Các tuyến đường vận chuyển chính

Hoạt động giao thương quốc tế đòi hỏi các doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải nắm bắt rõ mạng lưới vận tải đường biển để chủ động kế hoạch giao hàng. Việc lựa chọn đúng các tuyến đường vận chuyển chính cùng thời gian chạy tàu (transit time) phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bài viết dưới đây của Everest Logistics sẽ cung cấp bảng tổng hợp chi tiết các tuyến vận chuyển đường biển quốc tế, danh sách cảng đến (POD) và thời gian vận chuyển thực tế từ các cảng biển Việt Nam đi toàn cầu.

Key takeaways: 

  • Mạng lưới vận chuyển của Everest Logistics kết nối trực tiếp từ cụm cảng Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng đến hơn 50 cảng biển quốc tế trọng điểm.
  • Thời gian vận chuyển đường biển khu vực nội Á (Intra-Asia) dao động từ 2 - 9 ngày, trong khi các tuyến dài đi Châu Âu và Bắc Mỹ mất từ 16 - 32 ngày.
  • Cung cấp linh hoạt cả hai giải pháp: vận chuyển nguyên container (FCL) và gom hàng lẻ (LCL) với lịch tàu cố định hàng tuần. 

Dưới đây là một số quốc gia tiêu biểu và một số tuyến Everest Logistics hay tư vấn.

Nội dung

  1. 1. Các tuyến vận chuyển đường biển chính khu vực Đông Nam Á (ASEAN)
    1. 1.1. Bảng tra cứu các cảng biển và thời gian transit tại Malaysia, Singapore, Thái Lan
  2. 1.2. Tuyến vận chuyển kết nối Indonesia, Philippines và Campuchia
  3. 2. Các tuyến đường biển khu vực Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan)
    1. 2.1. Tuyến đường biển kết nối các cảng chính Trung Quốc
    2. 2.2. Tuyến vận chuyển đi Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan
  4. 3. Các tuyến vận chuyển đường biển đi Châu Âu, Châu Mỹ và Trung Đông
    1. 3.1. Tuyến vận chuyển đường biển đi Bờ Tây và Bờ Đông nước Mỹ
    2. 3.2. Tuyến vận tải đường biển đi các cảng chính Châu Âu và Trung Đông
  5. 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian và cước phí vận chuyển đường biển
    1. 4.1. Lựa chọn dịch vụ chạy thẳng hay chuyển tải
    2. 4.2. Mùa cao điểm và các loại phụ phí địa phương
  6. 5. Tổng hợp các tuyến đường vận chuyển theo quốc gia
  7. CÁC CẢNG TẠI MALAYSIA
  8. CÁC CẢNG TẠI NHẬT BẢN (JAPAN)
  9. CÁC CẢNG TẠI THÁI LAN (THAILAND)
  10. CÁC CẢNG TẠI TRUNG QUỐC (CHINA)
  11. CÁC CẢNG TẠI ĐÀI LOAN (TAIWAN)
  12. CÁC CẢNG TẠI INDONESIA
  13.  
  14. CÁC CẢNG TẠI ẤN ĐỘ  (INDIA)
  15. CÁC CẢNG TẠI SINGAPORE
  16. CÁC CẢNG TẠI ÚC (AUSTRALIA)
  17. CÁC CẢNG TẠI HÀN QUỐC (KOREA)
  18.  
  19. CÁC CẢNG TẠI HOA KỲ (USA)
  20. CÁC CẢNG TẠI ARGENTINA
  21. CÁC CẢNG TẠI NEW ZEALAND
  22. CÁC CẢNG TẠI YEMEN
  23. CÁC CẢNG TẠI PHÁP (France)
  24. CÁC CẢNG TẠI THỔ NHĨ KỲ (TURKEY)​
  25. CÁC CẢNG TẠI OMAN
  26. 5. Dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế của Everest Logistics
  27. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
  28. 1. Hàng lẻ LCL và hàng nguyên FCL tuyến đi Mỹ có chênh lệch thời gian vận chuyển nhiều không?
  29. 2. Làm thế nào để tra cứu lịch tàu đường biển chính xác nhất?
  30. 3. Tuyến vận chuyển đường biển đi Châu Âu có đi qua kênh đào Suez không?

1. Các tuyến vận chuyển đường biển chính khu vực Đông Nam Á (ASEAN)

Khu vực Đông Nam Á là đối tác thương mại truyền thống với tần suất các chuyến tàu dày đặc hàng tuần từ cảng Cát Lái và Hải Phòng.

1.1. Bảng tra cứu các cảng biển và thời gian transit tại Malaysia, Singapore, Thái Lan

Quốc gia Tên cảng đến (POD) Mã cảng (UN/LOCODE) Thời gian vận chuyển (T/T) Tần suất chuyến
Singapore Singapore Port SGSIN 2 - 3 ngày Hàng ngày
Malaysia Port Klang MYPKG 3 - 5 ngày 3 - 4 chuyến/tuần
  Pasir Gudang (Johor) MYPGU 3 - 5 ngày 2 - 3 chuyến/tuần
  Penang MYPEN 4 - 6 ngày 2 chuyến/tuần
Thái Lan Bangkok THBKK 3 - 5 ngày 3 - 4 chuyến/tuần
  Laem Chabang THLCH 2 - 4 ngày 3 - 4 chuyến/tuần
 

1.2. Tuyến vận chuyển kết nối Indonesia, Philippines và Campuchia

Quốc gia Tên cảng đến (POD) Mã cảng (UN/LOCODE) Thời gian vận chuyển (T/T) Tần suất chuyến
Indonesia Jakarta (Tanjung Priok) IDJKT 4 - 6 ngày 2 - 3 chuyến/tuần
  Surabaya (Tanjung Perak) IDSUB 5 - 7 ngày 2 chuyến/tuần
Philippines Manila (North/South) PHMNL 4 - 6 ngày 2 - 3 chuyến/tuần
  Cebu PHCEB 6 - 8 ngày 1 - 2 chuyến/tuần
Campuchia Sihanoukville KHKOS 2 - 4 ngày 2 chuyến/tuần
  Phnom Penh KHPNH 1 - 3 ngày (sà lan sông) Hàng ngày

2. Các tuyến đường biển khu vực Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan)

Đây là hành lang thương mại sôi động nhất thế giới với lượng hàng hóa xuất nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn tại Việt Nam.

2.1. Tuyến đường biển kết nối các cảng chính Trung Quốc

Cảng xuất phát (POL) Cảng đến tại Trung Quốc (POD) Mã cảng Thời gian vận chuyển (T/T) Dịch vụ khai thác
Cát Lái / Hải Phòng Shanghai (Thượng Hải) CNSHA 5 - 7 ngày FCL / LCL Direct
Cát Lái / Hải Phòng Ningbo (Ninh Ba) CNNGB 5 - 7 ngày FCL / LCL Direct
Cát Lái / Hải Phòng Shenzhen (Shekou / Yantian) CNSZX 2 - 4 ngày FCL / LCL Direct
Cát Lái / Hải Phòng Guangzhou (Nansha / Huangpu) CNGZG 3 - 5 ngày FCL / LCL Direct
Cát Lái / Hải Phòng Qingdao (Thanh Đảo) CNTAO 7 - 9 ngày FCL / LCL Direct
Cát Lái / Hải Phòng Tianjin (Xingang / Thiên Tân) CNTXG 8 - 10 ngày FCL / LCL Direct

2.2. Tuyến vận chuyển đi Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan

Thị trường Cảng đến chính (POD) Mã cảng Thời gian vận chuyển (T/T) Tần suất chuyến
Nhật Bản Tokyo / Yokohama JPTYO / JPYOK 6 - 9 ngày 3 - 4 chuyến/tuần
  Osaka / Kobe JPOSA / JPUKB 6 - 8 ngày 3 - 4 chuyến/tuần
  Nagoya JPNGO 6 - 8 ngày 2 - 3 chuyến/tuần
Hàn Quốc Busan KRPUS 5 - 7 ngày 4 - 5 chuyến/tuần
  Incheon KRINC 6 - 8 ngày 3 chuyến/tuần
Đài Loan Kaohsiung (Cao Hùng) TWKHH 3 - 5 ngày 3 - 4 chuyến/tuần
  Keelung (Cơ Long) TWKEL 4 - 6 ngày 2 - 3 chuyến/tuần
  Taichung (Đài Trung) TWTXG 3 - 5 ngày 2 - 3 chuyến/tuần

3. Các tuyến vận chuyển đường biển đi Châu Âu, Châu Mỹ và Trung Đông

Đối với các tuyến vận chuyển đường dài (Long Haul), việc tối ưu hóa lịch trình giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.

3.1. Tuyến vận chuyển đường biển đi Bờ Tây và Bờ Đông nước Mỹ

Việt Nam hiện có các chuyến tàu mẹ cập trực tiếp cụm cảng nước sâu Cái Mép để đi thẳng sang Hoa Kỳ mà không cần ghé cảng trung chuyển:

Khu vực đến tại Mỹ Cảng biển chính (POD) Mã cảng Thời gian chạy tàu (T/T) Tuyến đường
Bờ Tây (US West Coast) Los Angeles USLAX 16 - 20 ngày Direct từ Cái Mép
  Long Beach USLGB 16 - 20 ngày Direct từ Cái Mép
  Oakland USOAK 18 - 22 ngày Direct / Transshipment
Bờ Đông (US East Coast) New York USNYC 26 - 32 ngày Qua kênh đào Panama
  Savannah USSAV 25 - 30 ngày Qua kênh đào Panama
  Norfolk USORF 26 - 31 ngày Qua kênh đào Panama

3.2. Tuyến vận tải đường biển đi các cảng chính Châu Âu và Trung Đông

Khu vực Quốc gia Cảng đến chính (POD) Mã cảng Thời gian vận chuyển (T/T)
Châu Âu (Base Ports) Hà Lan Rotterdam NLRTM 24 - 28 ngày
  Đức Hamburg DEHAM 26 - 30 ngày
  Bỉ Antwerp BEANR 25 - 29 ngày
  Pháp Le Havre FRLEH 24 - 28 ngày
  Anh Quốc Felixstowe / Southampton GBFXT 26 - 30 ngày
Ấn Độ & Nam Á Ấn Độ Nhava Sheva / Mumbai INNSA 12 - 16 ngày
  Ấn Độ Chennai INMAA 9 - 13 ngày
Trung Đông UAE Jebel Ali (Dubai) AEJEA 14 - 18 ngày

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian và cước phí vận chuyển đường biển

Khi hoạch định ngân sách vận chuyển, doanh nghiệp cần lưu ý các yếu tố thực tế sau:

4.1. Lựa chọn dịch vụ chạy thẳng hay chuyển tải

  • Dịch vụ chạy thẳng (Direct Service): Tàu di chuyển thẳng từ cảng xếp hàng (POL - Port of Loading) đến cảng dỡ hàng (POD - Port of Discharge). Ưu điểm là thời gian hành trình nhanh, đúng hạn và an toàn cho hàng hóa nhưng cước tàu thường cao hơn.
  • Dịch vụ chuyển tải (Transshipment Service): Hàng hóa được trung chuyển qua một cảng thứ ba (như Singapore, Port Klang, Busan). Mức giá cước cạnh tranh hơn nhưng tiềm ẩn rủi ro trễ tàu do chờ ghép chuyến (Connecting vessel) hoặc kẹt cảng trung chuyển.

4.2. Mùa cao điểm và các loại phụ phí địa phương

Vào các giai đoạn cao điểm (Peak Season) trước Tết Nguyên Đán hoặc các dịp lễ mua sắm cuối năm tại phương Tây, giá cước biển và các phụ phí bến bãi có thể biến động lớn. Doanh nghiệp cần lưu ý các loại phụ phí địa phương (Local charges) gồm:

  • THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng.
  • CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân bằng vỏ container.
  • EBS / BAF: Phụ phí biến động giá nhiên liệu xăng dầu.
  • D/O (Delivery Order fee): Phí phát hành lệnh giao hàng tại cảng nhập.

5. Tổng hợp các tuyến đường vận chuyển theo quốc gia

CÁC CẢNG TẠI MALAYSIA

 

CÁC CẢNG TẠI NHẬT BẢN (JAPAN)

 

 

CÁC CẢNG TẠI THÁI LAN (THAILAND)

 

CÁC CẢNG TẠI TRUNG QUỐC (CHINA)

 

 

CÁC CẢNG TẠI ĐÀI LOAN (TAIWAN)

 

 CÁC CẢNG TẠI BỈ (Belgium)

 

 CÁC CẢNG TẠIPHILIPPINES

 

CÁC CẢNG TẠI INDONESIA

 

CÁC CẢNG TẠI ẤN ĐỘ  (INDIA)

 

 CÁC CẢNG TẠI CAMPUCHIA (CAMBODIA)

 

CÁC CẢNG TẠI SINGAPORE

 

CÁC CẢNG TẠI ÚC (AUSTRALIA)

 

CÁC CẢNG TẠI BANGLADESH


 

 

CÁC CẢNG TẠI HÀN QUỐC (KOREA)

 

CÁC CẢNG TẠI HOA KỲ (USA)

 

CÁC CẢNG TẠI ARGENTINA

 

CÁC CẢNG TẠI NEW ZEALAND

 

CÁC CẢNG TẠI YEMEN

 

CÁC CẢNG TẠI PHÁP (France)

 

CÁC CẢNG TẠI THỔ NHĨ KỲ (TURKEY)​

 

CÁC CẢNG TẠI OMAN

5. Dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế của Everest Logistics

Everest Logistics (Everlog) tự hào là đơn vị cung ứng dịch vụ đường biển uy tín, ký kết hợp đồng đại lý trực tiếp với các hãng tàu lớn trên thế giới (Maersk, MSC, ONE, COSCO, Evergreen, CMA CGM).

Chúng tôi cung cấp giải pháp vận chuyển toàn diện:

Ngoài ra, Everest Logistics còn đáp ứng nhu cầu vận chuyển hỏa tốc qua đường hàng không hoặc hàng hóa phục vụ hội chợ triển lãm theo diện tạm nhập tái xuất.

EVEREST LOGISTICS - Từ hồ sơ đến bàn giao

  • Hotline: 0919 108 538 (Mr. Vỹ)
  • Hotline 2: 082 555 5652 (Ms. Quyên)
  • Website: https://everlog.com.vn
  • Email: ryan@everlog.vn
  • Văn phòng: 6-8 Đoàn Văn Bơ, P.9, Q.4, TP.HCM
  • VP đại diện: 195 đường N, KDC Mega Village, P. Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Hàng lẻ LCL và hàng nguyên FCL tuyến đi Mỹ có chênh lệch thời gian vận chuyển nhiều không?

Thời gian chạy tàu trên biển của LCL và FCL là tương đương nhau. Tuy nhiên, hàng lẻ LCL sẽ cần thêm từ 2 - 4 ngày để thực hiện quy trình đóng ghép hàng tại kho CFS xuất khẩu và dỡ hàng, phân tách lô hàng tại kho CFS đầu nhập khẩu.

2. Làm thế nào để tra cứu lịch tàu đường biển chính xác nhất?

Doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về loại hàng hóa, trọng lượng, địa điểm lấy hàng (POL) và địa điểm giao hàng (POD) cho đội ngũ điều vận của Everest Logistics để nhận lịch tàu chi tiết kèm thời hạn đóng hàng (Closing time) chính xác nhất.

3. Tuyến vận chuyển đường biển đi Châu Âu có đi qua kênh đào Suez không?

Tùy thuộc vào tình hình an ninh hàng hải quốc tế tại từng thời điểm, các hãng tàu sẽ quyết định hành trình đi qua Kênh đào Suez (thời gian ngắn hơn) hoặc đi vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi - thời gian kéo dài thêm từ 7 - 10 ngày).

Người duyệt bài: Mr. Nguyễn Hoàng Vỹ - Giám đốc Ops Everest Logistics Ngày cập nhật: 15/08/2026