Trong thương mại quốc tế và logistics, giá EXW là thuật ngữ cơ sở giao hàng quen thuộc, đại diện cho mức giá xuất xưởng nguyên bản của hàng hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng EXW tại Việt Nam thường phát sinh vướng mắc về quyền mở tờ khai hải quan, rủi ro bốc xếp tại kho và điều kiện hoàn thuế VAT 0%.
Bài viết này từ chuyên gia logistics của Everest Logistics phân tích chi tiết: Bản chất giá EXW theo Incoterms 2020, công thức bóc tách chi phí theo Thông tư 05/2018/TT BCT, bảng phân chia trách nhiệm Buyer và Seller cùng bảng so sánh chi tiết giữa EXW, FCA và FOB.
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):
-
Giá EXW (Ex Works, tức Giao tại xưởng): Mức giá hàng hóa tại xưởng hoặc kho người bán, chưa gồm chi phí bốc hàng lên xe tải và chưa làm thủ tục thông quan xuất khẩu.
-
Phân định nghĩa vụ: Người bán có nghĩa vụ tối thiểu (chỉ chuẩn bị hàng tại xưởng), Người mua (Buyer) chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ cửa kho người bán đến điểm đích cuối cùng.
-
Điểm chuyển giao rủi ro: Ngay khi Người bán đặt hàng hóa dưới quyền định đoạt của Người mua tại sàn kho xưởng thỏa thuận.
-
Khuyến nghị thực tế: ICC khuyến khích các bên chuyển sang dùng điều kiện FCA (Free Carrier) thay cho EXW để Người bán chủ động bốc hàng và đứng tên làm thủ tục hải quan xuất khẩu hợp pháp.

Nội dung
- 1. Giá EXW là gì? Bản chất điều kiện EXW trong Incoterms 2020
- 2. Giá EXW bao gồm những chi phí nào? Công thức tính chi tiết
- 2.1. Công thức tính giá EXW theo Thông tư 05/2018/TT BCT
- 2.2. Công thức tính Trị giá FOB từ giá EXW
- 2.3. Bảng ví dụ tính toán chuyển đổi từ giá EXW sang giá FOB thực tế
- 3. Phân định trách nhiệm của Người Bán và Người Mua theo giá EXW
- 4. Thực tế áp dụng giá EXW tại Việt Nam: 3 vấn đề doanh nghiệp cần biết
- 4.1. Người mua nước ngoài làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại Việt Nam như thế nào?
- 4.2. Doanh nghiệp bán giá EXW có được áp dụng thuế suất VAT 0% không?
- 4.3. Ai chịu trách nhiệm khi xảy ra sự cố bốc hàng tại kho xưởng?
- 5. So sánh chi tiết giá EXW, giá FOB và giá FCA
- 5.1. Bảng so sánh đối chiếu EXW vs FCA vs FOB theo Incoterms 2020
- 5.2. Tại sao ICC khuyến cáo nên sử dụng điều kiện FCA thay cho EXW?
- 6. Doanh nghiệp nên chọn mua hoặc bán theo giá EXW trong trường hợp nào?
- 6.1. Khi nào Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam nên bán giá EXW?
- 6.2. Khi nào Doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam nên mua giá EXW?
- 7. Câu hỏi thường gặp về giá EXW (FAQ)
- Giá EXW có bao gồm chi phí bốc hàng lên xe tải tại xưởng không?
- Theo điều kiện EXW, ai là người làm thủ tục hải quan xuất khẩu?
- Người mua nước ngoài mua hàng giá EXW tại Việt Nam thì mở tờ khai hải quan thế nào?
- Doanh nghiệp Việt Nam bán hàng giá EXW có được hưởng thuế suất VAT 0% không?
- Tại sao Phòng Thương mại Quốc tế ICC khuyến cáo nên sử dụng điều kiện FCA thay thế cho EXW?
- 8. Dịch vụ Vận chuyển và Thủ tục Hải quan trọn gói Everest Logistics
1. Giá EXW là gì? Bản chất điều kiện EXW trong Incoterms 2020
EXW là viết tắt của Ex Works (Giao tại xưởng hoặc Giá xuất xưởng), thuộc 11 điều kiện quy chuẩn trong bộ quy tắc Incoterms do ICC ban hành. Căn cứ Khoản 4 Điều 6 Thông tư 05/2018/TT BCT: Giá xuất xưởng (Giá EXW) là giá ghi trên hợp đồng xuất khẩu được tính bằng Chi phí xuất xưởng cộng Lợi nhuận doanh nghiệp sản xuất.
Khi giao dịch theo EXW, Người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi đặt hàng hóa dưới quyền định đoạt của Người mua tại cơ sở của Người bán (nhà máy, kho xưởng, bãi chứa).
Cấu trúc ghi trong Hợp đồng:
-
Cú pháp: EXW + Địa điểm giao hàng cụ thể tại kho xưởng, Phiên bản Incoterms
-
Ví dụ: EXW Factory No. 2, Tan Binh Industrial Park, Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms 2020
Phạm vi áp dụng: Điều kiện EXW áp dụng cho mọi phương thức vận tải, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường biển, đường hàng không và vận tải đa phương thức.
1.1. Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí theo giá EXW
Điều kiện EXW thể hiện nguyên tắc phân chia trách nhiệm ở mức tối thiểu cho Người bán và tối đa cho Người mua:
-
Điểm giao hàng: Tại sàn kho hoặc bãi chứa hàng của Người bán.
-
Thời điểm chuyển giao chi phí và rủi ro: Chuyển hoàn toàn sang Người mua ngay tại kho xưởng của người bán khi hàng sẵn sàng bàn giao.
Hai giới hạn pháp lý quan trọng của Người bán theo giá EXW:
-
Người bán không có nghĩa vụ bốc hàng lên xe tải do Người mua điều đến lấy hàng.
-
Người bán không có nghĩa vụ làm thủ tục thông quan hải quan xuất khẩu cũng như không nộp bất kỳ khoản thuế xuất khẩu nào.
2. Giá EXW bao gồm những chi phí nào? Công thức tính chi tiết
2.1. Công thức tính giá EXW theo Thông tư 05/2018/TT BCT
Căn cứ Thông tư 05/2018/TT BCT, công thức xác định giá xuất xưởng như sau:
-
Công thức tổng quát: Giá EXW = Chi phí xuất xưởng + Lợi nhuận doanh nghiệp
-
Công thức bóc tách chi phí: Chi phí xuất xưởng = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí phân bổ trực tiếp
Trong đó:
-
Chi phí nguyên vật liệu: Gồm chi phí mua nguyên phụ liệu, chi phí vận tải và bảo hiểm đưa nguyên liệu về nhà máy.
-
Chi phí nhân công trực tiếp: Gồm lương, thưởng, bảo hiểm và phụ cấp cho công nhân trực tiếp sản xuất.
-
Chi phí phân bổ trực tiếp: Gồm khấu hao máy móc, thuê mặt bằng, điện nước, kiểm nghiệm chất lượng, đóng gói và bảo trì thiết bị.
-
Lợi nhuận: Biên lợi nhuận kỳ vọng của nhà sản xuất trên từng sản phẩm.
2.2. Công thức tính Trị giá FOB từ giá EXW
Mối liên hệ giữa giá EXW và giá FOB được tính như sau:
-
Công thức chi tiết: Trị giá FOB = Giá EXW + Chi phí bốc hàng tại xưởng + Chi phí vận chuyển nội địa (Trucking) + Phí làm thủ tục hải quan xuất khẩu + Phụ phí local charges đầu xuất tại cảng + Chi phí xếp hàng lên boong tàu
-
Công thức rút gọn: FOB = EXW + Chi phí Logistics nội địa đầu xuất khẩu
Các phụ phí local charges đầu xuất tại cảng biển Việt Nam gồm: Phí nâng hạ container (THC xuất khẩu), phí niêm phong chì (Seal fee), phí phát hành vận đơn (Bill fee), phí cân điện tử (VGM) và phí truyền manifest.
2.3. Bảng ví dụ tính toán chuyển đổi từ giá EXW sang giá FOB thực tế
Bài toán xuất khẩu dây chuyền băng tải từ KCN VSIP Bình Dương đi Cảng Cát Lái xuất sang Nhật Bản (01 container 20DC):
|
Thành phần chi phí |
Diễn giải chi tiết |
Số tiền (USD) |
|
Giá xuất xưởng (Giá EXW) |
Chi phí sản xuất thành phẩm tại kho Bình Dương |
40.000,00 |
|
Chi phí thuê xe nâng bốc hàng |
Bốc kiện hàng từ sàn kho lên rơ moóc xe tải |
100,00 |
|
Cước vận chuyển nội địa (Trucking) |
Kéo container từ xưởng Bình Dương về hạ bãi Cát Lái |
220,00 |
|
Phí dịch vụ khai báo hải quan |
Truyền tờ khai hải quan điện tử và thanh lý cổng |
45,00 |
|
Phụ phí THC đầu xuất khẩu |
Terminal Handling Charge nộp cho hãng tàu tại cảng |
135,00 |
|
Phí phát hành vận đơn (Bill fee) |
Hãng tàu phát hành Ocean Bill of Lading |
40,00 |
|
Phí kẹp chì và chứng từ khác |
Seal container, phiếu VGM và kiểm dịch gỗ |
60,00 |
|
Trị giá FOB Cát Lái |
FOB = EXW + Tổng chi phí logistics nội địa |
40.600,00 |
Từ mức giá EXW ban đầu là 40.000 USD, khi cộng thêm 600 USD chi phí logistics và hải quan, doanh nghiệp chào giá FOB Cát Lái là 40.600 USD.
3. Phân định trách nhiệm của Người Bán và Người Mua theo giá EXW
Bảng đối chiếu 7 nghĩa vụ cốt lõi theo Incoterms 2020:
|
Hạng mục |
Nghĩa vụ Người Bán (Seller) |
Nghĩa vụ Người Mua (Buyer) |
|
Chuẩn bị hàng |
Sản xuất đúng chuẩn, đóng gói, dán nhãn và xuất hóa đơn. |
Tiếp nhận hàng theo đúng thời gian và địa điểm cam kết. |
|
Bốc hàng lên xe |
Không có nghĩa vụ bốc hàng (chỉ đặt sẵn tại sàn kho). |
Tự thuê nhân công, xe nâng và chịu rủi ro bốc hàng lên xe. |
|
Vận chuyển nội địa |
Không có nghĩa vụ vận chuyển. |
Tự điều xe chở hàng từ xưởng ra cảng hoặc sân bay. |
|
Hải quan xuất |
Hỗ trợ cung cấp chứng từ khi bên mua yêu cầu. |
Tự làm thủ tục thông quan, xin giấy phép và nộp thuế xuất. |
|
Thuê tàu/máy bay |
Không có trách nhiệm thuê phương tiện quốc tế. |
Tự book cước vận chuyển quốc tế từ cảng xuất đến cảng nhập. |
|
Bảo hiểm |
Không có nghĩa vụ mua bảo hiểm. |
Tự mua bảo hiểm hàng hóa quốc tế để bảo vệ quyền lợi. |
|
Hải quan nhập |
Không có trách nhiệm tại nước đến. |
Tự làm thủ tục thông quan nhập khẩu, nộp thuế và lệ phí. |
4. Thực tế áp dụng giá EXW tại Việt Nam: 3 vấn đề doanh nghiệp cần biết
4.1. Người mua nước ngoài làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại Việt Nam như thế nào?
Thương nhân nước ngoài không có hiện diện thương mại tại Việt Nam thì không thể tự mở tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS. Hai giải pháp thực tế:
-
Ủy quyền qua Đại lý Hải quan: Người mua chỉ định Công ty Logistics tại Việt Nam (như Everest Logistics) làm Đại lý hải quan đứng tên thông quan xuất khẩu ủy thác.
-
Người bán hỗ trợ đứng tên tờ khai: Người bán Việt Nam đứng tên người xuất khẩu trên tờ khai và dùng chữ ký số của mình truyền dữ liệu, chi phí do Người mua hoàn trả.
4.2. Doanh nghiệp bán giá EXW có được áp dụng thuế suất VAT 0% không?
Theo Thông tư 219/2013/TT BTC, để hưởng thuế suất VAT 0% đối với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp bắt buộc phải có 4 chứng từ: Hợp đồng ngoại thương, Chứng từ thanh toán ngân hàng quốc tế, Tờ khai hải quan đã thông quan và Vận đơn quốc tế (B/L hoặc AWB).
Nếu bán EXW mà Người mua không gửi lại bản sao tờ khai thông quan và vận đơn, cơ quan thuế sẽ truy thu 10% thuế VAT như bán nội địa. Doanh nghiệp Việt Nam cần bổ sung điều khoản cam kết giao nộp chứng từ trong hợp đồng EXW.
4.3. Ai chịu trách nhiệm khi xảy ra sự cố bốc hàng tại kho xưởng?
Theo EXW, Người bán không có nghĩa vụ bốc hàng. Nếu công nhân xưởng tự ý nâng hàng làm đổ vỡ, việc quy kết trách nhiệm rất phức tạp. Chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp nên chuyển sang điều kiện FCA xưởng để Người bán chịu trách nhiệm bốc hàng an toàn và hợp pháp.
5. So sánh chi tiết giá EXW, giá FOB và giá FCA
5.1. Bảng so sánh đối chiếu EXW vs FCA vs FOB theo Incoterms 2020
|
Tiêu chí so sánh |
Giá EXW (Ex Works) |
Giá FCA (Free Carrier) |
Giá FOB (Free On Board) |
|
Phương thức vận tải |
Mọi phương thức |
Mọi phương thức |
Đường biển và thủy nội địa |
|
Địa điểm giao hàng |
Tại sàn kho xưởng người bán |
Tại kho xưởng hoặc kho CFS |
Trên boong tàu cảng xuất |
|
Bốc hàng lên xe tải |
Người mua (Buyer) chịu |
Người bán (Seller) chịu |
Người bán (Seller) chịu |
|
Thủ tục hải quan xuất |
Người mua (Buyer) chịu |
Người bán (Seller) làm |
Người bán (Seller) làm |
|
Vận chuyển nội địa |
Người mua (Buyer) trả |
Người mua trả (từ xưởng ra cảng) |
Người bán (Seller) trả |
|
Xếp hàng lên tàu |
Người mua (Buyer) trả |
Người mua trả |
Người bán (Seller) trả |
|
Mức độ rủi ro Người bán |
Thấp nhất (tại sàn xưởng) |
Trung bình (sau khi bốc lên xe) |
Cao hơn (khi hàng lên tàu) |
5.2. Tại sao ICC khuyến cáo nên sử dụng điều kiện FCA thay cho EXW?
ICC khuyến nghị dùng FCA thay cho EXW vì hai lý do:
-
An toàn xếp dỡ: Người bán có xe nâng và công nhân am hiểu hàng hóa sẽ bốc hàng lên xe nhanh chóng, an toàn.
-
Minh bạch pháp lý và thuế: Người bán là pháp nhân sở tại trực tiếp mở tờ khai hải quan, chủ động thu thập chứng từ hoàn thuế VAT 0%.
6. Doanh nghiệp nên chọn mua hoặc bán theo giá EXW trong trường hợp nào?
6.1. Khi nào Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam nên bán giá EXW?
-
Doanh nghiệp mới tham gia thị trường: Chưa có bộ phận xuất nhập khẩu và muốn tập trung hoàn toàn cho khâu sản xuất.
-
Bán cho đối tác lớn có chuỗi cung ứng: Các tập đoàn đa quốc gia có Forwarder chỉ định đến tận xưởng gom hàng.
6.2. Khi nào Doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam nên mua giá EXW?
-
Chiến lược gom hàng (Buyer Consolidation): Mua hàng từ nhiều xưởng nhỏ tại nước ngoài và gom về một kho chung đóng container xuất về Việt Nam.
-
Có hợp đồng cước ưu đãi toàn cầu: Làm việc trực tiếp với Forwarder quốc tế với giá cước rẻ hơn giá nhà cung cấp chào.
-
Chủ động kiểm soát tiến độ: Toàn quyền lựa chọn hãng tàu và điều phối thời gian vận chuyển.
7. Câu hỏi thường gặp về giá EXW (FAQ)
Giá EXW có bao gồm chi phí bốc hàng lên xe tải tại xưởng không?
Giá EXW không bao gồm chi phí bốc hàng lên xe tải. Người bán chỉ đặt hàng sẵn tại sàn kho. Toàn bộ chi phí và rủi ro bốc hàng lên thùng xe do Người mua (Buyer) chịu trách nhiệm.
Theo điều kiện EXW, ai là người làm thủ tục hải quan xuất khẩu?
Người mua (Buyer) chịu hoàn toàn trách nhiệm và chi phí thông quan xuất khẩu, xin giấy phép và nộp thuế xuất khẩu (nếu có).
Người mua nước ngoài mua hàng giá EXW tại Việt Nam thì mở tờ khai hải quan thế nào?
Người mua nước ngoài thường ủy quyền cho Công ty Đại lý Hải quan hoặc Forwarder tại Việt Nam (như Everest Logistics) đứng tên thông quan xuất khẩu ủy thác, hoặc thỏa thuận để Người bán đứng tên trên tờ khai.
Doanh nghiệp Việt Nam bán hàng giá EXW có được hưởng thuế suất VAT 0% không?
Doanh nghiệp được hưởng VAT 0% nếu có đủ 4 chứng từ theo Thông tư 219/2013/TT BTC: Hợp đồng ngoại thương, Chứng từ thanh toán ngân hàng quốc tế, Tờ khai hải quan thông quan và Vận đơn quốc tế.
Tại sao Phòng Thương mại Quốc tế ICC khuyến cáo nên sử dụng điều kiện FCA thay thế cho EXW?
ICC khuyến nghị dùng FCA vì Người bán chịu trách nhiệm bốc hàng an toàn lên xe tải và trực tiếp làm thủ tục thông quan xuất khẩu, giúp xử lý hồ sơ thuế VAT 0% minh bạch, đúng luật.
8. Dịch vụ Vận chuyển và Thủ tục Hải quan trọn gói Everest Logistics
Việc thực hiện các đơn hàng EXW, FCA hoặc FOB đòi hỏi đối tác Logistics chuyên nghiệp hỗ trợ trọn gói từ kho ra cảng.
Công Ty TNHH Everest Logistics cung cấp các giải pháp toàn diện:
-
Dịch vụ Khai báo Hải quan trọn gói: Xử lý nhanh gọn tờ khai luồng Xanh, Vàng, Đỏ tại tất cả các chi cục hải quan cảng biển (Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng, Đà Nẵng) và sân bay quốc tế.
-
Vận chuyển Đường biển Quốc tế (FCL/LCL): Đại lý cấp 1 cung cấp giá cước tàu biển cạnh tranh trực tiếp trên các tuyến xuất nhập khẩu trọng điểm: Trung Quốc, Mỹ, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á.
-
Vận tải Nội địa và Kéo Container: Đội xe đầu kéo container và xe tải chuyên dụng đảm bảo giao nhận hàng đúng giờ, tối ưu chi phí nâng hạ bãi.
-
Dịch vụ Giấy phép chuyên ngành: Tư vấn mã HS Code, xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O các form), kiểm dịch thực vật, công bố hợp quy và kiểm tra chất lượng nhà nước.
📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CƯỚC LOGISTICS TRỌN GÓI
Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị triển khai đơn hàng theo điều kiện EXW, FCA hoặc cần tư vấn phương án thông quan xuất nhập khẩu tối ưu chi phí, hãy liên hệ ngay với Everest Logistics để được phục vụ tận tâm:
-
Hotline 1 (Tư vấn nghiệp vụ và Báo giá): 0919 108 538 (Mr. Ryan Vỹ)
-
Hotline 2 (Chăm sóc khách hàng B2B): 082 555 5652 (Ms. Quyên)
-
Email: ryan@everlog.vn / lequyen@everlog.vn
-
Website chính thức: https://everlog.com.vn
-
Trụ sở chính: 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 9, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
-
Văn phòng giao dịch: B4.55, Tầng 4, Block B, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, P.6, Q.4, TP.HCM
Kiểm duyệt chuyên môn bởi: Ban Biên Tập và Phòng Khai Thác Logistics, Công Ty TNHH Everest Logistics
Chuyên gia tham vấn: Mr. Ryan Vỹ (Senior Logistics Specialist, hơn 10 năm kinh nghiệm cước biển và thủ tục hải quan)
Ngày cập nhật: 2026-08-20
Tài liệu tham chiếu: Incoterms® 2020 by International Chamber of Commerce (ICC), Thông tư 05/2018/TT BCT, Thông tư 219/2013/TT BTC, Luật Hải quan Việt Nam 2014.