Thị trường chăm sóc thú cưng tại Việt Nam đang tăng trưởng bùng nổ, kéo theo nhu cầu nhập khẩu thức ăn cho chó mèo từ các nước phát triển như Thái Lan, Mỹ, Hàn Quốc, Châu Âu ngày càng lớn. Tuy nhiên, mặt hàng thức ăn thú cưng thuộc nhóm hàng hóa quản lý chuyên ngành nghiêm ngặt, vừa phải thực hiện kiểm dịch động vật/thực vật, vừa phải kiểm tra chất lượng nhà nước và xin giấy phép lưu hành trước khi bán ra thị trường. Bài viết này của Everest Logistics cung cấp cẩm nang toàn diện về quy trình làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chó mèo, tra cứu mã HS, tính toán thuế và giải quyết trọn gói thủ tục hải quan cửa khẩu. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các tuyến đường vận chuyển chính tại Everest Logistics để lựa chọn phương án phù hợp.
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):
- Nhóm mã HS chính: Thức ăn cho chó mèo đóng gói bán lẻ thuộc mã HS 2309.10.10 (chứa thịt) và 2309.10.90 (loại khác); thuế VAT là 5%, thuế nhập khẩu ưu đãi từ 7% (giảm về 0% nếu có C/O ưu đãi Form E, D, VK, AK, CPTPP).
- Yêu cầu 3 lớp kiểm tra chuyên ngành: (1) Đăng ký sản phẩm lưu hành tại Cục Chăn Nuôi; (2) Đăng ký kiểm dịch động vật trước khi hàng cập cảng; (3) Kiểm tra chất lượng thức ăn chăn nuôi nhập khẩu.
- Thời điểm vàng đăng ký hồ sơ: Doanh nghiệp bắt buộc phải đăng ký kiểm tra chất lượng và kiểm dịch trên Cổng một cửa quốc gia trước khi tàu cập cảng từ 5 - 7 ngày để tránh phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi (demurrage/detention).
- Giải pháp đưa hàng về kho bảo quản: Được phép xin đưa hàng về kho riêng bảo quản sau khi hoàn tất kiểm dịch sơ bộ tại cảng trong lúc chờ kết quả kiểm nghiệm chất lượng (thường từ 5 - 7 ngày làm việc).
Nội dung
- 1. Chính sách và căn cứ pháp lý nhập khẩu thức ăn thú cưng
- 1.1. Căn cứ pháp lý về kiểm dịch và kiểm tra chất lượng
- 1.2. Điều kiện sản phẩm và cơ sở nhập khẩu thức ăn chó mèo
- 2. Mã HS và biểu thuế nhập khẩu thức ăn cho chó mèo
- 2.1. Phân nhóm mã HS 2309.10 cho thức ăn thú cưng
- 2.2. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, VAT và C/O Form E, Form D
- 3. Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chó mèo trọn gói
- 3.1. Bước 1: Đăng ký lưu hành sản phẩm tại Cục Chăn Nuôi
- 3.2. Bước 2: Đăng ký kiểm dịch động vật trước khi tàu cập
- 3.3. Bước 3: Đăng ký kiểm tra chất lượng trên Cổng một cửa quốc gia
- 3.4. Bước 4: Khai hải quan điện tử và phân luồng tờ khai
- 3.5. Bước 5: Lấy mẫu kiểm tra, thông quan và đưa hàng về bảo quản
- 4. Bộ chứng từ hồ sơ hải quan và kiểm tra chuyên ngành
- 4.1. Thành phần hồ sơ xin lưu hành và kiểm dịch
- 4.2. Thành phần bộ chứng từ thông quan tại cảng biển/sân bay
- 5. Dịch vụ khai báo hải quan thức ăn thú cưng của Everest Logistics
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chính sách và căn cứ pháp lý nhập khẩu thức ăn thú cưng
Trước khi tiến hành đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế, doanh nghiệp cần nắm vững các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh mặt hàng thức ăn cho thú cưng (chó, mèo):
1.1. Căn cứ pháp lý về kiểm dịch và kiểm tra chất lượng
- Thông tư 25/2016/TT-BNNPTNT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 35/2018/TT-BNNPTNT): Quy định về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn. Thức ăn chăn nuôi, thức ăn cho thú cưng có nguồn gốc hoặc thành phần từ động vật (thịt bò, thịt gà, bột cá, phụ phẩm gia súc...) bắt buộc phải kiểm dịch động vật khi nhập khẩu.
- Thông tư 30/2014/TT-BNNPTNT: Quy định danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật nếu sản phẩm thức ăn thú cưng có nguồn gốc hoàn toàn từ thảo mộc, hạt ngũ cốc chưa chế biến chín kỹ.
- Luật Chăn Nuôi số 32/2018/QH14 và Nghị định 13/2020/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết Luật Chăn nuôi, quy định điều kiện kinh doanh, nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và quản lý chất lượng thức ăn thú cưng lưu hành tại Việt Nam.
- Thông tư 28/2017/TT-BNNPTNT: Quy định danh mục hàng hóa thuộc diện kiểm tra chất lượng nhà nước trước khi thông quan hải quan.
1.2. Điều kiện sản phẩm và cơ sở nhập khẩu thức ăn chó mèo
Để được phép nhập khẩu hợp pháp, doanh nghiệp và sản phẩm phải thỏa mãn các điều kiện tiên quyết:
- Nhà máy sản xuất nước ngoài: Phải nằm trong danh sách các doanh nghiệp xuất khẩu thức ăn chăn nuôi/thú cưng được Cục Thú y và Cục Chăn Nuôi Việt Nam cấp phép xuất khẩu vào thị trường Việt Nam.
- Sản phẩm thức ăn thú cưng: Phải được đăng ký công bố lưu hành trên Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc đã được phép lưu hành tại Việt Nam theo quy định của Cục Chăn Nuôi.
- Ghi nhãn hàng hóa: Nhãn gốc trên bao bì sản phẩm phải ghi rõ tên thương mại, thành phần dinh dưỡng, nhà sản xuất, hạn sử dụng, và bắt buộc có nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ theo quy định của Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP.
2. Mã HS và biểu thuế nhập khẩu thức ăn cho chó mèo
Xác định chính xác mã HS là cơ sở để tính thuế nhập khẩu, thuế GTGT và xác định chính xác các chính sách kiểm tra chuyên ngành liên quan.
2.1. Phân nhóm mã HS 2309.10 cho thức ăn thú cưng
Thức ăn cho chó mèo được phân loại vào Chương 23: *Phế liệu và phế thải từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến*, cụ thể thuộc phân nhóm 2309.10:
| Mã HS Code | Mô tả hàng hóa | Thuế GTGT (%) | Thuế NK thông thường (%) | Thuế NK ưu đãi (%) | Thuế NK có C/O Form E/D/VK (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2309 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật | - | - | - | - |
| 2309.10 | - Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ: | - | - | - | - |
| 2309.10.10 | -- Có chứa thịt | 5% | 10.5% | 7% | 0% (Form D, E, AK, VK) |
| 2309.10.90 | -- Loại khác (chay, không chứa thịt gia súc gia cầm) | 5% | 10.5% | 7% | 0% (Form D, E, AK, VK) |
2.2. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, VAT và C/O Form E, Form D
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Thức ăn gia súc, gia cầm và thức ăn cho vật nuôi khác áp dụng mức thuế suất VAT ưu đãi đặc thù là 5% (theo Luật thuế GTGT và Thông tư 26/2015/TT-BTC).
- Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: Khi nhập khẩu từ các thị trường có Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam và có Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) hợp lệ:
- Form E (ASEAN - Trung Quốc): Thuế suất nhập khẩu 0%.
- Form D (ASEAN như Thái Lan, Malaysia): Thuế suất nhập khẩu 0%.
- Form VK / AK (Việt Nam - Hàn Quốc): Thuế suất nhập khẩu 0%.
- Form EUR.1 (EVFTA) hoặc CPTPP: Thuế suất giảm dần theo lộ trình cam kết.
3. Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chó mèo trọn gói
Quy trình nhập khẩu thức ăn thú cưng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa khâu xin giấy phép, kiểm dịch và khai báo thông quan tại chi cục hải quan:
3.1. Bước 1: Đăng ký lưu hành sản phẩm tại Cục Chăn Nuôi
Đối với các dòng sản phẩm thức ăn cho chó mèo mới nhập khẩu lần đầu vào Việt Nam, doanh nghiệp bắt buộc phải lập hồ sơ gửi Cục Chăn Nuôi để xin giấy phép lưu hành:
- Đăng ký công bố sản phẩm trên hệ thống một cửa quốc gia.
- Cục Chăn Nuôi thẩm định hồ sơ kỹ thuật, thành phần và chỉ tiêu an toàn trong thời hạn từ 15 - 20 ngày làm việc để cấp Giấy phép lưu hành.
3.2. Bước 2: Đăng ký kiểm dịch động vật trước khi tàu cập
Trước khi lô hàng cập cảng biển (cảng Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng) hoặc sân bay (Tân Sơn Nhất, Nội Bài), doanh nghiệp đăng ký kiểm dịch động vật:
- Nộp hồ sơ xin cấp văn bản đồng ý kiểm dịch của Cục Thú y.
- Sau khi được chấp thuận, tiến hành đăng ký kiểm dịch với Chi cục Thú y vùng quản lý tại cửa khẩu nhập hàng.
3.3. Bước 3: Đăng ký kiểm tra chất lượng trên Cổng một cửa quốc gia
Song song với kiểm dịch, doanh nghiệp đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng thức ăn chăn nuôi nhập khẩu trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNSW):
- Chọn tổ chức chứng nhận/giám định được Bộ Nông nghiệp chỉ định để lấy mẫu phân tích.
- Nhận Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng có xác nhận của cơ quan thẩm quyền để phục vụ làm thủ tục thông quan hải quan.
3.4. Bước 4: Khai hải quan điện tử và phân luồng tờ khai
Truyền tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS:
- Đính kèm file số: Hóa đơn thương mại, Packing List, Vận đơn đường biển (B/L) hoặc hàng không (AWB), Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng và Giấy đăng ký kiểm dịch. Trước khi chốt phương án vận tải, doanh nghiệp nên xem thêm hướng dẫn cách tính trọng lượng trong vận chuyển đường hàng không và đường biển LCL để dự toán cước chính xác.
- Phân luồng tờ khai: Mặt hàng thức ăn chó mèo hầu hết rơi vào Luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ chi tiết) hoặc Luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng).
3.5. Bước 5: Lấy mẫu kiểm tra, thông quan và đưa hàng về bảo quản
- Cán bộ thú y và chuyên viên giám định chất lượng sẽ phối hợp mở container lấy mẫu ngay tại cảng hoặc tại kho riêng của doanh nghiệp (nếu đã xin văn bản đưa hàng về kho bảo quản).
- Sau khi có kết quả thử nghiệm đạt tiêu chuẩn và Chứng thư kiểm dịch / Giấy xác nhận chất lượng (trong vòng 5 - 7 ngày), doanh nghiệp nộp bổ sung lên hệ thống hải quan để được cấp phép Thông quan chính thức (Customs Clearance).
4. Bộ chứng từ hồ sơ hải quan và kiểm tra chuyên ngành
Để tiến trình làm thủ tục không bị ách tắc, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ 2 nhóm hồ sơ sau:
4.1. Thành phần hồ sơ xin lưu hành và kiểm dịch
| Tên chứng từ chuyên ngành | Cơ quan tiếp nhận | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|
| Certificate of Free Sale (CFS) | Cục Chăn Nuôi | Giấy chứng nhận lưu hành tự do (hợp pháp hóa lãnh sự) |
| Certificate of Analysis (COA) | Cục Chăn Nuôi / Thú y | Bảng phân tích thành phần chỉ tiêu dinh dưỡng và an toàn |
| Veterinary Health Certificate | Cục Thú y / Chi cục vùng | Chứng thư kiểm dịch động vật do cơ quan thú y nước xuất khẩu cấp |
| Bản mô tả sản phẩm và mẫu nhãn gốc | Cục Chăn Nuôi | Thể hiện đầy đủ quy cách đóng gói và hướng dẫn sử dụng |
| Chứng chỉ GMP / ISO / HACCP của nhà máy | Cục Chăn Nuôi | Chứng nhận tiêu chuẩn nhà máy sản xuất nước ngoài |
4.2. Thành phần bộ chứng từ thông quan tại cảng biển/sân bay
| Chứng từ hải quan nhập khẩu | Số lượng | Tình trạng pháp lý |
|---|---|---|
| Tờ khai hải quan nhập khẩu điện tử | 01 bản | In từ phần mềm ECUS5-VNACCS |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | 01 bản sao | Do người bán phát hành, thể hiện rõ giá và Incoterms |
| Phiếu đóng gói (Packing List) | 01 bản sao | Thể hiện chi tiết số kiện, Gross Weight, Net Weight |
| Vận đơn (Bill of Lading / Air Waybill) | 01 bản sao | Vận đơn đường biển FCL/LCL hoặc vận đơn hàng không |
| Chứng nhận xuất xứ (C/O) | 01 bản gốc / điện tử | Form E, Form D, Form VK để hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi 0% |
| Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng & kiểm dịch | 01 bản | Có xác nhận đã đăng ký trên Cổng một cửa quốc gia |
5. Dịch vụ khai báo hải quan thức ăn thú cưng của Everest Logistics
Everest Logistics (Everlog) là đơn vị hàng đầu tại TP.HCM và Hải Phòng chuyên cung cấp giải pháp khai thuê hải quan và vận chuyển quốc tế trọn gói cho mặt hàng thức ăn chăn nuôi và thức ăn thú cưng:
- Tư vấn trọn gói trước nhập khẩu: Kiểm tra điều kiện xuất khẩu của nhà máy nước ngoài, tra cứu mã HS chuẩn xác và đại diện doanh nghiệp nộp hồ sơ xin cấp phép lưu hành tại Cục Chăn Nuôi.
- Thực hiện kiểm dịch & kiểm tra chất lượng siêu tốc: Đăng ký trực tuyến trên hệ thống một cửa VNSW trước khi tàu cập cảng, theo dõi và phối hợp cán bộ hiện trường lấy mẫu nhanh gọn.
- Thủ tục đưa hàng về kho bảo quản: Hoàn tất thủ tục xin mang hàng về kho bảo quản của khách hàng chỉ trong vòng 24 giờ kể từ khi tàu cập cảng, cắt giảm 100% rủi ro phát sinh phí lưu bãi container (Demurrage/Detention).
- Kết hợp vận tải đa phương thức: Vận chuyển quốc tế đường biển FCL/LCL, đường hàng không và vận chuyển nội địa giao hàng tận kho nhà máy trên toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thức ăn cho chó mèo dạng đóng hộp hoặc túi hạt có được miễn kiểm tra chất lượng không? Không. Theo Luật Chăn Nuôi 2018 và Thông tư 28/2017/TT-BNNPTNT, mọi loại thức ăn chăn nuôi và thú cưng nhập khẩu để kinh doanh thương mại đều bắt buộc phải đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước trước khi thông quan, trừ trường hợp nhập khẩu làm hàng mẫu thử nghiệm với số lượng rất nhỏ theo phê duyệt của Bộ Nông nghiệp.
2. Thời gian làm thủ tục kiểm dịch động vật và kiểm tra chất lượng mất bao lâu? Thời gian có kết quả kiểm tra chất lượng thường từ 5 - 7 ngày làm việc kể từ thời điểm lấy mẫu thực tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể làm đơn xin đưa hàng về kho riêng bảo quản (mẫu số 09) để rút ngắn thời gian giữ hàng tại cảng, tránh phát sinh chi phí lưu bãi.
3. Nhập khẩu thức ăn cho chó mèo từ Thái Lan có được hưởng thuế 0% không? Có. Thức ăn thú cưng nhập khẩu từ Thái Lan có chứng nhận xuất xứ C/O Form D hợp lệ sẽ được áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt là 0% (so với mức thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường là 7%). Thuế VAT vẫn áp dụng ở mức 5%.
📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CƯỚC LOGISTICS TRỌN GÓI
Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị triển khai đơn hàng theo các điều kiện Incoterms hoặc cần tư vấn phương án thông quan xuất nhập khẩu tối ưu chi phí, hãy liên hệ ngay với Everest Logistics để được phục vụ tận tâm:
- Hotline 1 (Tư vấn nghiệp vụ & Báo giá): 0919 108 538 (Mr. Ryan Vỹ)
- Hotline 2 (Chăm sóc khách hàng B2B): 082 555 5652 (Ms. Quyên)
- Email yêu cầu báo giá: ryan@everlog.vn / lequyen@everlog.vn
- Website chính thức: https://everlog.com.vn
- Trụ sở chính: 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 9, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
- Văn phòng giao dịch: B4.55, Tầng 4, Block B, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, P.6, Q.4, TP.HCM