Bảng giá cước vận chuyển container

Cước vận chuyển container thường gồm nhiều lớp chi phí như cước kéo container đường bộ, cước tàu nếu đi đường biển, phí tại cảng, phí chứng từ, phụ phí nhiên liệu và các khoản phát sinh theo tình trạng lô hàng. Vì vậy, khi tìm bảng giá cước vận chuyển container đường bộ hoặc giá vận chuyển container nội địa, doanh nghiệp nên xem đồng thời điều kiện áp dụng và phần chi phí chưa bao gồm.

Tóm tắt nhanh bài viết (Key Takeaways):

  • Giá tham khảo Cước đường bộ được ước tính theo tuyến và loại container, nhưng chưa thay thế báo giá Everest.
  • Chi phí cần tách Doanh nghiệp cần phân biệt base freight, local charge, VAT, phí cầu đường, phí chờ và demurrage/detention.
  • Dữ liệu cần gửi Tuyến, loại container, tên hàng, trọng lượng, thời gian lấy trả và phạm vi door-to-door giúp chốt giá chính xác hơn.
Lời khuyên từ Everest Logistics:
Lưu ý về giá Cước vận chuyển container không có một mức cố định cho mọi lô hàng. Giá phải được xác nhận theo tuyến, loại container, đặc tính hàng, thời điểm vận chuyển và phạm vi dịch vụ. Các bảng dưới đây dùng để giúp doanh nghiệp chuẩn bị dữ liệu yêu cầu báo giá, không thay thế báo giá chính thức của Everest Logistics.
Xe container tại cảng biển phục vụ vận chuyển nội địa

Hình 1: Xe container tại cảng biển phục vụ vận chuyển nội địa

Những yếu tố ảnh hưởng đến cước vận chuyển container

Các yếu tố ảnh hưởng đến cước vận chuyển container

Hình 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến cước vận chuyển container

Yếu tố Tác động đến giá Dữ liệu cần cung cấp
Tuyến và cự ly Cự ly xa, đường khó đi, khu vực hạn chế tải trọng hoặc phải trung chuyển thường làm tăng chi phí Điểm lấy hàng, cảng/kho trả hàng, thời gian lấy trả
Loại container 20DC, 40DC, 40HC, reefer, open top, flat rack và container quá khổ có yêu cầu khai thác khác nhau Mã loại container, kích thước, số lượng
Trọng lượng và kích thước Hàng nặng, OOG hoặc cần thiết bị nâng hạ có thể phát sinh phương án xe riêng Gross weight, kích thước kiện, tâm tải
Tính chất hàng Hàng nguy hiểm, hàng lạnh, hàng dễ vỡ hoặc hàng cần giấy phép có yêu cầu vận hành riêng Tên hàng, MSDS nếu là hàng DG, điều kiện nhiệt độ
Phạm vi giao nhận CY-CY, port-to-port, door-to-port và door-to-door không có cùng phạm vi chi phí Địa điểm giao nhận và bên chịu từng công đoạn
Thời điểm vận chuyển Giá dầu, tình trạng thiếu xe, tắc cảng, mùa cao điểm và lịch tàu có thể làm giá thay đổi ETD, thời hạn giao, mức độ linh hoạt
Điều kiện thương mại Incoterms quyết định bên nào thuê vận chuyển, làm thủ tục và chịu chi phí/rủi ro Incoterms và named place trên hợp đồng

Loại container cần xác định trước khi hỏi giá

  • 20DC Container khô 20 feet, thường dùng cho hàng có thể tích vừa hoặc hàng nặng trong giới hạn cho phép.
  • 40DC/40HC Container khô 40 feet và 40 feet cao, phù hợp với hàng cồng kềnh hơn nhưng cần kiểm tra tải trọng và thể tích.
  • Reefer Container lạnh, cần chốt nhiệt độ, nguồn điện, thời gian cắm điện và yêu cầu theo dõi nhiệt.
  • OOG Hàng quá khổ, có thể cần flat rack, open top, khảo sát tuyến và giấy phép lưu hành.
  • DG Hàng nguy hiểm, phải cung cấp phân loại, MSDS và quy cách đóng gói theo yêu cầu liên quan.

Bảng giá cước container đường bộ nội địa

Bảng giá cước vận chuyển container đường bộ

Hình 3: Bảng giá cước vận chuyển container đường bộ

Doanh nghiệp nên xem mức ước tính trước khi yêu cầu báo giá chính thức. Bảng dưới đây tổng hợp các khoảng giá tham khảo từ những source thị trường được cung cấp trong quá trình nghiên cứu.

Tuyến hoặc khu vực Điểm lấy/trả 20DC ước tính 40DC/40HC ước tính VAT Phí cầu đường, nâng hạ, chờ xe
Cát Lái ↔ Quận 1, 3, 4 Cần ghi rõ địa chỉ và khung giờ 2,2 – 2,6 triệu đồng/chuyến 2,5 – 3,2 triệu đồng/chuyến Chưa gồm, cần xác nhận Có thể phát sinh phí chờ, nâng hạ
Cát Lái ↔ Quận 7 hoặc Thủ Đức Cần xác định điểm giao và điều kiện lấy/trả 1,8 – 2,4 triệu đồng/chuyến 2,5 – 3,6 triệu đồng/chuyến Chưa gồm, cần xác nhận Có thể phát sinh phí chờ, nâng hạ
TP.HCM ↔ Bình Dương, Đồng Nai, Long An Cần ghi rõ KCN và loại container 2,6 – 3,3 triệu đồng/chuyến 3,8 – 4,7 triệu đồng/chuyến Chưa gồm, cần xác nhận Có thể phát sinh phí đường bộ và chờ xe
TP.HCM ↔ Bà Rịa – Vũng Tàu Cần chốt cảng, kho và thời gian lấy hàng 4,5 – 5,5 triệu đồng/chuyến 5,5 – 7 triệu đồng/chuyến Chưa gồm, cần xác nhận Có thể phát sinh phí cảng, chờ và nâng hạ
TP.HCM ↔ Hà Nội hoặc Hải Phòng Cần chốt một chiều, hai chiều hay ghép hàng 25 – 30 triệu đồng/chuyến 35 – 39 triệu đồng/chuyến Chưa gồm, cần xác nhận Có thể phát sinh phí cầu đường, trả rỗng, chờ xe

Giá cước tham khảo Các mức trên được tổng hợp từ source thị trường do người dùng cung cấp, dùng để ước tính ban đầu cho container khô và chưa phải báo giá của Everest Logistics. Giá thực tế có thể thay đổi theo điểm lấy trả, tải trọng, giá dầu, tình trạng cảng, chiều xe, thời gian chờ, VAT và phụ phí. Doanh nghiệp cần gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá chính thức.

Bảng trên chỉ giúp ước tính cước ban đầu. Khi đối chiếu bảng giá trên thị trường, cần kiểm tra tối thiểu các điểm như đơn vị tính là container hay chuyến, đã gồm VAT chưa, có gồm phí cầu đường không, có tính thời gian chờ không và điều kiện trả container rỗng ở đâu.

Cước vận chuyển container đường biển nội địa và quốc tế

Vận chuyển FCL bằng đường biển

Hình 4: Vận chuyển FCL bằng đường biển

Cước đường biển cần tách khỏi cước xe kéo container. Một báo giá FCL (Full Container Load, vận chuyển nguyên container) thường cần phân biệt các thành phần sau

Thành phần Ý nghĩa Cần hỏi lại
Base ocean freight Cước vận chuyển chính giữa cảng đi và cảng đến Áp dụng theo tuyến, loại cont, hãng tàu và thời hạn quote nào
CY-CY Giao nhận container giữa bãi container tại cảng đi và cảng đến Ai chịu chặng từ kho đến cảng và từ cảng đến kho
Door-to-door Bao gồm chặng vận tải từ địa điểm gửi đến địa điểm nhận theo quote Điểm giao cụ thể, phí chờ và giới hạn trách nhiệm
Local charge Các khoản tại cảng hoặc đầu địa phương như chứng từ, khai thác, lệnh giao hàng tùy lô Khoản nào đã gồm, khoản nào tính riêng
Transit time Thời gian vận chuyển dự kiến, chưa đồng nghĩa với thời gian giao tận kho Lịch tàu, cut-off, thời gian thông quan và free time

Đối với tuyến quốc tế, chỉ số cước thị trường như USD/FEU có thể giúp theo dõi xu hướng, nhưng không phải báo giá door-to-door. Doanh nghiệp vẫn phải cộng chặng xe, phí cảng, phụ phí hãng tàu, thủ tục hải quan, thuế và chi phí giao cuối.

Các phụ phí thường gặp khi vận chuyển container

Các khoản phụ phí trong vận chuyển container

Hình 5: Các khoản phụ phí trong vận chuyển container

Phụ phí Phát sinh khi nào Cần xác nhận
THC Khai thác container tại cảng theo quy định của tuyến/hãng Đã nằm trong quote hay tách riêng
Phí seal Sử dụng niêm phong container Đơn vị tính và bên chịu
Phí chứng từ Phát hành, xử lý hoặc sửa chứng từ Số bộ chứng từ và phí sửa nếu có
BAF/LSS Phụ phí liên quan đến nhiên liệu hoặc yêu cầu môi trường của tuyến Hãng tàu, thời hạn áp dụng và cơ chế thay đổi
D/O hoặc phí lệnh giao hàng Xử lý lệnh giao hàng ở đầu nhập, nếu áp dụng Đã gồm trong local charge chưa
CIC Phụ phí mất cân bằng container trên một số tuyến Điều kiện và thời điểm áp dụng
Phí nâng hạ, vệ sinh Phát sinh theo tình trạng container hoặc yêu cầu khai thác Biểu phí của cảng/depot
Phí cầu đường, chờ xe Chặng đường bộ có thu phí hoặc xe phải chờ lấy/trả Mức miễn chờ, thời gian tính phí
Demurrage/detention Container lưu tại cảng hoặc giữ ngoài cảng quá thời gian miễn phí Free time, ngày bắt đầu tính và bên chịu

Không nên so sánh hai báo giá chỉ bằng base freight. Một quote thấp hơn có thể chưa bao gồm VAT, local charge, phụ phí nhiên liệu, phí chờ hoặc chi phí phát sinh do trả container trễ.

Cách yêu cầu báo giá container để tránh thiếu chi phí

Chuẩn bị thông tin yêu cầu báo giá container

Hình 6: Chuẩn bị thông tin yêu cầu báo giá container

Doanh nghiệp có thể gửi brief theo mẫu sau để nhận báo giá chính xác hơn

Trường thông tin Nội dung cần ghi
Tuyến Cảng đi/cảng đến hoặc địa chỉ lấy và giao hàng
Loại dịch vụ Đường bộ, đường biển nội địa, FCL quốc tế, CY-CY hay door-to-door
Container 20DC, 40DC, 40HC, reefer, OOG hoặc loại khác
Hàng hóa Tên hàng, công dụng, mã HS dự kiến nếu có
Trọng lượng Gross weight/container, số kiện, kích thước kiện
Hàng đặc thù DG, hàng lạnh, quá khổ, cần kiểm tra chuyên ngành
Thời gian ETD, cut-off, thời gian lấy hàng và yêu cầu giao
Chứng từ Invoice, packing list, booking, vận đơn, giấy phép nếu có
Điều kiện thương mại Incoterms, bên thuê vận chuyển và bên làm thủ tục

Báo giá thường mất bao lâu?

Thời gian phản hồi phụ thuộc vào độ đầy đủ của thông tin. Tuyến chuẩn, hàng thường và dữ liệu đầy đủ thường dễ xác nhận hơn. Lô hàng DG, OOG, reefer, hàng cần giấy phép hoặc tuyến có điểm giao khó cần kiểm tra thêm trước khi chốt giá.

Giải pháp vận chuyển container tại Everest Logistics

Đội ngũ điều phối dịch vụ vận chuyển container

Hình 7: Đội ngũ điều phối dịch vụ vận chuyển container

Everest Logistics có thể phối hợp các phần việc liên quan đến vận chuyển quốc tế, dịch vụ hải quan và vận tải nội địa theo nhu cầu của từng lô hàng. Phạm vi tư vấn có thể gồm

  • Tuyến và phương thức Đánh giá FCL, LCL, trucking hoặc phương án kết hợp theo điểm đi, điểm đến và thời hạn giao.
  • Hàng đặc thù Kiểm tra dữ liệu ban đầu cho hàng DG, reefer, OOG và yêu cầu giấy phép.
  • Chi phí Tách base freight, local charge, phí thủ tục và chặng giao nhận để doanh nghiệp dễ đối chiếu.
  • Hồ sơ Kết nối thông tin vận chuyển với chứng từ hải quan, HS Code và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá vận chuyển container, quý khách nên gửi tên hàng, tuyến, loại container, số lượng, gross weight, thời gian dự kiến và yêu cầu giao nhận. Everest sẽ kiểm tra phạm vi công việc trước khi xác nhận giá và điều kiện áp dụng.

Câu hỏi thường gặp về cước container

Tư vấn các câu hỏi về cước vận chuyển container

Hình 8: Tư vấn các câu hỏi về cước vận chuyển container

Cước vận chuyển container 20DC và 40HC có giống nhau không?

Không. Kích thước, tải trọng, khả năng xếp hàng, nguồn container rỗng và phương án xe có thể khác nhau. Giá phải được báo theo tuyến và loại container cụ thể.

Giá vận chuyển container đã gồm phụ phí chưa?

Không thể mặc định. Cần xem từng dòng trong báo giá để biết base freight, VAT, THC, local charge, phí cầu đường, phí chờ và các khoản phát sinh đã bao gồm hay chưa.

Đường bộ và đường biển nội địa nên chọn phương án nào?

Đường bộ phù hợp khi cần giao tận nơi, linh hoạt thời gian hoặc tuyến không thuận tiện bằng tàu. Đường biển có thể phù hợp với lô FCL trên tuyến cảng–cảng và kế hoạch giao ổn định. Quyết định cần dựa trên thời gian, điểm giao và tổng chi phí.

Hàng DG hoặc OOG có báo giá như container thường không?

Thường không. Hàng DG/OOG có thể cần thiết bị, giấy phép, khảo sát tuyến, phương án chằng buộc hoặc khai báo riêng. Cần gửi thông tin kỹ thuật trước khi báo giá.

Doanh nghiệp cần gửi gì để nhận báo giá nhanh?

Tối thiểu cần có tuyến, điểm lấy/trả, loại container, số lượng, tên hàng, gross weight, thời gian dự kiến và điều kiện giao nhận. Thiếu các dữ liệu này, giá chỉ có thể là ước tính sơ bộ.

📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CƯỚC LOGISTICS TRỌN GÓI

Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị triển khai đơn hàng theo các điều kiện Incoterms hoặc cần tư vấn phương án thông quan xuất nhập khẩu tối ưu chi phí, hãy liên hệ ngay với Everest Logistics để được phục vụ tận tâm:

  • Hotline 1 (Tư vấn nghiệp vụ & Báo giá): 0919 108 538 (Mr. Ryan Vỹ)
  • Hotline 2 (Chăm sóc khách hàng B2B): 082 555 5652 (Ms. Quyên)
  • Email yêu cầu báo giá: ryan@everlog.vn / lequyen@everlog.vn
  • Website chính thức: https://everlog.com.vn
  • Trụ sở chính: 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 9, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
  • Văn phòng giao dịch: B4.55, Tầng 4, Block B, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, P.6, Q.4, TP.HCM