Trong thương mại quốc tế, giá CIF là điều kiện giao hàng phổ biến khi doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu máy móc, nguyên liệu hoặc xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế. Nắm vững bản chất giá CIF, công thức tính toán và ranh giới rủi ro giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và phòng ngừa phát sinh phụ phí tại cảng đến.
Bài viết này từ chuyên gia logistics của Everest Logistics phân tích chi tiết: Bản chất giá CIF theo Incoterms 2020, công thức tính phí bảo hiểm I, phân định nghĩa vụ Buyer và Seller cùng bảng so sánh chi tiết giữa CIF, FOB và CIP.

Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):
-
Giá CIF (Cost, Insurance, Freight, tức Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí): Là mức giá gồm tiền hàng, chi phí thông quan xuất khẩu, cước vận tải biển quốc tế và phí bảo hiểm hàng hải đến cảng dỡ chỉ định.
-
Không bao gồm: Thuế nhập khẩu, thuế VAT tại nước đến, phí dỡ hàng và phụ phí local charges đầu nhập.
-
Điểm chuyển giao rủi ro: Rủi ro chuyển từ Người bán sang Người mua ngay khi hàng đặt an toàn trên boong tàu (On Board) tại cảng xuất khẩu.
-
Phạm vi áp dụng: Dành riêng cho vận tải đường biển và thủy nội địa. Với đường hàng không hoặc đa phương thức, cần dùng CIP (Carriage and Insurance Paid to).
Nội dung
- 1. Giá CIF là gì? Bản chất điều kiện CIF trong Incoterms 2020
- 1.1. Phân biệt giá CIF ngoại thương và số CIF trong ngân hàng
- 1.2. Điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm theo giá CIF
- 2. Giá CIF bao gồm những chi phí nào? Công thức tính chi tiết
- 2.1. Công thức tính giá CIF tổng quát
- 2.2. Cách tính phí bảo hiểm (I) trong giá CIF chuẩn xác
- 2.3. Ví dụ tính toán giá CIF thực tế cho một lô hàng nhập khẩu
- 3. Quy định về bảo hiểm hàng hải trong điều kiện CIF Incoterms 2020
- 4. Phân định trách nhiệm của Người Bán và Người Mua theo giá CIF
- 5. So sánh chi tiết giá CIF và giá FOB: Điểm giống và khác nhau
- 6. Doanh nghiệp nên chọn mua hoặc bán theo giá CIF trong trường hợp nào?
- 6.1. Khi nào Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam nên bán giá CIF?
- 6.2. Khi nào Doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam nên mua giá CIF?
- 7. Những lưu ý và rủi ro phụ phí cần tránh khi giao dịch theo giá CIF
- 8. Câu hỏi thường gặp về giá CIF (FAQ)
- Giá CIF có bao gồm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng VAT không?
- Trong điều kiện CIF, khi hàng hóa bị tổn thất trên biển thì ai là người đòi bảo hiểm?
- Điểm chuyển giao rủi ro của giá CIF nằm ở cảng xuất hay cảng nhập?
- Hàng hóa đi đường hàng không có áp dụng giá CIF được không?
- Mức bảo hiểm hàng hải tối thiểu bắt buộc trong giá CIF là gì?
- 9. Dịch vụ Vận chuyển và Thủ tục Hải quan trọn gói Everest Logistics
1. Giá CIF là gì? Bản chất điều kiện CIF trong Incoterms 2020
CIF là viết tắt của Cost, Insurance, Freight (Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí), thuộc 11 điều kiện trong bộ quy tắc Incoterms của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC). Căn cứ Khoản 5 Điều 3 Thông tư 05/2018/TT BCT: Trị giá CIF là trị giá hàng hóa nhập khẩu đã bao gồm cả cước vận tải và phí bảo hiểm tính đến cảng hoặc cửa khẩu của nước nhập khẩu.
Trong hợp đồng ngoại thương, điều kiện CIF quy định Người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu, trả cước vận tải biển đến cảng đích và mua bảo hiểm hàng hải cho lô hàng.
Cấu trúc ghi trong Hợp đồng:
-
Cú pháp: CIF + Tên cảng dỡ hàng chỉ định, Phiên bản Incoterms
-
Ví dụ: CIF Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms 2020
Lưu ý rằng tên cảng đi kèm trong CIF là Cảng đích (Port of Destination) tại nước nhập khẩu, khác với FOB ghi Cảng bốc hàng (Port of Loading) tại nước xuất khẩu.
1.1. Phân biệt giá CIF ngoại thương và số CIF trong ngân hàng
-
Giá CIF trong xuất nhập khẩu: Điều kiện cơ sở giao hàng đường biển quy định chi phí và rủi ro giữa bên mua và bên bán.
-
Số CIF trong ngân hàng: Customer Information File (Hồ sơ thông tin khách hàng), là mã số định danh do ngân hàng cấp để quản lý tài khoản doanh nghiệp.
1.2. Điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm theo giá CIF
Điều kiện CIF có sự tách biệt rõ ràng giữa chi phí và rủi ro:
-
Về chi phí: Người bán chi trả cước vận chuyển và phí bảo hiểm đến khi hàng cập cảng dỡ chỉ định.
-
Về rủi ro: Rủi ro chuyển từ Người bán sang Người mua ngay khi hàng hóa được đặt an toàn trên boong tàu (On Board) tại cảng bốc hàng.
Quy trình đòi bảo hiểm: Do rủi ro trên biển thuộc về bên mua, Người bán chỉ mua bảo hiểm thay cho Người mua và bàn giao chứng thư bảo hiểm. Khi xảy ra sự cố trên biển (chìm tàu, cháy nổ, ướt hàng), Người mua (Buyer) là bên trực tiếp làm việc với công ty bảo hiểm để nhận tiền bồi thường.
2. Giá CIF bao gồm những chi phí nào? Công thức tính chi tiết
2.1. Công thức tính giá CIF tổng quát
Giá CIF = Giá FOB + Cước vận tải biển quốc tế (Freight) + Phí bảo hiểm hàng hải (Insurance)
Viết tắt: CIF = FOB + F + I
Trong đó:
-
Giá FOB: Gồm giá xuất xưởng, phí kéo container (trucking), phí khai hải quan xuất khẩu và local charges đầu xuất.
-
F (Freight): Cước vận chuyển đường biển quốc tế theo vận đơn trả trước (Freight Prepaid).
-
I (Insurance): Phí bảo hiểm hàng hải quốc tế cho chuyến hành trình.
2.2. Cách tính phí bảo hiểm (I) trong giá CIF chuẩn xác
Theo quy tắc Incoterms 2020, giá trị bảo hiểm tiêu chuẩn bằng 110% giá trị CIF của lô hàng (gồm 100% giá CIF và 10% lợi nhuận ước tính của Người mua). Khi đã có giá FOB và cước biển F, công thức tính giá trị CIF và phí bảo hiểm I như sau:
-
Công thức xác định giá CIF: CIF = (FOB + F) / (1 - (1.1 x R))
-
Công thức tính phí bảo hiểm (I): I = CIF x 110% x R
Trong đó: R là tỷ lệ phí bảo hiểm do công ty bảo hiểm công bố (thường từ 0.05% đến 0.3% tùy loại hàng, tuyến đường và đóng gói).
2.3. Ví dụ tính toán giá CIF thực tế cho một lô hàng nhập khẩu
Bài toán nhập khẩu 01 container 40HC máy công cụ từ Cảng Thượng Hải về Cảng Hải Phòng:
-
Giá FOB Thượng Hải = 60.000 USD
-
Cước biển (F) = 1.500 USD
-
Tỷ lệ phí bảo hiểm (R) = 0.1% (tức 0.001)
|
Khoản mục tính toán |
Công thức |
Kết quả (USD) |
|
Tổng FOB và Cước biển (FOB + F) |
60.000 + 1.500 |
61.500,00 |
|
Mẫu số điều chỉnh tỷ lệ bảo hiểm |
1 - (1.1 x 0.001) |
0,9989 |
|
Trị giá CIF Cảng Hải Phòng |
61.500 / 0,9989 |
61.567,72 |
|
Giá trị tham gia bảo hiểm (110% CIF) |
61.567,72 x 110% |
67.724,49 |
|
Phí bảo hiểm hàng hải (I) |
67.724,49 x 0.1% |
67,72 |
Trị giá CIF Hải Phòng của lô máy móc là 61.567,72 USD, trong đó tiền phí bảo hiểm là 67,72 USD.
3. Quy định về bảo hiểm hàng hải trong điều kiện CIF Incoterms 2020
-
Mức bảo hiểm tối thiểu: Người bán trong điều kiện CIF chỉ bắt buộc mua bảo hiểm ở Mức tối thiểu là Loại C (ICC C).
-
Phạm vi bảo hiểm Loại C: Chỉ chi trả cho tổn thất lớn như chìm tàu, mắc cạn, cháy nổ, đâm va. Không bồi thường tổn thất thông thường như ẩm ướt, móp méo hoặc rơi vỡ trong bốc xếp.
-
Khuyến nghị cho Người mua: Đối với hàng giá trị cao hoặc dễ vỡ, Người mua nên yêu cầu Người bán nâng cấp phạm vi bảo hiểm lên Loại A (All Risks) và chịu phần chênh lệch chi phí.
4. Phân định trách nhiệm của Người Bán và Người Mua theo giá CIF
Bảng phân chia quyền hạn và nghĩa vụ theo Incoterms 2020:
|
Hạng mục |
Nghĩa vụ Người Bán (Seller) |
Nghĩa vụ Người Mua (Buyer) |
|
Hàng hóa |
Đóng gói đạt chuẩn, bàn giao hóa đơn và packing list. |
Tiếp nhận chứng từ và thanh toán tiền hàng. |
|
Hải quan xuất |
Làm thủ tục thông quan xuất khẩu, nộp thuế xuất (nếu có). |
Hỗ trợ cung cấp chứng từ khi có yêu cầu. |
|
Thuê tàu |
Ký hợp đồng vận tải biển, trả toàn bộ cước biển (Freight Prepaid). |
Không có nghĩa vụ thuê tàu. |
|
Bảo hiểm |
Mua bảo hiểm (tối thiểu loại C, 110% CIF), gửi chứng thư cho bên mua. |
Thụ hưởng bảo hiểm và làm việc với bảo hiểm khi có tổn thất. |
|
Giao hàng |
Đưa hàng ra cảng và xếp an toàn lên boong tàu. |
Chấp nhận giao hàng khi hàng đã lên boong tàu tại cảng xuất. |
|
Hải quan nhập |
Không có nghĩa vụ tại nước nhập khẩu. |
Tự làm thủ tục thông quan, nộp thuế nhập khẩu, VAT và lệ phí. |
|
Nhận hàng |
Không chịu phí dỡ hàng (trừ khi có quy định khác). |
Nhận hàng, thanh toán phí dỡ, local charges đầu nhập và kéo hàng về kho. |
5. So sánh chi tiết giá CIF và giá FOB: Điểm giống và khác nhau
|
Tiêu chí |
Giá FOB (Free On Board) |
Giá CIF (Cost, Insurance, Freight) |
Giá CIP (Carriage & Insurance Paid to) |
|
Phương thức |
Đường biển và thủy nội địa |
Đường biển và thủy nội địa |
Đa phương thức (Đường bộ, hàng không, biển) |
|
Tên địa điểm |
Cảng bốc hàng (Port of Loading) |
Cảng dỡ hàng (Port of Destination) |
Nơi đến chỉ định (Place of Destination) |
|
Cấu thành giá |
Tiền hàng + Chi phí đến boong tàu xuất |
Giá FOB + Cước biển (O/F) + Bảo hiểm (I) |
Tiền hàng + Cước đa phương thức + Bảo hiểm |
|
Thuê tàu/xe |
Người mua (Buyer) tự book tàu |
Người bán (Seller) book tàu đến cảng đến |
Người bán (Seller) thuê vận tải đến điểm đến |
|
Mua bảo hiểm |
Người mua tự mua (tùy chọn) |
Người bán bắt buộc mua (tối thiểu Loại C) |
Người bán bắt buộc mua (tối thiểu Loại A) |
|
Chuyển rủi ro |
Tại cảng bốc hàng (trên boong tàu) |
Tại cảng bốc hàng (trên boong tàu) |
Tại nơi giao hàng đầu tiên cho người vận chuyển |
|
Chuyển chi phí |
Tại cảng bốc hàng |
Tại cảng dỡ hàng chỉ định |
Tại nơi đến chỉ định |
6. Doanh nghiệp nên chọn mua hoặc bán theo giá CIF trong trường hợp nào?
6.1. Khi nào Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam nên bán giá CIF?
-
Có quan hệ tốt với hãng tàu: Hợp tác với các Forwarder uy tín giúp nhận cước biển ưu đãi, tạo thêm lợi nhuận từ việc chào giá CIF trọn gói.
-
Tăng sức cạnh tranh: Người mua quốc tế thường ưu tiên báo giá CIF để không phải tìm kiếm hãng tàu và quản trị vận tải chặng biển.
-
Chủ động tiến độ xuất hàng: Tự sắp xếp lịch tàu phù hợp với kế hoạch sản xuất tại nhà máy.
6.2. Khi nào Doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam nên mua giá CIF?
-
Doanh nghiệp mới nhập khẩu: Chưa am hiểu tuyến vận tải quốc tế và muốn tinh gọn quy trình làm việc.
-
Lô hàng quy mô nhỏ: Khối lượng ít không đủ điều kiện đàm phán cước cạnh tranh với hãng tàu ngoại.
-
Tiết kiệm nguồn lực: Mọi thủ tục thuê tàu và mua bảo hiểm do bên bán đảm nhiệm.
7. Những lưu ý và rủi ro phụ phí cần tránh khi giao dịch theo giá CIF
Ba rủi ro thực tế nhà nhập khẩu Việt Nam cần lưu ý:
-
Phụ phí Local Charges đầu nhập quá cao: Người bán nước ngoài có thể chọn hãng tàu cước biển siêu rẻ, nhưng đại lý tại Việt Nam sẽ thu bù phụ phí đầu dỡ (phí D/O, CIC, vệ sinh container) rất đắt. Người mua cần yêu cầu bên bán cung cấp bảng biểu phí local charges đầu nhập bằng văn bản trước khi ký hợp đồng.
-
Bảo hiểm loại C không bồi thường tổn thất thông thường: Nếu hàng bị ẩm ướt hoặc móp méo mà hợp đồng chỉ mua loại C mặc định, bảo hiểm sẽ từ chối chi trả. Người mua cần yêu cầu nâng cấp lên bảo hiểm Loại A đối với hàng giá trị cao.
-
Chậm trễ chứng từ gốc: Tàu đã đến cảng nhưng vận đơn B/L và chứng thư bảo hiểm chưa gửi về kịp, dẫn đến phát sinh phí lưu bãi container (Demurrage). Người mua nên thỏa thuận áp dụng điện giao hàng (Surrendered B/L hoặc Seaway Bill).
8. Câu hỏi thường gặp về giá CIF (FAQ)
Giá CIF có bao gồm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng VAT không?
Giá CIF không bao gồm thuế nhập khẩu và VAT tại nước đến. Mức giá này chỉ gồm tiền hàng, cước biển và phí bảo hiểm đến cảng dỡ. Toàn bộ tiền thuế và lệ phí hải quan tại cảng đến do Người mua (Buyer) chi trả khi làm thủ tục thông quan.
Trong điều kiện CIF, khi hàng hóa bị tổn thất trên biển thì ai là người đòi bảo hiểm?
Mặc dù Người bán trả phí bảo hiểm, nhưng Người mua (Buyer) là người thụ hưởng bảo hiểm. Do rủi ro chuyển giao từ cảng bốc, khi có tổn thất trên biển, Người mua sẽ trực tiếp lập biên bản giám định và làm việc với công ty bảo hiểm để nhận tiền bồi thường.
Điểm chuyển giao rủi ro của giá CIF nằm ở cảng xuất hay cảng nhập?
Theo Incoterms 2020, điểm chuyển giao rủi ro của CIF nằm tại cảng xuất khẩu, ngay khi hàng hóa được đặt an toàn trên boong tàu. Điểm chuyển giao chi phí (tại cảng đích) và điểm chuyển giao rủi ro (tại cảng đi) là hai thời điểm hoàn toàn khác nhau.
Hàng hóa đi đường hàng không có áp dụng giá CIF được không?
Không nên áp dụng. Incoterms 2020 quy định CIF chỉ dành cho vận tải đường biển và thủy nội địa. Với đường hàng không hoặc đa phương thức, điều kiện tương đương chuẩn xác có bảo hiểm là CIP (Carriage and Insurance Paid to).
Mức bảo hiểm hàng hải tối thiểu bắt buộc trong giá CIF là gì?
Người bán trong hợp đồng CIF chỉ có nghĩa vụ mua bảo hiểm ở mức tối thiểu là Loại C (ICC C) với giá trị 110% giá CIF. Để bảo hiểm cho rủi ro rơi vỡ, móp méo, ướt nước, Người mua cần thỏa thuận riêng để nâng cấp lên Loại A.
9. Dịch vụ Vận chuyển và Thủ tục Hải quan trọn gói Everest Logistics
Việc tối ưu chi phí giá CIF và kiểm soát phụ phí đòi hỏi đối tác Logistics chuyên nghiệp với mạng lưới vận tải quốc tế rộng khắp.
Công Ty TNHH Everest Logistics cung cấp các giải pháp logistics toàn diện:
-
Dịch vụ Khai báo Hải quan trọn gói: Xử lý nhanh gọn tờ khai luồng Xanh, Vàng, Đỏ tại tất cả các chi cục hải quan cảng biển (Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng, Đà Nẵng) và sân bay quốc tế.
-
Vận chuyển Đường biển Quốc tế (FCL/LCL): Đại lý cấp 1 cung cấp giá cước tàu biển cạnh tranh trực tiếp trên các tuyến xuất nhập khẩu trọng điểm: Trung Quốc, Mỹ, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á.
-
Vận tải Nội địa và Kéo Container: Đội xe đầu kéo container và xe tải chuyên dụng đảm bảo giao nhận hàng đúng giờ, tối ưu chi phí nâng hạ bãi.
-
Dịch vụ Giấy phép chuyên ngành: Tư vấn mã HS Code, xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O các form), kiểm dịch thực vật, công bố hợp quy và kiểm tra chất lượng nhà nước.
📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CƯỚC LOGISTICS TRỌN GÓI
Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị xuất nhập khẩu lô hàng theo điều kiện CIF/FOB hoặc cần tối ưu chi phí thủ tục hải quan, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Everest Logistics để nhận phương án vận chuyển hiệu quả nhất:
-
Hotline 1 (Tư vấn nghiệp vụ và Báo giá): 0919 108 538 (Mr. Ryan Vỹ)
-
Hotline 2 (Chăm sóc khách hàng B2B): 082 555 5652 (Ms. Quyên)
-
Email: ryan@everlog.vn / lequyen@everlog.vn
-
Website chính thức: https://everlog.com.vn
-
Trụ sở chính: 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 9, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
-
Văn phòng giao dịch: B4.55, Tầng 4, Block B, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, P.6, Q.4, TP.HCM
Kiểm duyệt chuyên môn bởi: Ban Biên Tập và Phòng Khai Thác Logistics, Công Ty TNHH Everest Logistics
Chuyên gia tham vấn: Mr. Ryan Vỹ (Senior Logistics Specialist, hơn 10 năm kinh nghiệm cước biển và thủ tục hải quan)
Ngày cập nhật: 2026-08-20
Tài liệu tham chiếu: Incoterms® 2020 by International Chamber of Commerce (ICC), Thông tư 05/2018/TT BCT, Luật Hải quan Việt Nam 2014.