Hai báo giá cho cùng một lô hàng có thể chênh nhau lớn chỉ vì một bên đã gồm local charge. Giá cước vận chuyển quốc tế là tổng của cước chính, phụ phí và chi phí hai đầu chặng. Bài viết tách từng khoản, chỉ ra bên trả theo Incoterms 2020 và cách so sánh báo giá.
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):
- Cấu phần chi phí: Gồm chi phí đầu xuất, cước chính kèm phụ phí, chi phí đầu nhập, thông quan, thuế và trucking
- Bên trả phí: Incoterms quyết định ai trả khoản nào; mua FOB thì cước chính và phí đầu nhập thuộc người mua
- So sánh báo giá: Đối chiếu tổng chi phí, thời hạn hiệu lực, free time và phụ phí "subject to".
Nội dung
- 1. Chi phí vận chuyển quốc tế gồm những gì theo từng chặng
- 1.1. Chi phí đầu xuất: lấy hàng, trucking nội địa và local charge
- 1.2. Cước chính đường biển và đường hàng không
- 1.3. Chi phí đầu nhập: local charge, thông quan, thuế và giao hàng
- 2. Bảng phụ phí vận chuyển quốc tế thường gặp và điều kiện phát sinh
- 2.1. Phụ phí đường biển: BAF, LSS, PSS, GRI, CAF và CIC
- 2.2. Phụ phí hàng không: phụ phí nhiên liệu, an ninh và soi chiếu
- 2.3. Demurrage, detention và phí lưu kho
- 3. Phân bổ chi phí giữa người bán và người mua theo Incoterms 2020
- 3.1. Bảng chi phí theo EXW, FOB, CIF, DAP và DDP
- 3.2. Cước và phí bảo hiểm trong trị giá tính thuế nhập khẩu
- 4. Cách tính giá cước theo FCL, LCL và hàng không
- 4.1. Bảng so sánh đơn vị tính cước Sea FCL, Sea LCL và Air
- 4.2. Ví dụ tính cước LCL theo W/M và hàng không theo chargeable weight
- 5. Vận chuyển quốc tế giá rẻ phụ thuộc vào những yếu tố chi phí nào
- 5.1. Yếu tố từ lô hàng: loại hàng, khối lượng và quy cách đóng gói
- 5.2. Yếu tố từ tuyến, thời điểm và phạm vi dịch vụ
- 6. Cách nhận báo giá và so sánh hai báo giá vận chuyển quốc tế
- 6.1. Dữ liệu doanh nghiệp cần gửi để nhận báo giá chính xác
- 6.2. Năm điểm đối chiếu khi so sánh báo giá
- 7. Nhận báo giá cước vận chuyển quốc tế tách bạch theo từng chặng với Everest Logistics
- 7.1. Năng lực tuyến, đối tác hãng tàu/hãng bay và cam kết vận hành của Everest
- 7.2. Quy trình tiếp nhận hồ sơ và báo giá minh bạch
- 7.3. Bảng phụ phí tham khảo và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp XNK
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Giá cước vận chuyển quốc tế đã bao gồm local charge chưa?
- Phí vận chuyển quốc tế đường hàng không tính theo kg hay theo thể tích?
- Giá vận chuyển container quốc tế thay đổi theo những yếu tố nào?
- Báo giá vận chuyển quốc tế có hiệu lực trong bao lâu?
- Cước vận chuyển quốc tế có chịu thuế giá trị gia tăng không?
1. Chi phí vận chuyển quốc tế gồm những gì theo từng chặng
Hình 1: Sơ đồ bốn chặng chi phí vận chuyển quốc tế từ kho người bán đến kho người mua
Khái niệm vận chuyển hàng hóa quốc tế đã có ở bài riêng. Phần này trả lời chi phí vận chuyển quốc tế gồm những gì. Một lô hàng door-to-door đi qua bốn chặng:
| Chặng | Khoản phí chính | Bên thường thu |
|---|---|---|
| Đầu xuất | Lấy hàng, trucking, nâng hạ, THC, phí chứng từ, seal | Nhà xe, cảng, hãng tàu, forwarder |
| Cước chính | Ocean freight hoặc air freight, phụ phí theo hãng | Hãng tàu, hãng bay |
| Đầu nhập | THC, D/O, CIC, vệ sinh container, phí CFS | Hãng tàu, đại lý, kho CFS |
| Thông quan, giao hàng | Khai báo hải quan, thuế, trucking | Đại lý hải quan, cơ quan hải quan, nhà xe |
1.1. Chi phí đầu xuất: lấy hàng, trucking nội địa và local charge
Các khoản từ kho người bán đến khi hàng lên tàu hoặc máy bay gồm:
- Trucking: Phí xe đến cảng, sân bay và phí nâng hạ container
- THC đầu xuất: Phí xếp dỡ container tại cảng xếp, thu theo container
- Chứng từ và seal: Phí phát hành vận đơn, phí niêm phong container
- Khai báo trước theo tuyến: Mỹ yêu cầu AMS và ISF, EU yêu cầu ENS qua ICS2, Nhật Bản yêu cầu AFR
- Hàng không: Phí vận đơn AWB, phí soi chiếu, phí handling kho hàng sân bay.
1.2. Cước chính đường biển và đường hàng không
Cước chính là khoản hãng tàu hoặc hãng bay thu cho chặng quốc tế. Hàng FCL tính theo container, hàng LCL theo W/M, hàng không theo trọng lượng tính cước.
Cước thay đổi theo tuần, theo mùa và theo hãng, nên báo giá luôn có thời hạn hiệu lực ngắn.
1.3. Chi phí đầu nhập: local charge, thông quan, thuế và giao hàng
Người mua theo FOB hoặc CIF hay gặp khoản ngoài dự toán ở chặng này:
- Local charge đầu nhập: THC, phí lệnh giao hàng D/O, phụ phí CIC, phí vệ sinh container; hàng LCL thêm phí kho CFS
- Thông quan: Phí khai báo hải quan, phí kiểm tra chuyên ngành nếu có
- Thuế: Thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu
- Phí hạ tầng cảng: TP.HCM thu phí sử dụng hạ tầng khu vực cửa khẩu cảng biển theo nghị quyết HĐND
- Giao hàng: Trucking về kho và phí trả container rỗng.
2. Bảng phụ phí vận chuyển quốc tế thường gặp và điều kiện phát sinh
Hình 2: Bảng phụ phí vận chuyển quốc tế BAF, LSS, PSS, GRI, CAF, CIC, phụ phí hàng không, demurrage và detention
Phụ phí là nguồn chênh lệch lớn nhất giữa các báo giá, do mỗi hãng tự công bố.
2.1. Phụ phí đường biển: BAF, LSS, PSS, GRI, CAF và CIC
Mức thu không cố định, được xác nhận theo hãng tàu khi báo giá.
| Phụ phí | Nội dung | Điều kiện phát sinh |
|---|---|---|
| BAF | Điều chỉnh theo giá nhiên liệu | Hãng điều chỉnh theo kỳ |
| LSS | Nhiên liệu lưu huỳnh thấp | Từ khi giới hạn lưu huỳnh 0,50% của IMO có hiệu lực ngày 01/01/2020 |
| PSS | Mùa cao điểm | Nhu cầu chỗ trên tuyến tăng |
| GRI | Tăng cước chung | Hãng công bố tăng từ một ngày cụ thể |
| CAF | Điều chỉnh tỷ giá | Tỷ giá biến động |
| CIC | Mất cân bằng vỏ container | Cảng thiếu vỏ rỗng |
Phụ phí riêng cho container được tổng hợp tại bảng giá cước vận chuyển container.
2.2. Phụ phí hàng không: phụ phí nhiên liệu, an ninh và soi chiếu
Phí vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không thường gồm cước bay cộng các khoản sau:
- Phụ phí nhiên liệu: Thu theo kg tính cước
- Phụ phí an ninh: Thu theo kg hoặc theo lô, tùy hãng bay
- Phí soi chiếu: Kiểm tra an ninh tại kho hàng sân bay
- Phí hàng đặc thù: Áp dụng cho hàng nguy hiểm, hàng lạnh, hàng tươi sống.
2.3. Demurrage, detention và phí lưu kho
Nhóm phí này thường không có trong báo giá ban đầu:
| Khoản phí | Phát sinh khi | Cách kiểm soát |
|---|---|---|
| Demurrage | Container hàng nằm tại cảng quá số ngày miễn phí | Chuẩn bị chứng từ trước khi tàu đến |
| Detention | Container đã kéo về kho nhưng trả vỏ trễ hạn | Lên lịch rút hàng, trả vỏ ngay |
| Lưu bãi, lưu kho | Hàng nằm tại cảng, kho CFS quá hạn | Hỏi trước số ngày miễn phí |
Số ngày miễn phí, gọi là free time, do hãng tàu và cảng quy định theo tuyến.
3. Phân bổ chi phí giữa người bán và người mua theo Incoterms 2020
Hình 3: Bảng bên trả chi phí vận chuyển quốc tế theo Incoterms 2020 với EXW, FOB, CIF, DAP và DDP
Điều kiện giao hàng quyết định phạm vi báo giá cần yêu cầu. Chi tiết 11 điều kiện có tại bài Incoterms 2020.
3.1. Bảng chi phí theo EXW, FOB, CIF, DAP và DDP
Bảng tóm tắt bên chịu chi phí theo quy tắc Incoterms 2020 của ICC, trong đó Bán là người bán, Mua là người mua:
| Khoản chi phí | EXW | FOB | CIF | DAP | DDP |
|---|---|---|---|---|---|
| Trucking đến cảng xuất | Mua | Bán | Bán | Bán | Bán |
| Thông quan xuất khẩu | Mua | Bán | Bán | Bán | Bán |
| Local charge đầu xuất | Mua | Bán | Bán | Bán | Bán |
| Cước chính | Mua | Mua | Bán | Bán | Bán |
| Bảo hiểm | Không bắt buộc | Không bắt buộc | Bán, tối thiểu ICC (C) | Không bắt buộc | Không bắt buộc |
| Chi phí tại cảng đích trước khi giao | Mua | Mua | Mua, trừ phần trong hợp đồng vận tải | Bán | Bán |
| Thông quan nhập khẩu, thuế | Mua | Mua | Mua | Mua | Bán |
| Dỡ hàng tại nơi giao | Mua | Mua | Mua | Mua | Mua |
FOB và CIF chỉ dùng cho đường biển và thủy nội địa. Với CIF, người bán trả cước nhưng rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã lên tàu ở cảng đi. Với DDP vào Việt Nam, hai bên cần thống nhất bên đứng tên tờ khai và nộp thuế.
3.2. Cước và phí bảo hiểm trong trị giá tính thuế nhập khẩu
Căn cứ là khoản 3 Điều 86 Luật Hải quan số 54/2014/QH13. Theo đó, trị giá hải quan hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Vì vậy, mua FOB thì phải cộng cước quốc tế và phí bảo hiểm nếu có vào trị giá khai báo.
Ví dụ giả định: hóa đơn FOB 20.000 USD, cước biển 800 USD, bảo hiểm 30 USD. Trị giá tính thuế là 20.000 + 800 + 30 = 20.830 USD, chưa tính khoản điều chỉnh khác.
4. Cách tính giá cước theo FCL, LCL và hàng không
Hình 4: So sánh cách tính giá cước vận chuyển quốc tế Sea FCL, Sea LCL và hàng không kèm ví dụ
Ba phương thức dùng ba đơn vị tính khác nhau. Áp nhầm hệ số là lỗi hay gặp khi tự dự toán giá cước vận chuyển quốc tế.
4.1. Bảng so sánh đơn vị tính cước Sea FCL, Sea LCL và Air
| Tiêu chí | Sea FCL | Sea LCL | Air |
|---|---|---|---|
| Đơn vị tính | Container 20', 40', 40'HC | W/M, lấy số lớn hơn giữa CBM và tấn | Chargeable weight, lấy số lớn hơn giữa trọng lượng thực và thể tích |
| Quy đổi | Không quy đổi | 1 CBM tương đương 1 tấn | Phổ biến 6000 cm³/kg; chuyển phát nhanh thường 5000 |
| Phí đi kèm | THC, chứng từ, seal | Phí CFS, handling | Phí AWB, soi chiếu, phụ phí theo kg |
4.2. Ví dụ tính cước LCL theo W/M và hàng không theo chargeable weight
Ví dụ minh họa cách quy đổi, không gắn với mức cước thực tế:
- Hàng LCL: Lô 2,4 CBM, nặng 0,9 tấn. Số tính cước là 2,4 W/M
- Hàng không: Ba kiện 100 x 80 x 60 cm, tổng nặng 150 kg. Mỗi kiện quy đổi 100 x 80 x 60 / 6000 = 80 kg, ba kiện 240 kg, nên tính cước 240 kg
- Chuyển phát nhanh: Cùng lô với hệ số 5000 thành 288 kg.
Công thức và cách làm tròn có tại bài cách tính trọng lượng hàng không và LCL.
5. Vận chuyển quốc tế giá rẻ phụ thuộc vào những yếu tố chi phí nào
Vận chuyển quốc tế giá rẻ đến từ cấu trúc lô hàng và phạm vi dịch vụ, không từ một mức cước cố định.
5.1. Yếu tố từ lô hàng: loại hàng, khối lượng và quy cách đóng gói
Các yếu tố từ phía hàng hóa gồm:
- Loại hàng: Hàng nguy hiểm, hàng lạnh, hàng quá khổ có cước và phụ phí riêng
- Khối lượng: Lô gần đủ container nên so sánh LCL với FCL
- Đóng gói: Pallet gọn, kiện xếp chồng được giúp giảm số khối.
5.2. Yếu tố từ tuyến, thời điểm và phạm vi dịch vụ
Các yếu tố từ phía vận hành gồm:
- Tuyến: Đi thẳng và chuyển tải khác nhau về cước, thời gian; xem các tuyến vận chuyển chính
- Thời điểm: Mùa cao điểm có PSS, GRI; book sớm giúp giữ chỗ trong thời hạn giá
- Phạm vi: Port-to-port thấp hơn door-to-door vì chưa gồm trucking, thông quan.
6. Cách nhận báo giá và so sánh hai báo giá vận chuyển quốc tế
Hình 5: Checklist năm điểm đối chiếu khi so sánh hai báo giá vận chuyển quốc tế
Báo giá cước vận chuyển quốc tế chỉ chính xác khi dữ liệu đầu vào đủ.
6.1. Dữ liệu doanh nghiệp cần gửi để nhận báo giá chính xác
| Trường dữ liệu | Ảnh hưởng tới báo giá |
|---|---|
| Điểm đi, điểm đến | Xác định chặng trucking, cảng, sân bay |
| Điều kiện Incoterms | Xác định phạm vi phí cần báo |
| Tên hàng, mã HS dự kiến | Phụ phí hàng đặc thù, thủ tục, thuế |
| Số kiện, kích thước, trọng lượng | Tính W/M hoặc chargeable weight |
| Loại container | Cước FCL và phụ phí |
| Ngày hàng sẵn sàng, ngày cần giao | Chọn lịch tàu, chuyến bay |
| Dịch vụ thông quan, bảo hiểm, giao kho | Phí dịch vụ bổ sung |
6.2. Năm điểm đối chiếu khi so sánh báo giá
Hai báo giá chỉ so sánh được khi cùng phạm vi:
| Điểm đối chiếu | Câu hỏi cần làm rõ |
|---|---|
| All-in hay chưa | Đã gồm BAF, LSS, local charge hai đầu chưa |
| Thời hạn hiệu lực | Áp dụng theo ngày booking hay ngày tàu chạy |
| Free time | Số ngày miễn phí demurrage, detention tại cảng đích |
| Phụ phí "subject to" | Khoản nào ghi "theo thực tế" |
| Thuế và tỷ giá | Đã gồm VAT chưa, quy đổi theo tỷ giá ngày nào |
7. Nhận báo giá cước vận chuyển quốc tế tách bạch theo từng chặng với Everest Logistics
Everest Logistics (Everlog) cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế FCL/LCL và vận chuyển hàng không. Hàng được giao nhận tại cảng Cát Lái, Cái Mép và sân bay Tân Sơn Nhất.
7.1. Năng lực tuyến, đối tác hãng tàu/hãng bay và cam kết vận hành của Everest
Everest Logistics thành lập năm 2018, trụ sở tại TP.HCM. Đường biển gồm FCL 20', 40', 45', open top, flat rack, tank, LCL và hàng quá khổ. Hàng không nhận hàng thường, hàng nguy hiểm, hàng tươi sống và hàng y tế.
Tuyến chính gồm Trung Quốc, Mỹ, Canada, EU, Hàn Quốc, Thái Lan, Singapore, Úc, Ấn Độ, Dubai và Lào. Hãng tàu, hãng bay cho từng lô được xác nhận trong báo giá.
7.2. Quy trình tiếp nhận hồ sơ và báo giá minh bạch
Quy trình gồm bốn bước:
- Bước 1: Tiếp nhận dữ liệu: Doanh nghiệp gửi thông tin theo bảng mục 6.1 qua hotline, email hoặc trang liên hệ Everest Logistics
- Bước 2: Kiểm tra hàng và tuyến: Kiểm tra mã HS dự kiến, giấy phép, lịch tàu, chuyến bay
- Bước 3: Báo giá theo chặng: Tách cước, phụ phí, local charge, thông quan, trucking, ghi thời hạn hiệu lực
- Bước 4: Xác nhận booking: Everest giữ chỗ và theo dõi lô hàng đến khi bàn giao.
7.3. Bảng phụ phí tham khảo và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp XNK
Mức phụ phí thay đổi theo hãng và thời điểm, nên bảng chỉ nêu cách thể hiện trong báo giá:
| Nhóm phí | Cách ghi trong báo giá |
|---|---|
| Cước chính, BAF, LSS, PSS | Ghi riêng từng khoản, kèm thời hạn hiệu lực |
| Local charge hai đầu | Theo container hoặc theo vận đơn |
| Thông quan, trucking | Theo tờ khai, theo chuyến |
| Demurrage, detention | Ghi số ngày miễn phí theo hãng tàu |
Cùng một đầu mối, doanh nghiệp có thể dùng thêm khai báo hải quan, tư vấn mã HS, xin C/O và bảo hiểm hàng hóa.
Nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn dòng cước chính rồi chọn báo giá thấp nhất. Phần chênh lệch thường nằm ở free time tại cảng đích và các khoản ghi "theo thực tế". Một tuần lưu container quá hạn có thể xóa hết phần chênh lệch cước ban đầu.
Quý doanh nghiệp cần tư vấn thủ tục hải quan, tra cứu mã HS hoặc nhận báo giá cước vận chuyển trọn gói, vui lòng liên hệ ngay với chuyên viên của Everest Logistics để được hỗ trợ phương án tối ưu nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giá cước vận chuyển quốc tế đã bao gồm local charge chưa?
Thường là chưa. Phần lớn báo giá tách cước chính và local charge hai đầu, nên cần hỏi rõ báo giá có phải all-in không.
Phí vận chuyển quốc tế đường hàng không tính theo kg hay theo thể tích?
Hãng bay so sánh trọng lượng thực với trọng lượng thể tích và tính theo số lớn hơn. Hệ số phổ biến cho hàng không là 6000 cm³/kg, chuyển phát nhanh thường dùng 5000.
Giá vận chuyển container quốc tế thay đổi theo những yếu tố nào?
Giá thay đổi theo tuyến, loại container, mùa cao điểm, giá nhiên liệu và tình trạng vỏ container. Các yếu tố này thể hiện qua BAF, LSS, PSS, GRI và CIC.
Báo giá vận chuyển quốc tế có hiệu lực trong bao lâu?
Thời hạn do hãng và forwarder quy định, thường ngắn vì cước thay đổi theo kỳ. Cần xem giá áp dụng theo ngày booking hay ngày tàu chạy.
Cước vận chuyển quốc tế có chịu thuế giá trị gia tăng không?
Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2025. Theo luật này, vận tải quốc tế áp dụng thuế suất 0% khi đáp ứng điều kiện hướng dẫn. Trucking, khai báo hải quan trong nước áp thuế suất theo từng dịch vụ, nên báo giá cần ghi rõ đã gồm VAT chưa.
CÔNG TY TNHH EVEREST LOGISTICS
- VPĐD: 195 đường N, phường Phú Hữu, quận 9, HCM
- Email: ryan@everlog.vn
- Hotline: 0919108538 (Mr.Vỹ)
- Website: https://www.everlog.vn
- Phone: 0825555652 (Ms. Quyên)
- Email: lequyen@everlog.vn