Chi tiết cách gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM: Cách ước tính giá

Gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM cần được báo giá theo loại hàng, cân nặng, kích thước, ZIP code và phương thức vận chuyển thay vì áp một mức giá chung cho mọi kiện hàng. Express và Air Freight phù hợp với tài liệu, quà tặng, hàng mẫu hoặc lô nhỏ cần tốc độ; Sea LCL/FCL thường phù hợp hơn với lô nặng, cồng kềnh hoặc không quá gấp.

Bài viết dưới đây từ đội ngũ chuyên gia hiện trường của Everest Logistics giúp doanh nghiệp và khách hàng cá nhân phân biệt các phương án gửi hàng đi Mỹ, hiểu cách tính trọng lượng tính cước, kiểm tra nhóm hàng nhạy cảm và chuẩn bị thông tin để nhận báo giá door-to-door tại TP.HCM.

📌 Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):

  • Cước vận chuyển: Phụ thuộc phương thức, trọng lượng tính cước, kích thước, loại hàng, ZIP code và các khoản phụ phí; không nên chỉ so sánh giá theo kg.
  • Hàng cần kiểm tra trước: Thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, pin, chất lỏng, hóa chất và hàng thương mại có thể cần hồ sơ hoặc chấp thuận riêng (FDA, USDA, SDS).
  • Thông tin để nhận báo giá: Cần cung cấp loại hàng, số lượng, giá trị, cân nặng, kích thước sau đóng gói, điểm lấy tại TP.HCM, ZIP code Mỹ và thời gian cần giao.
Dịch vụ gửi hàng đi Mỹ tại TPHCM giá cước ưu đãi vận chuyển đường biển và hàng không Everest Logistics

Hình 1: Dịch vụ gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM trọn gói qua đường hàng không (Air Freight) và đường biển (Sea FCL/LCL).

1. Gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM có những phương án nào?

Không có một hình thức gửi hàng đi Mỹ phù hợp cho tất cả nhu cầu. Phương án nên được chọn theo thời hạn giao, trọng lượng, kích thước, tính chất hàng và mức độ hỗ trợ thủ tục cần thiết.

Phương án Phù hợp với Ưu điểm Điểm cần kiểm tra
Express quốc tế Tài liệu, quà tặng, hàng nhỏ, hàng mẫu cần theo dõi từng chặng Quy trình nhận gửi và tracking thường gọn; phù hợp lô nhỏ Giới hạn hàng hóa, chargeable weight, vùng xa, phụ phí và điều kiện carrier
Air Freight Hàng thương mại, hàng mẫu hoặc lô cần cân bằng tốc độ và tải trọng Thời gian thường ngắn hơn đường biển; phù hợp nhiều loại hàng AWB, thông tin người nhận, thông quan, phí giao cuối và yêu cầu hàng đặc thù
Sea LCL Lô hàng chưa đủ container, nặng hoặc không quá gấp Có thể tối ưu cho lô nhiều kiện so với gửi express CFS, lịch tàu, thời gian gom hàng, phí cảng, B/L và giao nội địa tại Mỹ
Sea FCL Lô đủ container hoặc cần kiểm soát riêng toàn bộ container Phù hợp hàng số lượng lớn, máy móc, hàng dự án Loại container, đóng hàng, VGM, cảng đi/đến, trucking và thủ tục nhập khẩu

1.1. Express và Air Freight

Express thường được cân nhắc cho hồ sơ, giấy tờ, quà tặng, hàng mẫu hoặc kiện nhỏ cần tracking theo vận đơn. Air Freight phù hợp hơn khi lô hàng có tính thương mại, số kiện lớn hoặc cần báo giá theo tuyến và tải trọng riêng.

Khi gửi qua express carrier, doanh nghiệp vẫn cần khai đúng tên hàng, số lượng, trị giá và người nhận. Mã tracking hoặc AWB chỉ giúp theo dõi hành trình; mã này không thay thế commercial invoice, packing list hoặc giấy tờ chuyên ngành khi lô hàng cần thông quan.

1.2. Sea LCL/FCL

Sea LCL là hình thức gom hàng lẻ. Hàng được đưa về kho CFS, đóng chung với các lô khác rồi vận chuyển bằng đường biển. Sea FCL dùng container riêng, thường phù hợp với lô hàng lớn, máy móc, hàng OOG hoặc hàng cần kiểm soát cách xếp.

Đường biển có thể giảm chi phí trên mỗi đơn vị hàng khi sản lượng đủ lớn, nhưng cần tính cả phí CFS, THC, chứng từ, lưu kho, trucking, giao nhận tại Mỹ và thời gian chờ gom hàng. Không nên so sánh trực tiếp giá cước biển với giá express nếu chưa quy đổi toàn bộ chi phí đầu cuối.

1.3. Door-to-door và port-to-port

Với door-to-door, đơn vị logistics tổ chức từ điểm lấy hàng tại TP.HCM đến địa chỉ người nhận tại Mỹ theo phạm vi đã báo giá. Doanh nghiệp cần xác nhận rõ bên nào chịu pickup, thông quan xuất khẩu, thông quan nhập khẩu, duty/tax, phí giao vùng xa và các khoản phát sinh khi người nhận vắng mặt.

Port-to-port chỉ bao phủ giữa các cảng hoặc điểm giao chính. Người gửi hoặc người nhận phải tự tổ chức một hoặc nhiều chặng đầu cuối, hồ sơ hải quan và phí liên quan. Hai hình thức này không chỉ khác nhau ở giá cước mà còn khác về phạm vi trách nhiệm.

2. Bảng giá gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM và cách tính cước

Giá gửi hàng đi Mỹ thay đổi theo ngày, hãng vận chuyển, tuyến, ZIP code và tình trạng tiếp nhận của từng mặt hàng. Vì vậy, bảng dưới đây là khung để đọc một báo giá, không phải mức cước cố định áp dụng cho mọi lô hàng.

Nhóm thông tin Nội dung cần có trong báo giá Vì sao cần xác nhận
Phương thức Express, Air Freight, Sea LCL hoặc FCL Mỗi phương thức có cách tính cước, thời gian và phụ phí khác nhau
Trọng lượng tính cước Trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi nếu có Kiện nhẹ nhưng cồng kềnh có thể bị tính theo thể tích
Tuyến và điểm đến Điểm lấy tại TP.HCM, sân bay/cảng đi, thành phố và ZIP code tại Mỹ ZIP code có thể ảnh hưởng phí giao vùng xa và khả năng phát tận nơi
Loại hàng Hàng thường, thực phẩm, mỹ phẩm, DG, OOG, hàng thương mại Mỗi nhóm có yêu cầu kiểm tra, hồ sơ và điều kiện carrier khác nhau
Phạm vi giá Cước chính, pickup, đóng gói, clearance, giao cuối, duty/tax, VAT, insurance Tránh nhầm giá cước cơ bản với tổng chi phí phải thanh toán
Hiệu lực Ngày hiệu lực, thời hạn quote và điều kiện thay đổi Cước hàng không, phụ phí nhiên liệu và điều kiện carrier có thể thay đổi

2.1. Trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi

Đơn vị vận chuyển thường đối chiếu trọng lượng thực với trọng lượng quy đổi để xác định chargeable weight. Công thức và mẫu số không giống nhau giữa express, Air Freight, Sea LCL và từng carrier. Do đó, không nên tự áp một công thức 5000 hoặc 6000 cho mọi dịch vụ.

Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp kích thước từng kiện theo centimet, số kiện và trọng lượng thực. Nếu kiện hàng có kích thước lớn nhưng nhẹ, chỉ cung cấp tổng số kilogram có thể dẫn đến báo giá ban đầu thấp hơn số tiền thực tế sau khi cân đo.

Cách tính trọng lượng quy đổi thể tích chargeable weight gửi hàng đi Mỹ

Hình 2: Quy tắc đối soát trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích (Chargeable Weight) khi gửi hàng đi Mỹ.

2.2. Các khoản có thể xuất hiện trong một quote

  • Cước vận chuyển chính: Chi phí vận chuyển theo phương thức, tuyến, trọng lượng tính cước và thời điểm booking.
  • Phí nhận hàng và đóng gói: Pickup tại TP.HCM, thùng carton, pallet, gia cố, chống sốc hoặc xử lý hàng dễ vỡ.
  • Phụ phí vận hành: Fuel surcharge, security surcharge, handling, remote area, residential delivery hoặc phí phát lại.
  • Phí thủ tục: Khai báo, chứng từ, kiểm tra hàng, thông quan hoặc xử lý hồ sơ chuyên ngành nếu có.
  • Thuế và phí tại Mỹ: Duty, tax hoặc các khoản do cơ quan chức năng/country of destination thu; cần ghi rõ bên trả trong quote.
  • Bảo hiểm: Phí bảo hiểm hàng hóa nếu doanh nghiệp yêu cầu và được chấp thuận theo điều kiện bảo hiểm.

Một báo giá có thể được xem là đủ rõ khi tách được khoản đã gồm, chưa gồm, điều kiện áp dụng và cách xử lý khi hàng bị kiểm tra, giữ lại, hoàn về hoặc giao không thành công.

3. Hàng nào được nhận gửi đi Mỹ và cần chuẩn bị gì?

Khả năng nhận gửi phụ thuộc vào carrier, phương thức, tính chất hàng, mục đích nhập khẩu và yêu cầu của cơ quan chức năng Hoa Kỳ. Việc một đơn vị nhận tư vấn ban đầu không đồng nghĩa hàng chắc chắn được thông quan.

Nhóm hàng Có thể tiếp nhận sau kiểm tra Thông tin/hồ sơ cần rà
Quần áo, giày dép, đồ gia dụng, quà tặng Thường cần kiểm tra mô tả, trị giá và quy cách đóng gói Invoice, mô tả hàng, số lượng, trị giá, người nhận
Hàng mẫu và hàng thương mại Cần xác định mục đích, trị giá và người nhập khẩu Commercial invoice, packing list, HS Code, thông tin doanh nghiệp nhận
Thực phẩm khô, đồ uống, thực phẩm bổ sung Không mặc định nhận; cần rà thành phần, nhãn, nhà sản xuất và mục đích FDA, Prior Notice, USDA/APHIS hoặc hồ sơ khác tùy sản phẩm
Mỹ phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế Cần rà thành phần, công dụng, nhãn và chính sách carrier Product information, SDS/MSDS khi phù hợp, giấy tờ chuyên ngành
Pin, chất lỏng, hóa chất, hàng DG Chỉ xử lý khi carrier và tuyến chấp thuận SDS/MSDS, phân loại DG, bao bì và nhãn hàng nguy hiểm
Hàng giả, vũ khí, chất cháy nổ, hàng cấm Không nhận Không được khai dưới tên hàng khác để né kiểm tra

3.1. Lưu ý với thực phẩm và mỹ phẩm

FDA cho biết thực phẩm nhập vào Hoa Kỳ có thể phải đáp ứng yêu cầu về an toàn, vệ sinh, nhãn tiếng Anh và Prior Notice, trừ một số trường hợp miễn trừ cụ thể. Thực phẩm gửi qua mail hoặc express carrier không nên mặc định được miễn chỉ vì mục đích là quà tặng hoặc sử dụng cá nhân.

Với mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung, thuốc và thiết bị y tế, người gửi cần cung cấp tên sản phẩm, thành phần, công dụng, nhãn, số lượng và mục đích sử dụng. Đơn vị vận chuyển cần kiểm tra theo chính sách carrier và yêu cầu nhập khẩu trước khi nhận hàng.

Lời khuyên chuyên môn từ Everest Logistics:
Không nên ghi “quà tặng” hoặc “đồ dùng cá nhân” khi hàng thực tế là hàng kinh doanh, thực phẩm số lượng lớn hoặc sản phẩm có quản lý chuyên ngành. Khai báo sai có thể khiến kiện hàng bị giữ, yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc bị từ chối nhập.
Quy định kiểm dịch FDA và chứng từ gửi thực phẩm mỹ phẩm đi Mỹ

Hình 3: Kiểm tra điều kiện nhập khẩu, đăng ký FDA và Prior Notice đối với hàng thực phẩm, mỹ phẩm gửi sang Mỹ.

3.2. Bộ thông tin nên chuẩn bị

  • Thông tin người gửi: Họ tên hoặc tên doanh nghiệp, địa chỉ, điện thoại và email tại Việt Nam.
  • Thông tin người nhận: Họ tên, địa chỉ đầy đủ, ZIP code, điện thoại và email tại Mỹ.
  • Thông tin hàng hóa: Tên cụ thể, chất liệu, công dụng, số lượng, trị giá, xuất xứ và tình trạng mới/cũ.
  • Thông tin đóng gói: Số kiện, kích thước từng kiện, trọng lượng thực, loại bao bì và yêu cầu gia cố.
  • Chứng từ thương mại: Commercial invoice, packing list, HS Code, C/O hoặc hồ sơ chuyên ngành nếu lô hàng cần.

4. Quy trình gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM

4.1. Tiếp nhận brief và kiểm tra sơ bộ

Người gửi cung cấp loại hàng, số lượng, kích thước, trọng lượng, điểm lấy hàng tại TP.HCM, ZIP code tại Mỹ, giá trị và thời gian mong muốn. Với hàng thương mại, cần bổ sung tên doanh nghiệp, mã số thuế và thông tin người nhập khẩu nếu có.

Đơn vị logistics dựa trên brief để tư vấn phương thức. Ở bước này, giá chỉ nên xem là ước tính nếu chưa kiểm hàng, chưa đo kiện hoặc chưa xác minh nhóm hàng nhạy cảm.

4.2. Kiểm tra hàng và đóng gói

Hàng được kiểm tra theo mô tả, số lượng, tình trạng và khả năng vận chuyển. Hàng dễ vỡ cần vật liệu chống sốc; hàng cồng kềnh cần đo đủ ba chiều; hàng có chất lỏng hoặc pin cần phân loại trước khi chọn carrier.

Việc đóng gói không chỉ nhằm giảm hư hỏng. Kích thước sau đóng gói là cơ sở tính trọng lượng quy đổi, vì vậy cần chốt quote sau khi hoàn tất hoặc xác nhận kích thước thực tế.

4.3. Cân đo, chốt quote và tạo vận đơn

Sau khi cân đo, đơn vị vận chuyển xác nhận chargeable weight, các khoản đã gồm và chưa gồm, phương thức, tuyến, thời gian dự kiến và điều kiện xử lý khi có phát sinh. Khi hai bên thống nhất, đơn hàng được tạo và cấp AWB hoặc mã tracking phù hợp.

4.4. Booking, thông quan và bàn giao carrier

Với hàng thương mại hoặc hàng thuộc diện kiểm soát, hồ sơ được rà trước khi booking. Hàng có thể cần commercial invoice, packing list, HS Code, giấy phép, chứng từ nguồn gốc hoặc thông tin sản phẩm. Không nên giao hàng cho carrier khi mô tả trên chứng từ còn chung chung.

4.5. Tracking và xử lý phát sinh tại Mỹ

Sau khi bàn giao, người gửi theo dõi bằng AWB hoặc mã tracking. Các trạng thái như customs hold, inspection, yêu cầu bổ sung thông tin, sai địa chỉ, thiếu số điện thoại hoặc giao vùng xa có thể làm thay đổi tiến độ.

Nếu phát sinh, người gửi cần phối hợp cung cấp chứng từ hoặc xác nhận phương án xử lý. Thời gian giao hàng cuối cùng phụ thuộc carrier, chuyến bay/tàu, cơ quan hải quan, người nhận và điều kiện tại ZIP code đích.

5. Cách chọn dịch vụ gửi hàng đi Mỹ uy tín tại TP.HCM

Giá thấp chỉ là một tiêu chí. Một dịch vụ gửi hàng đi Mỹ uy tín cần cho thấy phạm vi trách nhiệm, cách tính cước và phương án xử lý khi lô hàng có vấn đề.

5.1. Bảy tiêu chí cần kiểm tra

  • Báo giá có phạm vi: Ghi rõ cước chính, pickup, đóng gói, phụ phí, thủ tục, duty/tax, VAT và bảo hiểm.
  • Kiểm tra hàng trước khi nhận: Hỏi tên hàng, thành phần, mục đích, kích thước và người nhận; không nhận theo mô tả quá chung.
  • Tracking rõ ràng: Có AWB hoặc mã tracking, đầu mối tra cứu và quy trình cập nhật khi trạng thái bị giữ.
  • Chứng từ phù hợp: Có hướng dẫn commercial invoice, packing list, HS Code, SDS/MSDS hoặc hồ sơ chuyên ngành khi cần.
  • Điều kiện bồi thường: Nêu rõ giới hạn trách nhiệm, trường hợp loại trừ, khai giá và quy trình yêu cầu bồi thường.
  • Năng lực tuyến và hàng: Xác định đơn vị xử lý được Express, Air Freight, LCL/FCL, OOG hoặc DG nào; không suy đoán từ quảng cáo chung.
  • Đầu mối tại TP.HCM: Có địa chỉ nhận hàng, pickup, kho, thời gian tiếp nhận và người phụ trách chứng từ.

5.2. Những câu hỏi nên hỏi trước khi giao hàng

  • Báo giá đã bao gồm pickup và giao đến địa chỉ hay chỉ đến sân bay/cảng?
  • Ai chịu duty, tax và phí phát sinh tại Mỹ?
  • Trọng lượng tính cước là trọng lượng thực hay trọng lượng quy đổi?
  • Nếu hàng bị kiểm tra hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ, ai phối hợp và khoản phí nào phát sinh?
  • Nếu giao không thành công hoặc phải hoàn hàng, cách tính cước và phí xử lý ra sao?

6. Giải pháp gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM của Everest Logistics

Everest Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển quốc tế và hỗ trợ hải quan cho doanh nghiệp gửi hàng từ TP.HCM đi Mỹ. Phương án có thể gồm Air Freight, Sea LCL/FCL, trucking, đóng gói, bảo hiểm hàng hóa và tư vấn hồ sơ theo từng lô hàng.

6.1. Năng lực mạng lưới và cam kết vận hành

Everest tiếp nhận thông tin hàng hóa tại TP.HCM, tư vấn phương thức theo khối lượng, deadline, điểm giao và tính chất hàng. Với hàng máy móc, OOG, DG hoặc lô thương mại, phương án cần được kiểm tra riêng về đóng gói, carrier, chứng từ và điểm đến.

Doanh nghiệp có thể trao đổi phương án qua các đầu mối vận tải quốc tế, cảng Cát Lái, Cái Mép, sân bay Tân Sơn Nhất và mạng lưới giao nhận phù hợp. Thời gian và chi phí chỉ được xác nhận sau khi có đủ dữ liệu lô hàng.

6.2. Quy trình tiếp nhận và báo giá minh bạch

  1. Nhận brief: Ghi nhận loại hàng, số lượng, trị giá, kích thước, trọng lượng, điểm lấy, ZIP code và deadline.
  2. Rà admissibility: Kiểm tra khả năng nhận gửi, carrier, hồ sơ, yêu cầu FDA/USDA hoặc giấy tờ chuyên ngành nếu liên quan.
  3. Cân đo và lập phương án: Xác định chargeable weight, chọn Express/Air/Sea và tách các khoản chi phí.
  4. Chốt quote và triển khai: Thống nhất phạm vi giao nhận, booking, AWB/B/L, thông quan, tracking và đầu mối xử lý phát sinh.

6.3. Bảng biểu phí tham khảo và chính sách hỗ trợ

Báo giá Everest nên được lập theo từng tuyến và ngày hiệu lực, gồm tối thiểu các nhóm sau:

Nhóm chi phí Nội dung cần thể hiện Tình trạng
Cước quốc tế Express/Air/Sea theo chargeable weight hoặc container Cập nhật theo quote thực tế
Pickup và đóng gói Lấy hàng tại TP.HCM, thùng, pallet, gia cố Tính theo địa chỉ và quy cách
Chứng từ và hải quan AWB/B/L, khai báo, clearance, hồ sơ chuyên ngành Xác nhận theo loại hàng
Phí đích Giao tận nơi, remote area, residential delivery, handling Xác nhận theo ZIP code
Duty, tax và bảo hiểm Thuế/phí tại Mỹ và bảo hiểm nếu yêu cầu Ghi rõ bên chịu và điều kiện áp dụng

Quý doanh nghiệp cần nhận báo giá vui lòng gửi họ tên, tên công ty, số điện thoại, loại hàng, số lượng, điểm lấy tại TP.HCM, địa chỉ và ZIP code tại Mỹ, trọng lượng, kích thước, giá trị hàng và thời gian cần giao.

7. FAQ về gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM

7.1. Gửi hàng đi Mỹ bao nhiêu tiền 1 kg?

Không có một mức giá cố định cho mọi lô hàng. Cước phụ thuộc phương thức, trọng lượng tính cước, kích thước, loại hàng, ZIP code, phụ phí và phạm vi door-to-door. Để nhận quote, cần cung cấp cả trọng lượng thực và kích thước sau đóng gói.

7.2. Gửi hàng từ TP.HCM đi Mỹ mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc Express, Air Freight hay Sea LCL/FCL, lịch vận chuyển, thủ tục, ZIP code và việc kiểm tra tại Mỹ. Báo giá nên ghi thời gian dự kiến theo tuyến cụ thể, không nên dùng một mốc chung cho mọi thành phố và nhóm hàng.

7.3. Gửi thực phẩm hoặc mỹ phẩm đi Mỹ được không?

Có thể được tiếp nhận sau khi kiểm tra sản phẩm, thành phần, nhãn, số lượng, mục đích nhập khẩu và yêu cầu của FDA, USDA hoặc carrier. Thực phẩm gửi qua mail/express không mặc định được miễn Prior Notice. Cần rà hồ sơ trước khi đóng gói và booking.

7.4. Cước hàng cồng kềnh tính theo cân nặng nào?

Carrier thường so sánh trọng lượng thực với trọng lượng quy đổi và dùng mức cao hơn làm chargeable weight. Công thức và mẫu số phụ thuộc phương thức/carrier. Doanh nghiệp nên cung cấp kích thước từng kiện để đơn vị vận chuyển xác nhận cách tính cụ thể.

7.5. Báo giá đã bao gồm thuế nhập khẩu và phí giao tại Mỹ chưa?

Không mặc định. Quote cần ghi rõ đã gồm hay chưa gồm duty, tax, phí thông quan, remote area, residential delivery, handling và giao chặng cuối. Người gửi nên yêu cầu tách từng khoản trước khi xác nhận, đặc biệt với hàng thương mại và hàng có quản lý chuyên ngành.

Kết luận

Gửi hàng đi Mỹ tại TP.HCM cần bắt đầu từ việc xác định đúng loại hàng, phương thức, trọng lượng tính cước, ZIP code và phạm vi giao nhận. Một bảng giá đáng tin cậy phải cho biết khoản nào đã gồm, khoản nào chưa gồm và điều kiện áp dụng.

Trước khi giao hàng, doanh nghiệp nên chuẩn bị mô tả hàng chính xác, chứng từ phù hợp và yêu cầu kiểm tra nhóm thực phẩm, mỹ phẩm, DG hoặc hàng thương mại. Everest Logistics hỗ trợ tư vấn phương án Express, Air Freight, Sea LCL/FCL, thủ tục hải quan và báo giá theo từng lô hàng.

Nguồn tham khảo

Ngày cập nhật: 12/09/2026

📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CƯỚC LOGISTICS TRỌN GÓI

Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị triển khai đơn hàng gửi đi Mỹ hoặc cần tư vấn phương án thông quan xuất nhập khẩu tối ưu chi phí, hãy liên hệ ngay với Everest Logistics để được phục vụ tận tâm:

  • Hotline 1 (Tư vấn nghiệp vụ & Báo giá): 0919 108 538 (Mr. Ryan Vỹ)
  • Hotline 2 (Chăm sóc khách hàng B2B): 082 555 5652 (Ms. Quyên)
  • Email yêu cầu báo giá: ryan@everlog.vn / lequyen@everlog.vn
  • Website chính thức: https://everlog.com.vn
  • Trụ sở chính: 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 9, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
  • Văn phòng giao dịch: B4.55, Tầng 4, Block B, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, P.6, Q.4, TP.HCM