Trong một hợp đồng mua bán quốc tế, cùng một mức giá hàng hóa có thể dẫn đến trách nhiệm rất khác nhau nếu điểm giao hàng, cước vận chuyển và bảo hiểm không được ghi rõ. Incoterms là bộ quy tắc giúp doanh nghiệp xác định nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong quá trình giao hàng.
Bài viết này giải thích Incoterms là gì, tra cứu 11 điều kiện Incoterms 2020, phân biệt thời điểm chuyển rủi ro với thời điểm trả cước và gợi ý cách chọn điều kiện phù hợp cho từng lô hàng.
📌 Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):
- Incoterms là gì: Bộ quy tắc thương mại của ICC, dùng để phân chia nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giao hàng giữa người bán và người mua.
- 11 điều kiện năm 2020: GồmEXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU,DDP cho mọi phương thức vận tải và FAS, FOB, CFR, CIF cho đường biển hoặc thủy nội địa.
- Điểm cần kiểm tra: Hợp đồng nên ghi đủ điều kiện, địa điểm hoặc cảng chỉ định và phiên bản, ví dụ
CIF Cát Lái, Incoterms® 2020.
Nội dung
- 1. Incoterms là gì? Phạm vi và mục đích sử dụng
- 1.1. Incoterms trả lời ba câu hỏi trong giao dịch XNK
- 1.2. Incoterms không quy định những vấn đề nào?
- 2. 11 điều kiện Incoterms 2020 gồm những gì?
- 3. So sánh trách nhiệm người bán và người mua theo Incoterms 2020
- 3.1. Vì sao người trả cước không luôn là người chịu rủi ro?
- 3.2. FOB và CIF có phải lúc nào cũng phù hợp cho hàng container?
- 4. Incoterms 2020 khác Incoterms 2010 ở điểm nào?
- 5. Cách chọn điều kiện Incoterms phù hợp cho từng lô hàng
- 5.1. Năm câu hỏi cần trả lời trước khi chốt điều kiện
- 5.2. Một số tình huống thực tế
- 5.3. Thông tin cần gửi khi yêu cầu tư vấn và báo giá
- 6. Giải pháp tư vấn Incoterms, vận tải và thủ tục hải quan tại Everest Logistics
- 6.1. Năng lực mạng lưới và phương án vận hành
- 6.2. Quy trình tiếp nhận và báo giá
- 6.3. Hạng mục có thể hỗ trợ doanh nghiệp XNK
- 📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ DỊCH VỤ VẬN TẢI - HẢI QUAN TRỌN GÓI
- 7. FAQ về Incoterms 2020
- 7.1. Incoterms có bắt buộc trong hợp đồng không?
- 7.2. Incoterms có quy định quyền sở hữu và thanh toán không?
- 7.3. Incoterms 2020 có bao nhiêu điều kiện?
- 7.4. DAT trong Incoterms 2010 đổi thành gì ở Incoterms 2020?
- 7.5. FOB và CIF dùng cho phương thức vận tải nào, khi nào nên hỏi forwarder?
- Kết luận
1. Incoterms là gì? Phạm vi và mục đích sử dụng
1.1. Incoterms trả lời ba câu hỏi trong giao dịch XNK
Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms, do Phòng Thương mại Quốc tế ICC phát hành. Incoterms® 2020 là phiên bản đang được sử dụng rộng rãi, gồm 11 điều kiện giao hàng quốc tế.
Theo ICC, mỗi điều kiện Incoterms phân định ba nhóm nội dung chính:
- Nghĩa vụ: Bên nào chuẩn bị hàng, đóng gói, làm thủ tục xuất khẩu hoặc nhập khẩu, thuê vận tải và cung cấp chứng từ.
- Chi phí: Bên nào chịu chi phí vận chuyển, bốc dỡ, kiểm tra, bảo hiểm hoặc các khoản phát sinh theo từng điểm giao.
- Rủi ro: Hàng hóa được xem là đã giao ở đâu và thời điểm nào rủi ro mất mát, hư hỏng chuyển từ người bán sang người mua.
Incoterms không tự quyết định giá bán. Một giá CIF hoặc DDP chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp biết phạm vi chi phí đã bao gồm, địa điểm giao là đâu và điều kiện đó được dẫn chiếu theo phiên bản nào.
1.2. Incoterms không quy định những vấn đề nào?
Incoterms không thay thế hợp đồng mua bán hàng hóa. Bộ quy tắc này không tự quy định các nội dung sau:
- Quyền sở hữu: Thời điểm chuyển quyền sở hữu hàng hóa phải được ghi trong hợp đồng hoặc xác định theo luật áp dụng.
- Thanh toán: Incoterms không quy định thời hạn, phương thức, đồng tiền thanh toán hay điều kiện mở thư tín dụng.
- Chất lượng và chế tài: Tiêu chuẩn hàng hóa, bảo hành, phạt vi phạm, bồi thường, chậm giao và giải quyết tranh chấp cần có điều khoản riêng.
- Luật điều chỉnh: Việc áp dụng Incoterms không loại trừ luật bắt buộc của quốc gia nhập khẩu, xuất khẩu hoặc luật được các bên thỏa thuận.
Lời khuyên chuyên môn từ Everest Logistics:
Doanh nghiệp không nên chỉ ghi “FOB” hoặc “DDP” trên báo giá. Hãy xác định rõ địa điểm giao, phiên bản Incoterms, phí dỡ hàng, thủ tục nhập khẩu và chứng từ cần cung cấp trước khi ký hợp đồng.
Cách ghi nên có cấu trúc: Điều kiện + cảng/địa điểm chỉ định + Incoterms® 2020. Ví dụ: FCA Kho người bán, Bình Dương, Incoterms® 2020 hoặc CIF Cảng Hải Phòng, Incoterms® 2020.
2. 11 điều kiện Incoterms 2020 gồm những gì?
Incoterms 2020 chia 11 điều kiện thành hai nhóm theo phương thức vận tải:
- Mọi phương thức vận tải: EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP.
- Vận tải biển và thủy nội địa: FAS, FOB, CFR, CIF.
2.1. Nhóm E và nhóm F
| Điều kiện | Phương thức | Điểm giao và chuyển rủi ro | Cước chính và hải quan |
|---|---|---|---|
| EXW — Ex Works | Mọi phương thức | Tại cơ sở người bán, khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua theo điểm đã thỏa thuận | Người mua chịu phần lớn chi phí vận chuyển và làm thủ tục xuất nhập khẩu theo khả năng thực tế; cần kiểm tra việc người bán có thể hỗ trợ thông quan xuất khẩu hay không |
| FCA — Free Carrier | Mọi phương thức | Khi người bán giao hàng cho người chuyên chở hoặc người được người mua chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận | Người bán làm thủ tục xuất khẩu; người mua thường thuê và trả cước chính |
| FAS — Free Alongside Ship | Biển/thủy nội địa | Khi hàng được đặt dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng | Người bán làm thủ tục xuất khẩu; người mua thuê tàu và chịu từ thời điểm giao dọc mạn tàu |
| FOB — Free On Board | Biển/thủy nội địa | Khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng | Người bán làm thủ tục xuất khẩu; người mua thuê và trả cước biển chính |
EXW đặt nghĩa vụ tối thiểu lên người bán nhưng có thể gây vướng mắc nếu người mua ở nước ngoài không trực tiếp thực hiện được thủ tục xuất khẩu tại nước của người bán. Với hàng container giao qua terminal, FCA thường cần được xem xét trước FOB vì FOB yêu cầu điểm giao gắn với việc hàng đã ở trên tàu.
2.2. Nhóm C và nhóm D
| Điều kiện | Phương thức | Điểm giao và chuyển rủi ro | Cước, bảo hiểm và hải quan |
|---|---|---|---|
| CPT — Carriage Paid To | Mọi phương thức | Khi người bán giao hàng cho người chuyên chở; không phải khi hàng đến nơi đích | Người bán trả cước đến nơi đích; người mua chịu rủi ro sau điểm giao và làm thủ tục nhập khẩu |
| CIP — Carriage and Insurance Paid To | Mọi phương thức | Khi người bán giao hàng cho người chuyên chở | Người bán trả cước và mua bảo hiểm theo mức quy định của CIP; người mua làm thủ tục nhập khẩu |
| CFR — Cost and Freight | Biển/thủy nội địa | Khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi | Người bán trả cước biển đến cảng đích nhưng không bắt buộc mua bảo hiểm; người mua chịu rủi ro từ cảng đi |
| CIF — Cost, Insurance and Freight | Biển/thủy nội địa | Khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi | Người bán trả cước biển và mua bảo hiểm theo mức quy định của CIF; người mua chịu rủi ro từ cảng đi |
| DAP — Delivered at Place | Mọi phương thức | Tại nơi đích, khi hàng sẵn sàng để người mua dỡ khỏi phương tiện vận tải đến | Người bán tổ chức và chịu rủi ro đến nơi đích; người mua làm thủ tục nhập khẩu, nộp thuế và thường chịu chi phí dỡ hàng |
| DPU — Delivered at Place Unloaded | Mọi phương thức | Tại nơi đích sau khi hàng đã được dỡ khỏi phương tiện vận tải | Người bán chịu rủi ro và chi phí đến khi dỡ hàng; người mua làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế |
| DDP — Delivered Duty Paid | Mọi phương thức | Tại nơi đích, khi hàng sẵn sàng để người mua dỡ | Người bán chịu nghĩa vụ lớn nhất, gồm vận chuyển và thông quan nhập khẩu, thuế nhập khẩu theo điều kiện; người mua thường chịu dỡ hàng |
Điểm dễ nhầm ở nhóm C là người bán trả cước đến nơi đích nhưng rủi ro không chờ đến nơi đích mới chuyển. Với CPT và CIP, rủi ro chuyển khi giao cho người chuyên chở. Với CFR và CIF, rủi ro chuyển khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi.
3. So sánh trách nhiệm người bán và người mua theo Incoterms 2020
Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp kiểm tra nhanh trách nhiệm, nhưng không thay thế việc đọc điều kiện cụ thể và hợp đồng vận tải liên quan.
| Nội dung | Người bán thường chịu | Người mua thường chịu |
|---|---|---|
| Chuẩn bị và đóng gói | Chuẩn bị hàng, đóng gói và cung cấp thông tin hàng theo điều kiện | Tiếp nhận hàng và kiểm tra chứng từ |
| Thông quan xuất khẩu | Người bán trong hầu hết điều kiện, trừ các trường hợp cần thỏa thuận hỗ trợ riêng | Có thể hỗ trợ thông tin theo yêu cầu |
| Cước vận tải chính | Người bán ở CPT, CIP, CFR, CIF, DAP, DPU, DDP | Người mua ở EXW, FCA, FAS, FOB |
| Bảo hiểm hàng hóa | Bắt buộc mua theo phạm vi của CIP và CIF | Tự mua khi điều kiện không yêu cầu người bán mua hoặc muốn bảo hiểm rộng hơn |
| Thông quan nhập khẩu và thuế | Người bán ở DDP | Người mua ở các điều kiện còn lại, gồm DAP và DPU |
| Thời điểm chuyển rủi ro | Theo điểm giao của từng điều kiện | Từ điểm giao đó trở đi |
3.1. Vì sao người trả cước không luôn là người chịu rủi ro?
Trong điều kiện CIF, người bán trả cước và mua bảo hiểm đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi. Trong điều kiện CIP, người bán trả cước và mua bảo hiểm đến nơi đích, nhưng rủi ro chuyển khi giao hàng cho carrier.
Doanh nghiệp nhập khẩu cần kiểm tra điểm chuyển rủi ro để biết mình cần bảo hiểm từ thời điểm nào. Việc nhìn vào tên cảng đích hoặc giá đã bao gồm cước chưa là chưa đủ.
3.2. FOB và CIF có phải lúc nào cũng phù hợp cho hàng container?
Không. ICC lưu ý FOB phù hợp khi người bán giao hàng trên tàu tại cảng. Nếu hàng được bàn giao cho carrier tại container terminal trước khi lên tàu, FCA có thể phản ánh đúng điểm giao hơn. Tương tự, khi có nhiều phương thức vận tải hoặc điểm giao ở terminal, CPT hoặc CIP thường cần được xem xét thay cho CFR hoặc CIF.
Doanh nghiệp nên gửi cho forwarder các thông tin: loại hàng, quy cách đóng gói, điểm lấy hàng, cảng đi, cảng đến, hình thức FCL/LCL, trọng lượng, thể tích và thời điểm dự kiến giao.
4. Incoterms 2020 khác Incoterms 2010 ở điểm nào?
| Nội dung | Incoterms 2010 | Incoterms 2020 |
|---|---|---|
| Điều kiện giao tại nơi dỡ hàng | DAT — Delivered at Terminal | DPU — Delivered at Place Unloaded |
| Bảo hiểm CIP | Mức bảo hiểm tham chiếu thấp hơn | Yêu cầu mức bảo hiểm rộng hơn so với CIF trong nhiều giao dịch |
| FCA và vận đơn on-board | Có hạn chế thực tế trong một số giao dịch thanh toán bằng L/C | Incoterms 2020 có cơ chế để các bên thỏa thuận việc lấy vận đơn on-board sau khi giao cho carrier |
| An ninh vận tải | Có nghĩa vụ an ninh nhưng ít được trình bày nổi bật | Sắp xếp lại nội dung và chi phí liên quan đến an ninh |
| Cách ghi phiên bản | Có thể bị ghi thiếu năm | Vẫn phải ghi rõ năm áp dụng |
DAT của Incoterms 2010 không phải là một điều kiện thứ 12 trong Incoterms 2020. Khi hợp đồng muốn sử dụng quy tắc hiện hành, doanh nghiệp cần dùng DPU và ghi rõ địa điểm giao đã dỡ hàng.
5. Cách chọn điều kiện Incoterms phù hợp cho từng lô hàng
5.1. Năm câu hỏi cần trả lời trước khi chốt điều kiện
- Phương thức vận tải: Lô hàng đi biển nguyên container, hàng lẻ, hàng không hay kết hợp nhiều phương thức?
- Điểm giao cụ thể: Giao tại kho, terminal, cảng, sân bay hay địa chỉ người mua? Ai chịu trách nhiệm dỡ hàng?
- Khả năng thông quan: Bên nào có tư cách, giấy phép và năng lực làm thủ tục xuất khẩu hoặc nhập khẩu tại nước liên quan?
- Mức kiểm soát vận tải: Bên nào chọn carrier, tuyến, lịch tàu và phương án trucking đầu cuối?
- Bảo hiểm và rủi ro: Rủi ro chuyển ở đâu, ai mua bảo hiểm, mức bảo hiểm có phù hợp với loại hàng và điều khoản thanh toán không?
5.2. Một số tình huống thực tế
- Hàng container xuất khẩu: Nếu người bán giao hàng cho carrier tại terminal, doanh nghiệp nên so sánh FCA với FOB thay vì mặc định chọn FOB theo thói quen.
- Máy móc quá khổ hoặc hàng OOG: Cần chốt trước địa điểm khảo sát, thiết bị nâng hạ, phương án đóng hàng, trucking và trách nhiệm khi phát sinh phí lưu bãi.
- Hàng nguy hiểm hoặc hàng lạnh: Điều kiện giao hàng phải đi cùng yêu cầu khai báo DG, nhiệt độ, bao bì, chứng từ an toàn và năng lực tiếp nhận của carrier.
- DDP vào Việt Nam: Người bán phải có phương án thực hiện thông quan nhập khẩu và nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Nếu không đáp ứng được, DAP hoặc DPU có thể phù hợp hơn, nhưng vẫn cần rà theo lô hàng và hợp đồng cụ thể.
5.3. Thông tin cần gửi khi yêu cầu tư vấn và báo giá
- Điều kiện đang đàm phán: Ví dụ EXW, FOB, CIF, DAP hoặc DDP; kèm địa điểm đã nêu trong báo giá.
- Thông tin hàng hóa: Tên hàng, công dụng, chất liệu, HS Code dự kiến, hàng thường hay DG, hàng lạnh hoặc OOG.
- Thông tin vận chuyển: Địa điểm đi và đến, FCL/LCL, số kiện, trọng lượng, thể tích, kích thước kiện và lịch dự kiến.
- Hồ sơ sẵn có: Hợp đồng, commercial invoice, packing list, catalogue, C/O, giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành nếu có.
- Yêu cầu thương mại: Bên chịu bảo hiểm, yêu cầu giao tận nơi, điều kiện L/C, thời hạn giao và các khoản phí cần tách riêng trong báo giá.
Lời khuyên chuyên môn từ Everest Logistics:
Một điều kiện giao hàng phù hợp phải phản ánh đúng khả năng vận hành của hai bên. Nếu người bán không thể làm thủ tục nhập khẩu, DDP có thể tạo ra rủi ro về thuế, giấy phép và thời gian giao hàng dù giá chào ban đầu có vẻ thuận tiện.
6. Giải pháp tư vấn Incoterms, vận tải và thủ tục hải quan tại Everest Logistics
Everest Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kết nối điều kiện Incoterms với phương án vận tải quốc tế, khai thuê hải quan, trucking, bảo hiểm và chứng từ liên quan. Phạm vi xử lý có thể gồm FCL, LCL, hàng không, hàng quá khổ OOG, hàng nguy hiểm DG, hàng lạnh và máy móc công nghiệp.
6.1. Năng lực mạng lưới và phương án vận hành
Doanh nghiệp có thể trao đổi phương án vận chuyển qua đường biển hoặc đường hàng không, kết hợp vận tải nội địa tại các đầu mối như Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng, Tân Sơn Nhất và Nội Bài. Với lô hàng có yêu cầu đặc biệt, phương án cần được khảo sát theo kích thước, tính chất hàng, thiết bị xếp dỡ, tuyến và điều kiện giao cụ thể.
6.2. Quy trình tiếp nhận và báo giá
- Tiếp nhận brief: Ghi nhận điều kiện Incoterms, điểm đi, điểm đến, loại hàng, số lượng và lịch giao dự kiến.
- Rà soát nghiệp vụ: Kiểm tra phương thức vận tải, điểm chuyển rủi ro, HS Code dự kiến, C/O, giấy phép và yêu cầu bảo hiểm.
- Lập phương án: Tách cước quốc tế, trucking, phí cảng, phí chứng từ, khai hải quan, kiểm tra chuyên ngành và các khoản có thể phát sinh.
- Gửi báo giá và triển khai: Thống nhất phạm vi trách nhiệm, chứng từ, mốc giao nhận và đầu mối phối hợp trước khi booking hoặc mở tờ khai.
6.3. Hạng mục có thể hỗ trợ doanh nghiệp XNK
- Tư vấn điều kiện giao hàng: Rà điểm giao, bên thuê vận tải, bảo hiểm và nghĩa vụ thông quan.
- Vận tải quốc tế: Kết nối phương án đường biển FCL/LCL hoặc hàng không theo đặc điểm lô hàng.
- Khai thuê hải quan: Hỗ trợ kiểm tra bộ chứng từ, khai báo và phối hợp xử lý theo hồ sơ thực tế.
- Chứng từ và giấy phép: Tư vấn C/O, giấy phép nhập khẩu, kiểm dịch, công bố hoặc kiểm tra chuyên ngành khi phù hợp.
- Vận tải đầu cuối và bảo hiểm: Tổ chức trucking, giao nhận tận nơi và tư vấn bảo hiểm hàng hóa theo nhu cầu.
Quý doanh nghiệp cần tư vấn điều kiện Incoterms, thủ tục hải quan hoặc nhận báo giá vận chuyển trọn gói, vui lòng gửi tên hàng, điểm đi – điểm đến, số kiện, trọng lượng/thể tích, thời gian dự kiến và chứng từ hiện có cho Everest Logistics.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ DỊCH VỤ VẬN TẢI - HẢI QUAN TRỌN GÓI
Quý doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần tư vấn lựa chọn điều kiện Incoterms tối ưu, rà soát chi phí vận chuyển quốc tế hoặc hỗ trợ thủ tục thông quan hải quan trọn gói, liên hệ ngay với Everest Logistics:
- 📞 Hotline 1: 0919 108 538 (Mr. Ryan Vỹ)
- 📞 Hotline 2: 082 555 5652 (Ms. Quyên)
- ✉️ Email: ryan@everlog.vn / lequyen@everlog.vn
- 🌐 Website: everlog.com.vn
- 🏢 Trụ sở chính: 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 9, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
- 🏢 Văn phòng đại diện: 195 đường N, KDC Mega Village, Phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
7. FAQ về Incoterms 2020
7.1. Incoterms có bắt buộc trong hợp đồng không?
Không. Incoterms là bộ quy tắc được các bên tự nguyện dẫn chiếu vào hợp đồng. Khi hợp đồng ghi rõ điều kiện, địa điểm và phiên bản, các nghĩa vụ tương ứng của điều kiện đó trở thành căn cứ thực hiện giữa người bán và người mua, cùng với các điều khoản khác của hợp đồng.
7.2. Incoterms có quy định quyền sở hữu và thanh toán không?
Không. Incoterms không quy định thời điểm chuyển quyền sở hữu, thời hạn thanh toán, đồng tiền thanh toán, chất lượng hàng hóa hay chế tài vi phạm. Các nội dung này cần được thỏa thuận riêng trong hợp đồng mua bán và chứng từ liên quan.
7.3. Incoterms 2020 có bao nhiêu điều kiện?
Incoterms 2020 có 11 điều kiện: EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP, FAS, FOB, CFR và CIF. Trong đó 7 điều kiện dùng cho mọi phương thức vận tải; 4 điều kiện FAS, FOB, CFR và CIF dùng cho đường biển hoặc thủy nội địa.
7.4. DAT trong Incoterms 2010 đổi thành gì ở Incoterms 2020?
DAT được thay bằng DPU, viết đầy đủ là Delivered at Place Unloaded. DPU cho phép chọn địa điểm giao rộng hơn terminal và yêu cầu người bán hoàn thành việc dỡ hàng tại địa điểm đã chỉ định. Người mua vẫn làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế.
7.5. FOB và CIF dùng cho phương thức vận tải nào, khi nào nên hỏi forwarder?
FOB và CIF thuộc nhóm điều kiện cho biển hoặc thủy nội địa. Doanh nghiệp nên hỏi forwarder khi hàng container được giao tại terminal, lô hàng kết hợp nhiều phương thức, hàng có yêu cầu đặc biệt hoặc bên bán không chắc khả năng làm thủ tục xuất khẩu/nhập khẩu. Khi đó FCA, CPT hoặc CIP có thể cần được so sánh.
Kết luận
Incoterms là công cụ phân chia nghĩa vụ, chi phí và rủi ro trong giao dịch mua bán hàng hóa. Để hạn chế tranh chấp, doanh nghiệp cần ghi đủ điều kiện, địa điểm giao và phiên bản, đồng thời không nhầm điểm chuyển rủi ro với điểm đến hoặc quyền sở hữu.
Trước khi chốt EXW, FOB, CIF, DAP hay DDP, hãy đối chiếu phương thức vận tải, khả năng thông quan, bảo hiểm, HS Code, C/O và các chi phí đầu cuối. Everest Logistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà phương án vận chuyển, hồ sơ hải quan và báo giá theo từng lô hàng.
Nguồn tham khảo & Căn cứ pháp lý
- Quy tắc Incoterms ICC: ICC — Incoterms® rules
- Thư viện số ICC: ICC Digital Library — Incoterms® and Commercial Contracts
- Hướng dẫn giới thiệu Incoterms 2020: ICC Introduction to Incoterms® 2020
