Phí AMS là khoản hãng tàu hoặc forwarder thu theo từng vận đơn để truyền dữ liệu lô hàng lên hệ thống khai manifest tự động (Automated Manifest System) của hải quan Mỹ trước khi container được xếp lên tàu. Bản thân khoản phí không lớn, nhưng người xuất hàng thường không biết hạn nộp chứng từ thực tế sớm hơn hạn của hải quan Mỹ. Họ cũng hay nhầm AMS với ISF 10+2, vốn là phần việc của người mua. Bài viết giải thích ai thu phí AMS, hạn khai, khác biệt với ISF và tính thử chi phí phát sinh khi nộp trễ hoặc khai sai, kèm cách tránh.
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):
- Phí AMS không nộp cho hải quan Mỹ: Đây là phí dịch vụ của hãng tàu, forwarder; một biểu công khai hiệu lực 01/04/2026 ghi 950.000 đồng mỗi vận đơn
- Nộp trễ và sửa một lần là gần gấp bốn phí gốc: Cùng biểu đó thu thêm 1.200.000 đồng khi nộp chứng từ trễ và 1.350.000 đồng mỗi lần sửa manifest sau hạn
- ISF là việc của người mua nhưng dữ liệu đến từ người bán: ISF trễ hoặc sai có thể bị tính 5.000 USD mỗi vi phạm, và người mua thường đòi lại nếu lỗi do người bán gửi dữ liệu chậm
Nội dung
- 1. Phí AMS là gì và ai thu khoản này
- 1.1. AMS là hệ thống khai manifest của hải quan Mỹ
- 1.2. AMS là phí gì: khoản hãng tàu hoặc forwarder thu theo vận đơn
- 2. Hạn khai báo AMS và hạn nộp chứng từ thực tế của chủ hàng
- 3. Ai trả phí AMS theo điều kiện giao hàng
- 4. ISF 10+2 khác AMS ở chỗ nào
- 5. Phí AMS 950.000 đồng của lô đồ gỗ đi Los Angeles đội lên 3,5 triệu đồng thế nào
- 5.1. Gộp hay tách vận đơn
- 5.2. Nộp chứng từ trễ và sửa manifest sau hạn
- 5.3. Khi lỗi lan sang ISF của người mua
- 5.4. Bốn điểm đối chiếu SI với hóa đơn trước khi gửi hãng tàu
- 6. Hàng đi EU, Canada, Nhật Bản và hàng air có khoản tương tự không
- 7. Everest đối chiếu SI với hóa đơn trước hạn chứng từ cho lô hàng đi Mỹ
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phí AMS là gì và ai thu khoản này
Trên báo giá local charge của lô hàng đi Mỹ, dòng "AMS" nằm cạnh phí chứng từ, phí seal và THC, nên nhiều người nghĩ đây là lệ phí của hải quan Mỹ. Thực tế đó là phí dịch vụ để hãng vận chuyển thực hiện một nghĩa vụ khai báo mà luật Mỹ đặt lên họ, còn mức phí do từng hãng tàu hoặc forwarder tự quy định.
1.1. AMS là hệ thống khai manifest của hải quan Mỹ
Theo 19 CFR 4.7(b)(2), hãng vận chuyển phải gửi cho Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) bản khai hàng điện tử qua AMS hoặc hệ thống khác do CBP chỉ định. Dữ liệu trong bản khai lấy từ vận đơn, mà vận đơn lại được lập từ hướng dẫn gửi hàng (shipping instruction, SI) do chủ hàng gửi hãng tàu. Vì vậy, chất lượng bản khai phụ thuộc trực tiếp vào SI của người xuất hàng.
Hãng tàu khai cho vận đơn chủ (master B/L). NVOCC có đăng ký với Ủy ban Hàng hải Liên bang Mỹ và có bảo lãnh quốc tế được truyền trực tiếp cho vận đơn thứ cấp (house B/L) theo Điều 4.7(b)(3). Forwarder không đủ điều kiện đó phải chuyển dữ liệu house B/L cho hãng tàu hoặc NVOCC truyền thay, vì định nghĩa NVOCC trong điều khoản này không bao gồm freight forwarder.
1.2. AMS là phí gì: khoản hãng tàu hoặc forwarder thu theo vận đơn
Điều 4.7 chỉ quy định nghĩa vụ và thời hạn truyền dữ liệu, không quy định mức phí, nên doanh nghiệp thanh toán phí AMS cho bên ra báo giá chứ không nộp cho CBP. Biểu local charge xuất khẩu Việt Nam của một hãng tàu, hiệu lực 01/04/2026, gọi khoản này là phí khai manifest trước (Customs Advanced Manifest Submission Fee) và thu 950.000 đồng mỗi vận đơn. Một hãng khác lại thu bằng USD theo vận đơn cho các tuyến yêu cầu khai trước.
Vì đơn vị tính là vận đơn chứ không phải container, một vận đơn có ba container vẫn chỉ trả một khoản phí AMS. Khi forwarder phát hành house B/L, phí AMS xuất hiện trên báo giá của forwarder thay vì của hãng tàu. Mức thu khi đó có thể khác biểu hãng tàu vì forwarder cộng thêm phần việc truyền dữ liệu của mình.
2. Hạn khai báo AMS và hạn nộp chứng từ thực tế của chủ hàng
Điều 4.7(b)(2) yêu cầu CBP nhận bản khai chậm nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài. Mốc này tính từ lúc container lên tàu ở Cát Lái hoặc Cái Mép, không phải lúc tàu rời cảng. Hàng rời và hàng break bulk đủ điều kiện được khai muộn hơn theo Điều 4.7(b)(4), nhưng hàng container luôn phải khai trước khi xếp hàng.
Mốc mà người xuất hàng cần quan tâm lại là hạn nhận SI của hãng tàu, vì hãng tàu phải có thời gian lập vận đơn, kiểm tra và truyền dữ liệu trước mốc 24 giờ của CBP. Hạn này thường được ghi trong thông báo booking cùng giờ chốt cảng. Với tàu xếp hàng cuối tuần, hạn nhận SI có thể rơi vào ngày làm việc trước đó, nên doanh nghiệp cần đọc kỹ thông báo booking ngay khi nhận.
3. Ai trả phí AMS theo điều kiện giao hàng
Phí AMS được thu từ bên đặt chỗ với hãng tàu hoặc forwarder, và bên đặt chỗ phụ thuộc điều kiện Incoterms 2020 trong hợp đồng. Cột cuối của bảng dưới là thông lệ thị trường chứ không phải quy tắc Incoterms, nên hợp đồng vẫn cần ghi rõ bên trả để tránh tranh cãi khi hóa đơn local charge về.
| Điều kiện | Bên thuê tàu chặng chính | Phí AMS thường tính cho |
|---|---|---|
| EXW | Người mua | Người mua, qua forwarder do người mua chỉ định |
| FOB | Người mua | Thường thu ở đầu Việt Nam cùng local charge, người bán trả theo hợp đồng |
| CFR, CIF | Người bán | Người bán, đã tính vào giá chào |
| DDP | Người bán | Người bán, nằm trong giá giao tận kho |
Trường hợp hay gây tranh cãi là FOB: forwarder do người mua chỉ định thu phí AMS của người bán tại Việt Nam như một khoản local charge đầu xuất, trong khi người bán nghĩ khoản này thuộc phần người mua. Khi chào giá FOB cho khách Mỹ, doanh nghiệp nên dự trù sẵn phí AMS cùng phí chứng từ, seal và THC, vì đây là các khoản gần như luôn được thu ở đầu xuất.
4. ISF 10+2 khác AMS ở chỗ nào
AMS là nghĩa vụ của hãng vận chuyển, còn ISF (Importer Security Filing) là nghĩa vụ của nhà nhập khẩu Mỹ hoặc đại lý của họ như môi giới hải quan có giấy phép. Hai bản khai cùng hạn 24 giờ trước khi xếp hàng nhưng khác nhau về người chịu trách nhiệm và loại dữ liệu. Người xuất hàng ở Việt Nam không khai ISF, nhưng lại là nguồn cung cấp phần lớn dữ liệu cho bản khai này.
| Tiêu chí | AMS | ISF 10+2 |
|---|---|---|
| Bên khai | Hãng tàu, NVOCC đủ điều kiện | Nhà nhập khẩu Mỹ hoặc đại lý của họ |
| Dữ liệu chính | Người gửi, người nhận, mô tả hàng, số container, seal, số kiện | Người bán, người mua, nhà sản xuất, xuất xứ, mã HTSUS, nơi đóng hàng, người gom hàng |
| Hạn | 24 giờ trước khi xếp hàng | 24 giờ trước khi xếp hàng; nơi đóng hàng và người gom hàng chậm nhất 24 giờ trước khi tàu đến Mỹ |
| Hậu quả khi trễ, sai | 5.000 USD mỗi vi phạm, tối đa 100.000 USD mỗi lần tàu đến (hãng vận chuyển) | 5.000 USD mỗi vi phạm (nhà nhập khẩu) |
Theo 19 CFR 149.2, "10" là mười thông tin bên nhập khẩu khai, còn "2" là hai bộ dữ liệu hãng tàu cung cấp về sơ đồ xếp hàng và trạng thái container. Dữ liệu nhà sản xuất và xuất xứ trên ISF cũng phải khớp với tờ khai nhập khẩu của khách, nơi hàng xuất xứ Việt Nam bị tính thêm 12,5% theo Mục 301 từ ngày 24/7/2026. Người bán vì vậy cần gửi thông tin này nhất quán với hóa đơn và chứng từ xuất xứ. Các bước chuẩn bị chứng từ cho cả lô hàng có trong bài gửi hàng đi Mỹ.
5. Phí AMS 950.000 đồng của lô đồ gỗ đi Los Angeles đội lên 3,5 triệu đồng thế nào
Mức phí trong mục này lấy từ biểu local charge công khai nêu ở mục 1.2 (cột chưa gồm thuế GTGT), còn lô ba container 40HC đồ gỗ đi Los Angeles từ Cái Mép và các lỗi đi kèm là tình huống giả định. Biểu của hãng tàu hoặc forwarder khác có thể thu mức khác cho cùng khoản, nhưng thứ tự chi phí đội lên thì tương tự.
5.1. Gộp hay tách vận đơn
Nếu ba container đi chung một vận đơn, doanh nghiệp trả một khoản phí AMS 950.000 đồng. Nếu khách yêu cầu tách thành ba vận đơn để giao cho ba kho khác nhau, phí AMS thành 2.850.000 đồng, chưa kể phí chứng từ cũng tính theo vận đơn. Vì vậy, chỉ nên tách vận đơn khi người nhận hoặc nơi giao thực sự khác nhau.
5.2. Nộp chứng từ trễ và sửa manifest sau hạn
Giả định nhân viên gửi SI sau hạn nhận chứng từ của hãng tàu, rồi sau khi manifest đã được truyền mới phát hiện tên người nhận khác với hóa đơn và phải sửa một lần. Lô hàng khi đó chịu thêm phí nộp chứng từ trễ 1.200.000 đồng và phí sửa manifest 1.350.000 đồng, tổng phí liên quan tới khai báo lên 3.500.000 đồng thay vì 950.000 đồng, tức gấp gần bốn lần.
Trường hợp xấu hơn là SI đến quá sát mốc 24 giờ khiến hãng tàu không kịp truyền manifest, và theo thông lệ, container có thể không được xếp lên chuyến đã đặt. Khi đó chi phí thật không còn nằm ở phí AMS mà ở phí lưu bãi, phí lưu container chờ chuyến sau và tiền phạt giao trễ trong hợp đồng với khách. Các khoản này thường lớn hơn nhiều lần các khoản phí ở trên.
5.3. Khi lỗi lan sang ISF của người mua
Giả định người bán gửi tên và địa chỉ nhà sản xuất cho khách chậm, khiến đại lý của khách nộp ISF trễ. Theo 19 CFR 113.62, nhà nhập khẩu có thể bị tính bồi thường ấn định 5.000 USD mỗi vi phạm, tức hơn 130 triệu đồng. Nếu hợp đồng có điều khoản phân định trách nhiệm cung cấp dữ liệu, khách hàng hoàn toàn có cơ sở trừ khoản này vào tiền hàng.
Từ ba tình huống trên có thể thấy phí AMS ban đầu là khoản nhỏ nhất trong chuỗi chi phí khai báo, và tiền thực sự mất đi đến từ dữ liệu sai hoặc chậm. Doanh nghiệp nên dồn công sức vào việc chốt SI đúng và đúng hạn thay vì cố thương lượng giảm vài trăm nghìn đồng phí AMS.
5.4. Bốn điểm đối chiếu SI với hóa đơn trước khi gửi hãng tàu
Phần lớn yêu cầu sửa manifest sau hạn đến từ những sai lệch nhỏ giữa SI và bộ chứng từ thương mại. Trước khi gửi SI, người làm chứng từ nên đối chiếu các điểm sau với hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và thông tin khách hàng xác nhận:
- Người nhận và bên được thông báo: Tên pháp nhân, địa chỉ đầy đủ tại Mỹ khớp với hóa đơn và đúng như khách hàng đã xác nhận bằng văn bản
- Mô tả hàng: Mô tả cụ thể đủ để nhận diện hàng hóa, khớp hóa đơn và phiếu đóng gói, không dùng mô tả chung chung như "general cargo"
- Số liệu container: Số container, số seal, số kiện và trọng lượng lấy từ phiếu giao nhận container thực tế sau khi đóng hàng
- Thời điểm gửi: Gửi SI trước hạn nhận chứng từ ghi trong thông báo booking, không chờ tới sát giờ chốt cảng
Với dữ liệu ISF, người bán nên gửi khách hàng tên và địa chỉ nhà sản xuất, nơi đóng hàng và xuất xứ ngay khi có lịch đóng hàng, đồng thời yêu cầu khách xác nhận đã nhận. Một email xác nhận như vậy là bằng chứng hữu ích nếu sau này phát sinh tranh chấp về ISF trễ.
6. Hàng đi EU, Canada, Nhật Bản và hàng air có khoản tương tự không
Nhiều thị trường khác cũng yêu cầu khai thông tin hàng trước, nên báo giá hàng đi EU, Canada hay Nhật Bản cũng có một dòng phí tương tự phí AMS. Dòng phí này đôi khi vẫn được gọi chung là "AMS" dù tên hệ thống khác nhau. Điểm cần nhớ là mốc khai của Nhật Bản tính trước khi tàu rời cảng, trong khi Mỹ, EU và Canada tính trước khi hàng được xếp lên tàu.
| Hệ thống | Thị trường | Hạn khai hàng container đường biển | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| AMS | Mỹ | 24 giờ trước khi xếp hàng | 19 CFR 4.7 |
| ENS qua ICS2 | EU | 24 giờ trước khi xếp hàng | Quy định (EU) 2015/2446, Điều 105 |
| ACI | Canada | 24 giờ trước khi xếp hàng | Memorandum D3-5-1 của CBSA |
| AFR | Nhật Bản | 24 giờ trước khi tàu rời cảng xếp | Hải quan Nhật Bản |
Hàng đi Mỹ bằng máy bay không dùng mốc 24 giờ của hàng biển. 19 CFR 122.48a yêu cầu thông tin hàng của chuyến bay từ Việt Nam đến chậm nhất 4 giờ trước khi máy bay hạ cánh ở Mỹ, kèm chương trình sàng lọc trước khi xếp hàng lên máy bay. Với hàng gom, dữ liệu khai gồm số vận đơn chủ do hãng bay cấp và từng vận đơn nhà do forwarder cấp, nên tên người nhận trên cả hai lớp vận đơn phải khớp hóa đơn; cách đọc hai số này có trong bài master airway bill là gì. Phụ phí tương ứng do hãng bay, forwarder báo theo từng lô và thường nằm thành một dòng riêng cạnh phụ phí nhiên liệu, an ninh trong giá cước vận chuyển hàng không quốc tế.
7. Everest đối chiếu SI với hóa đơn trước hạn chứng từ cho lô hàng đi Mỹ
Với lô hàng đi Mỹ qua Cát Lái hoặc Cái Mép, Everest Logistics gửi doanh nghiệp hạn nhận chứng từ ngay khi xác nhận booking và đối chiếu SI với hóa đơn, phiếu đóng gói trước khi gửi hãng tàu. Báo giá ghi rõ phí AMS cùng các phí tính theo vận đơn. Cách làm này nhằm giảm đúng những khoản đã tính ở mục 5: phí nộp trễ, phí sửa manifest và rủi ro rớt chuyến.
Everest Logistics thành lập năm 2018, trụ sở tại TP.HCM. Lô hàng đi Mỹ được nhận qua dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế FCL, LCL, kể cả hàng lẻ đi theo house B/L, kèm khai báo hải quan xuất khẩu và xe nội địa từ kho ra cảng. Lô hàng gấp đi Mỹ bằng máy bay qua Tân Sơn Nhất được nhận qua dịch vụ vận chuyển hàng không quốc tế, với dữ liệu hàng chuẩn bị theo mốc khai trước của hàng air nêu ở mục 6. Khi người bán chào giá FOB hoặc CIF cho khách Mỹ, Everest tách phí AMS, phí chứng từ, seal và THC thành từng dòng để người bán biết khoản nào phải dự trù ở đầu xuất. Nếu cần dự toán cả lô, các chặng còn lại được tách theo cách trình bày trong bài chi phí vận chuyển quốc tế.
Hãng tàu chỉ truyền manifest đúng một lần khi SI khớp với bộ chứng từ thương mại, vì vậy lúc đặt chỗ cho lô hàng đi Mỹ với Everest, doanh nghiệp nên gửi kèm:
- Bản nháp hóa đơn và phiếu đóng gói: Bản đã được khách xác nhận, vì SI và manifest được lập từ chính hai chứng từ này
- Người nhận và bên được thông báo: Tên pháp nhân, địa chỉ đầy đủ tại Mỹ và số vận đơn cần phát hành
- Quy cách lô hàng: Tên hàng, số kiện, trọng lượng, thể tích, loại và số lượng container
- Điều kiện giao hàng: EXW, FOB, CFR, CIF hay giá DDP, để xác định bên trả phí AMS ngay trên báo giá
Phần lớn phí sửa manifest của hàng đi Mỹ đến từ tên người nhận hoặc mô tả hàng trên SI khác hóa đơn, và lỗi chỉ lộ ra khi hãng tàu đã truyền dữ liệu. Người làm chứng từ nên chốt SI từ bản hóa đơn cuối cùng đã được khách xác nhận.
Quý doanh nghiệp cần tư vấn thủ tục hải quan, tra cứu mã HS hoặc nhận báo giá cước vận chuyển trọn gói, vui lòng liên hệ ngay với chuyên viên của Everest Logistics để được hỗ trợ phương án tối ưu nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phí AMS có thương lượng được không?
Phí AMS của hãng tàu nằm trong biểu local charge niêm yết, nên thường không giảm cho từng lô. Phần có thể bàn là phí do forwarder thu thêm khi phát hành house B/L, hoặc tổng local charge khi doanh nghiệp có sản lượng đều.
Hãng tàu có phải công bố mức phí AMS không?
Nghị định 146/2016/NĐ-CP yêu cầu doanh nghiệp vận tải biển niêm yết công khai giá cước và phụ thu vận chuyển container đường biển. Doanh nghiệp nên đối chiếu dòng phí trên báo giá với biểu công khai của hãng tàu.
Hàng LCL đi Mỹ có phải trả phí AMS không?
Có, vì mỗi lô hàng lẻ có house B/L riêng và dữ liệu phải được khai lên CBP trước khi container gom được xếp lên tàu. Phí thường do đơn vị gom hàng thu theo house B/L.
Phí AMS có chịu thuế GTGT tại Việt Nam không?
Biểu công khai dùng làm ví dụ trong bài có cột chưa gồm và đã gồm thuế, và với dòng phí AMS hai cột bằng nhau. Doanh nghiệp nên xem hóa đơn của hãng tàu hoặc forwarder để biết khoản thu cụ thể áp thuế thế nào.
Đổi người nhận hàng sau khi tàu chạy thì có phải khai lại AMS không?
Thông tin người nhận đã khai lên CBP, nên mọi thay đổi phải qua hãng tàu hoặc NVOCC và thường bị tính phí sửa manifest. Doanh nghiệp nên báo hãng tàu càng sớm càng tốt và giữ email xác nhận của khách về người nhận mới.
CÔNG TY TNHH EVEREST LOGISTICS
- VPĐD: 195 đường N, phường Phú Hữu, quận 9, HCM
- Email: ryan@everlog.vn
- Hotline: 0919108538 (Mr.Vỹ)
- Website: https://www.everlog.vn
- Phone: 0825555652 (Ms. Quyên)
- Email: lequyen@everlog.vn