Trong hoạt động thương mại quốc tế (Foreign Trade), giá CFR là một trong những điều kiện giao hàng phổ biến nhất được các doanh nghiệp xuất nhập khẩu lựa chọn khi giao dịch hàng hóa đường biển. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp—đặc biệt là các nhà nhập khẩu mới—thường mắc sai lầm nghiêm trọng khi cho rằng bên bán chịu chi phí cước tàu thì sẽ chịu luôn rủi ro hàng hóa trên biển, hoặc bỏ quên việc mua bảo hiểm hàng hải khiến doanh nghiệp rơi vào tình thế mất trắng khi tàu gặp sự cố.
Bài viết chuyên sâu này từ đội ngũ chuyên viên logistics thực chiến của Everest Logistics sẽ phân tích toàn diện: Bản chất điều kiện CFR theo Incoterms® 2020, công thức bóc tách chi phí, phân định 10 nhóm nghĩa vụ đối ứng Buyer - Seller, bảng so sánh đa chiều giữa CFR với FOB, CIF, CPT và giải pháp kiểm soát phụ phí local charges đầu nhập tại Việt Nam.
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):
-
Giá CFR (Cost and Freight - Tiền hàng và Cước phí): Là điều kiện cơ sở giao hàng đường biển quy định Người bán chịu tiền hàng, chi phí thông quan xuất khẩu và cước vận tải biển quốc tế (Ocean Freight) để đưa hàng đến cảng dỡ chỉ định.
-
Không bao gồm bảo hiểm và thuế: Giá CFR hoàn toàn chưa bao gồm phí bảo hiểm hàng hải, thuế nhập khẩu, thuế VAT tại nước đến, chi phí dỡ hàng và các phụ phí local charges đầu nhập.
-
Bản chất "Hai điểm tới hạn": Điểm chuyển giao chi phí nằm tại cảng đến (Port of Destination), nhưng điểm chuyển giao rủi ro lại kết thúc ngay tại cảng bốc hàng (Port of Loading) khi hàng được xếp an toàn lên boong tàu (On Board).
-
Phạm vi áp dụng: Dành riêng cho vận tải đường biển và thủy nội địa (hàng rời, hàng bách hóa bốc trực tiếp). Với hàng đóng trong container giao tại bãi cảng (CY/CFS), ICC khuyến nghị nên chuyển sang quy tắc CPT (Carriage Paid To).

Nội dung
- 1. Giá CFR là gì? Bản chất điều kiện CFR trong Incoterms 2020
- 1.1. Bản chất "Hai điểm tới hạn" (Two Critical Points) trong điều kiện CFR
- 1.2. Quy tắc chuyển giao rủi ro khi có nhiều người chuyên chở (Transshipment)
- 2. Giá CFR bao gồm những chi phí nào? Công thức tính chi tiết
- 2.1. Công thức tính giá CFR tổng quát
- 2.2. Các khoản chi phí KHÔNG nằm trong giá CFR (Người mua phải tự chi trả)
- 2.3. Ví dụ tính toán giá CFR và trị giá tính thuế nhập khẩu thực tế
- 3. Bảng phân định trách nhiệm Người Bán và Người Mua theo giá CFR Incoterms 2020
- 4. So sánh chuyên sâu: Giá CFR vs FOB vs CIF vs CPT
- 5. Doanh nghiệp nên chọn mua hoặc bán theo giá CFR trong trường hợp nào?
- 5.1. Khi nào Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam nên bán theo giá CFR?
- 5.2. Khi nào Doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam nên mua theo giá CFR?
- 6. 3 Rủi ro lớn nhất khi giao dịch theo giá CFR và cách phòng ngừa
- 6.1. Rủi ro 1: Khoảng trống bảo hiểm do Người mua chậm mua bảo hiểm
- 6.2. Rủi ro 2: Bẫy cước biển Zero Freight bù bằng Local Charges cắt cổ đầu nhập
- 6.3. Rủi ro 3: Tranh chấp chi phí dỡ hàng tại cảng đích (Liner Terms vs Free Out)
- 7. Câu hỏi thường gặp về giá CFR (FAQ)
- Giá CFR có bao gồm bảo hiểm hàng hải không?
- Điểm chuyển giao rủi ro trong hợp đồng CFR nằm ở cảng xuất hay cảng đích?
- Ai là người chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đích theo điều kiện CFR?
- Hàng đóng trong container có nên sử dụng điều kiện CFR không?
- Giá CFR có bao gồm thuế nhập khẩu và thuế VAT tại Việt Nam không?
- 8. Dịch vụ Vận chuyển và Thủ tục Hải quan trọn gói Everest Logistics
1. Giá CFR là gì? Bản chất điều kiện CFR trong Incoterms 2020
CFR là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Cost and Freight (có nghĩa là Tiền hàng và Cước phí). Đây là một trong 11 điều kiện thương mại quốc tế chính thức trong bộ quy tắc Incoterms® 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC - International Chamber of Commerce) ban hành.
Căn cứ quy định Incoterms 2020, khi giao dịch theo giá CFR, Người bán (Seller) có nghĩa vụ giao hàng lên tàu biển tại cảng bốc hàng, hoàn tất mọi thủ tục thông quan xuất khẩu và thanh toán toàn bộ chi phí cước biển quốc tế cần thiết để đưa hàng hóa đến cảng dỡ hàng quy định.
Cấu trúc quy chuẩn ghi trên hợp đồng ngoại thương:
-
Cú pháp quy chuẩn: CFR + [Tên Cảng Đích Chỉ Định], [Phiên bản Incoterms áp dụng]
-
Ví dụ thực tế: CFR Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms 2020
-
Ví dụ thực tế: CFR Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms 2020
Lưu ý về tên cảng trong hợp đồng: Trong điều kiện CFR, tên cảng đi kèm bắt buộc phải là Cảng dỡ hàng (Port of Destination) tại nước nhập khẩu. Điều này hoàn toàn trái ngược với giá FOB (vốn đi kèm Cảng bốc hàng tại nước xuất khẩu).
1.1. Bản chất "Hai điểm tới hạn" (Two Critical Points) trong điều kiện CFR
Điểm độc đáo và cũng là nguyên nhân gây ra nhiều tranh chấp ngoại thương nhất trong điều kiện CFR chính là cơ chế phân tách không gian giữa địa điểm chuyển giao chi phí và địa điểm chuyển giao rủi ro:
|
Tiêu chí phân định |
Địa điểm thực hiện |
Thời điểm chuyển giao |
Bên chịu trách nhiệm chính |
|
Điểm chuyển giao chi phí |
Cảng dỡ hàng chỉ định (Port of Destination) |
Khi tàu chở hàng cập cầu cảng đến |
Người bán (Seller) trả toàn bộ cước biển F và phí xuất khẩu |
|
Điểm chuyển giao rủi ro |
Cảng bốc hàng (Port of Loading) |
Ngay khi hàng đặt an toàn trên boong tàu (On Board) |
Chuyển hoàn toàn sang Người mua (Buyer) gánh chịu trên biển |
-
Điểm chuyển giao chi phí (Point of Cost Transfer): Nằm tại Cảng dỡ hàng chỉ định. Người bán phải trả toàn bộ cước phí vận chuyển nội địa đầu xuất, phí mở tờ khai hải quan xuất khẩu, phụ phí local charges cảng xuất và cước vận tải biển quốc tế (Freight) đến cảng đến.
-
Điểm chuyển giao rủi ro (Point of Risk Transfer): Nằm tại Cảng bốc hàng. Mọi rủi ro về mất mát, hư hỏng, ướt nước, cháy nổ đối với hàng hóa được chuyển giao hoàn toàn từ Người bán sang Người mua ngay khi hàng đã được đặt an toàn trên boong tàu (On Board).
-
Hệ quả nghiệp vụ: Nếu con tàu chở hàng gặp sóng lớn, đâm va hoặc chìm trên biển, Người mua là bên phải gánh chịu hoàn toàn thiệt hại tài chính, cho dù hợp đồng vận chuyển đường biển do Người bán đứng tên ký kết.
1.2. Quy tắc chuyển giao rủi ro khi có nhiều người chuyên chở (Transshipment)
Trong vận tải biển quốc tế hiện đại, việc một lô hàng phải đi qua nhiều chặng chuyển tải (Feeder tàu trung chuyển sang Tàu mẹ Mother Vessel) qua các cảng chuyển tải như Hong Kong, Singapore, Busan, Thượng Hải là rất phổ biến.
-
Quy định mặc định của Incoterms 2020: Nếu hợp đồng mua bán không ghi rõ thỏa thuận cụ thể, địa điểm chuyển giao rủi ro mặc định là thời điểm hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên (First Carrier) tại cảng bốc hàng đầu tiên.
-
Tình huống thực tế: Hàng đi tuyến Thượng Hải -> chuyển tải tại Singapore -> cập Cát Lái (Việt Nam). Rủi ro đã chuyển sang Người mua ngay khi hàng bốc lên tàu Feeder tại Thượng Hải. Nếu hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình sang mạn tại cảng Singapore, tổn thất vẫn thuộc về Người mua.
-
Lời khuyên hợp đồng: Nếu muốn ấn định điểm chuyển giao rủi ro tại cảng trung chuyển hoặc vị trí cụ thể, hai bên phải quy định chi tiết trong điều khoản hợp đồng.
2. Giá CFR bao gồm những chi phí nào? Công thức tính chi tiết
2.1. Công thức tính giá CFR tổng quát
Về mặt hạch toán chi phí xuất nhập khẩu, giá CFR được cấu thành từ hai yếu tố cốt lõi:
-
Công thức tổng quát: Giá CFR = Giá FOB + Cước vận chuyển đường biển quốc tế (Freight)
-
Viết tắt: CFR = FOB + F
Trong đó:
-
Giá FOB (Free On Board): Đã bao gồm toàn bộ chi phí sản xuất đóng gói tại nhà máy (EXW), chi phí vận chuyển nội địa (Trucking) ra cảng xuất, phí thông quan hải quan xuất khẩu, phụ phí Local Charges đầu xuất (THC, Seal, Bill of Lading, VGM, Telex release) và chi phí bốc xếp hàng an toàn lên tàu.
-
Freight (F): Cước vận tải đường biển chặng quốc tế từ cảng bốc hàng đến cầu cảng dỡ hàng chỉ định (thường thể hiện là cước trả trước - Freight Prepaid trên Vận đơn đường biển B/L).
2.2. Các khoản chi phí KHÔNG nằm trong giá CFR (Người mua phải tự chi trả)
Để lập kế hoạch dòng tiền chính xác, doanh nghiệp nhập khẩu cần nắm rõ các khoản phí phát sinh mà giá CFR chưa bao gồm:
|
Khoản mục chi phí phát sinh |
Bên có nghĩa vụ chi trả |
Ghi chú nghiệp vụ |
|
Phí bảo hiểm hàng hải (Insurance) |
Người mua (Buyer) |
Người mua tự đàm phán và mua với công ty bảo hiểm nội địa. |
|
Phí dỡ hàng tại cảng đến (Unloading charge) |
Người mua (Buyer) |
Người mua trả, trừ khi cước tàu của bên bán đã bao gồm (Liner terms). |
|
Phụ phí Local Charges tại cảng dỡ |
Người mua (Buyer) |
Gồm: Phí lệnh giao hàng (D/O), THC đầu nhập, CIC, Cleaning cont, CFS... |
|
Thuế nhập khẩu & Thuế GTGT (VAT) |
Người mua (Buyer) |
Nộp trực tiếp vào Kho bạc Nhà nước theo tờ khai hải quan điện tử. |
|
Phí kiểm tra chuyên ngành |
Người mua (Buyer) |
Kiểm dịch thực vật/động vật, kiểm tra chất lượng, kiểm nghiệm, hợp quy. |
|
Vận chuyển nội địa đưa hàng về kho |
Người mua (Buyer) |
Chi phí xe đầu kéo container (Trucking) từ cảng Cát Lái/Hải Phòng về nhà xưởng. |
|
Chi phí lưu container/lưu bãi (DEM/DET) |
Người mua (Buyer) |
Phát sinh nếu doanh nghiệp chậm trễ nhận hàng hoặc vướng mắc hải quan. |
2.3. Ví dụ tính toán giá CFR và trị giá tính thuế nhập khẩu thực tế
Xét bài toán thực tế của một doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu 01 container 20ft phụ tùng máy móc cơ khí từ Cảng Busan (Hàn Quốc) về Cảng Hải Phòng theo điều kiện CFR Incoterms 2020:
-
Giá FOB Busan: 35.000 USD
-
Cước vận tải biển Busan – Hải Phòng (F): 850 USD
-
Phí bảo hiểm hàng hải Người mua tự mua tại Việt Nam (I): 60 USD
-
Tỷ giá hải quan tạm tính: 1 USD = 25.500 VND
-
Chính sách thuế: Mặt hàng có C/O Form KV (Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Hàn Quốc) hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0%, thuế VAT hàng nhập khẩu 10%.
|
Hạng mục tính toán |
Công thức & Phép tính |
Giá trị tính toán (USD) |
Quy đổi (VNĐ) |
|
Giá CFR Hải Phòng |
FOB + F = 35.000 + 850 |
35.850 USD |
914.175.000 VNĐ |
|
Trị giá hải quan tính thuế (CIF) |
CFR + Bảo hiểm thực tế = 35.850 + 60 |
35.910 USD |
915.705.000 VNĐ |
|
Thuế nhập khẩu phải nộp |
Trị giá tính thuế x 0% = 35.910 x 0% |
0 USD |
0 VNĐ |
|
Thuế VAT hàng nhập khẩu |
(Trị giá tính thuế + Thuế NK) x 10% = 35.910 x 10% |
3.591 USD |
91.570.500 VNĐ |
|
Tổng chi phí tiền hàng và thuế |
Giá CFR + Bảo hiểm + Thuế VAT = 35.850 + 60 + 3.591 |
39.501 USD |
1.007.275.500 VNĐ |
(Lưu ý: Doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm khoảng 6.000.000 – 9.000.000 VNĐ cho các khoản phụ phí Local Charges đầu nhập và chi phí kéo container nội địa về nhà máy).
3. Bảng phân định trách nhiệm Người Bán và Người Mua theo giá CFR Incoterms 2020
Để đảm bảo tuân thủ chuẩn xác khung pháp lý quốc tế của ICC, dưới đây là bảng đối chiếu 10 cặp nghĩa vụ quy chuẩn (A1–A10 đối ứng B1–B10) giữa bên bán và bên mua:
|
Nhóm nghĩa vụ Incoterms 2020 |
Nghĩa vụ Người Bán - Seller (Mục A) |
Nghĩa vụ Người Mua - Buyer (Mục B) |
|
Nghĩa vụ chung (A1/B1) |
Cung cấp hàng hóa đúng hợp đồng, kèm hóa đơn thương mại và packing list hợp lệ. |
Thanh toán toàn bộ tiền hàng theo đúng phương thức thỏa thuận (L/C, T/T, D/P). |
|
Giao nhận hàng (A2/B2) |
Giao hàng bằng cách xếp an toàn lên tàu tại cảng bốc vào thời hạn quy định. |
Nhận hàng từ người chuyên chở tại cảng dỡ hàng chỉ định khi tàu cập cảng. |
|
Chuyển giao rủi ro (A3/B3) |
Chịu mọi rủi ro mất mát, hư hại cho đến khi hàng đã nằm trên boong tàu (On Board). |
Chịu toàn bộ rủi ro phát sinh kể từ thời điểm hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng xuất. |
|
Vận tải quốc tế (A4/B4) |
Ký hợp đồng vận tải biển và thanh toán cước phí đưa hàng đến cảng đến chỉ định. |
Không có nghĩa vụ thuê tàu biển; tự thu xếp phương tiện vận tải nội địa tại nước nhập. |
|
Bảo hiểm hàng hóa (A5/B5) |
Không có nghĩa vụ mua bảo hiểm (chỉ có trách nhiệm cung cấp thông tin nếu bên mua yêu cầu). |
Tự chịu rủi ro và tự quyết định ký hợp đồng bảo hiểm hàng hải để bảo vệ lô hàng. |
|
Chứng từ giao hàng (A6/B6) |
Cung cấp kịp thời cho bên mua bộ Vận đơn đường biển hoàn hảo (Clean On Board B/L). |
Chấp nhận chứng từ vận tải hợp lệ để làm thủ tục nhận hàng tại cảng đến. |
|
Thông quan XNK (A7/B7) |
Làm thủ tục hải quan xuất khẩu, xin giấy phép xuất khẩu và nộp thuế xuất khẩu (nếu có). |
Tự làm thủ tục thông quan nhập khẩu, nộp thuế nhập khẩu, thuế VAT và các loại phí quá cảnh. |
|
Kiểm tra & Đóng gói (A8/B8) |
Chịu chi phí cân đo, đếm, kiểm tra chất lượng và đóng gói, ký mã hiệu chuẩn vận tải biển. |
Chịu chi phí giám định hàng hóa bắt buộc trước khi xếp hàng nếu cơ quan nước nhập khẩu yêu cầu. |
|
Phân chia chi phí (A9/B9) |
Trả mọi chi phí đến khi giao hàng lên tàu + cước biển F + chi phí dỡ (nếu nằm trong cước). |
Trả phụ phí local charges đầu nhập, phí dỡ hàng (nếu chưa gồm trong cước), thuế và lệ phí hải quan. |
|
Thông báo (A10/B10) |
Thông báo kịp thời cho bên mua khi hàng đã lên tàu kèm lịch trình dự kiến (ETD/ETA). |
Thông báo cho bên bán thời gian giao hàng và địa điểm tiếp nhận cụ thể tại cảng đích. |
4. So sánh chuyên sâu: Giá CFR vs FOB vs CIF vs CPT
Việc hiểu sai bản chất và nhầm lẫn giữa các điều kiện thương mại là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tranh chấp hợp đồng. Dưới đây là bảng đối chiếu 4 điều kiện cốt lõi trong Incoterms 2020:
|
Tiêu chí so sánh |
Giá FOB (Free On Board) |
Giá CFR (Cost and Freight) |
Giá CIF (Cost, Insurance, Freight) |
Giá CPT (Carriage Paid To) |
|
Phương thức vận tải |
Đường biển và thủy nội địa |
Đường biển và thủy nội địa |
Đường biển và thủy nội địa |
Đa phương thức (Đường bộ, hàng không, biển, đường sắt) |
|
Đối tượng hàng hóa |
Hàng rời, hàng xới, bách hóa |
Hàng rời, hàng xới, bách hóa |
Hàng rời, hàng xới, bách hóa |
Hàng đóng trong container (FCL/LCL), hàng air |
|
Địa điểm ghi kèm |
Cảng bốc hàng (Port of Loading) |
Cảng dỡ hàng (Port of Destination) |
Cảng dỡ hàng (Port of Destination) |
Nơi đến chỉ định (Place of Destination) |
|
Bên book tàu & trả cước |
Người mua (Buyer) |
Người bán (Seller) |
Người bán (Seller) |
Người bán (Seller) |
|
Nghĩa vụ mua bảo hiểm |
Người mua tự mua (tùy chọn) |
Người mua tự mua (tùy chọn) |
Người bán bắt buộc mua (Loại C) |
Người mua tự mua (tùy chọn) |
|
Điểm chuyển giao rủi ro |
Tại cảng bốc hàng (On Board tàu) |
Tại cảng bốc hàng (On Board tàu) |
Tại cảng bốc hàng (On Board tàu) |
Tại nơi giao cho người chuyên chở đầu tiên |
|
Điểm chuyển giao chi phí |
Tại cảng bốc hàng |
Tại cảng dỡ hàng chỉ định |
Tại cảng dỡ hàng chỉ định |
Tại nơi đến chỉ định |
Điểm khác biệt mấu chốt:
-
CFR vs FOB: Trong giá FOB, Người mua phải tự liên hệ hãng tàu để book container và tự trả cước biển. Trong giá CFR, Người bán lo toàn bộ việc book tàu và trả cước biển. Tuy nhiên, ranh giới rủi ro của cả hai đều chấm dứt tại cảng xuất khẩu.
-
CFR vs CIF: Hai điều kiện giống nhau 100% về quy trình vận hành và điểm chuyển giao rủi ro; điểm khác biệt duy nhất là giá CIF bắt buộc Người bán phải bỏ tiền mua bảo hiểm hàng hải (mức tối thiểu Loại C) cho Người mua.
-
CFR vs CPT: CFR chỉ dùng cho phương thức giao nhận trên boong tàu. Đối với hàng hóa đóng container giao tại Depot hoặc bãi cảng (CY/CFS), doanh nghiệp nên dùng CPT vì điểm chuyển giao rủi ro trong CPT được xác định ngay khi bàn giao container cho hãng tàu tại bãi, giúp loại bỏ vùng rủi ro tranh chấp trong thời gian container chờ xếp lên tàu.
5. Doanh nghiệp nên chọn mua hoặc bán theo giá CFR trong trường hợp nào?
5.1. Khi nào Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam nên bán theo giá CFR?
Doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam nên chủ động đàm phán bán hàng theo điều kiện CFR trong các trường hợp sau:
-
Có quan hệ chiến lược với Forwarder hoặc Hãng tàu: Doanh nghiệp có sản lượng xuất khẩu lớn hoặc hợp tác chặt chẽ với các đơn vị giao nhận uy tín như Everest Logistics, giành được mức giá cước biển (Ocean Freight) ưu đãi hơn nhiều so với khách hàng nước ngoài tự tìm kiếm. Doanh nghiệp có thể cộng thêm một phần lợi nhuận chênh lệch cước (Freight markup) vào giá bán.
-
Tăng năng lực cạnh tranh quốc tế: Đối với các đối tác nhập khẩu quy mô vừa và nhỏ ở nước ngoài chưa am hiểu tuyến vận tải từ Việt Nam, việc chào giá CFR trọn gói giao đến cảng của họ sẽ hấp dẫn hơn nhiều so với việc bắt họ tự lo liệu cước tàu theo giá FOB.
-
Chủ động tiến độ giao hàng: Bên bán tự kiểm soát lịch book tàu, chủ động cấp vỏ container rỗng tại cảng và điều phối kế hoạch đóng hàng tại xưởng, tránh tình trạng bị động chờ Người mua chỉ định tàu (Nominated Carrier) đến trễ làm ứ đọng kho bãi.
Cảnh báo rủi ro biến động cước: Khi thị trường cước tàu biển quốc tế có biến động mạnh (như mùa cao điểm Peak Season hoặc căng thẳng địa chính trị qua kênh đào Suez/Biển Đỏ), nếu doanh nghiệp ký hợp đồng bán CFR giá cố định dài hạn mà không có điều khoản điều chỉnh phụ phí cước, doanh nghiệp có thể bị âm lợi nhuận do cước tàu tăng đột biến.
5.2. Khi nào Doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam nên mua theo giá CFR?
Đối với các nhà nhập khẩu tại Việt Nam, mua hàng theo giá CFR là giải pháp hợp lý khi:
-
Doanh nghiệp mới tham gia xuất nhập khẩu: Đội ngũ nhân sự chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc với các hãng tàu quốc tế tại nước ngoài hoặc chưa nắm rõ tuyến đường hàng hải quốc tế.
-
Người bán nước ngoài có hợp đồng cước toàn cầu: Các tập đoàn sản xuất lớn tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc Châu Âu có khối lượng vận chuyển hàng năm cực lớn nên nhận được giá cước tàu từ các hãng tàu lớn (Maersk, Cosco, ONE) rẻ hơn từ 15% - 30% so với giá doanh nghiệp Việt Nam tự hỏi.
-
Muốn chủ động kiểm soát chất lượng bảo hiểm: Khác với CIF (bên bán chỉ mua loại C giá rẻ), khi mua CFR, doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam có thể tự làm việc với các công ty bảo hiểm hàng đầu trong nước (Bảo Việt, Bảo Minh, PVI) để mua gói Bảo hiểm Loại A (All Risks) với chi phí hợp lý, đồng thời cực kỳ thuận tiện khi thực hiện giám định tổn thất và nhận tiền bồi thường bằng tiền Đồng (VNĐ) mà không gặp rào cản ngoại tệ hay ngôn ngữ.
6. 3 Rủi ro lớn nhất khi giao dịch theo giá CFR và cách phòng ngừa
Dưới góc nhìn thực tế hiện trường, Everest Logistics tổng hợp 3 rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp Việt Nam thường gặp phải khi giao dịch theo giá CFR:
6.1. Rủi ro 1: Khoảng trống bảo hiểm do Người mua chậm mua bảo hiểm
Nhiều doanh nghiệp nhập khẩu mua hàng theo điều kiện CFR nhưng có thói quen chờ khi hàng về gần đến cảng Việt Nam mới tiến hành mua bảo hiểm hàng hải.
-
Hậu quả: Rủi ro đã chuyển sang Người mua ngay từ khi hàng rời cảng bốc. Nếu tàu gặp tai nạn, cháy nổ hoặc đắm tàu giữa đại dương trước thời điểm hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực, công ty bảo hiểm sẽ từ chối bồi thường 100% vì sự kiện tổn thất diễn ra ngoài thời hạn bảo hiểm.
-
Giải pháp phòng ngừa: Doanh nghiệp phải yêu cầu Người bán gửi thông báo xếp hàng (Notice of Shipment) và bản scan Vận đơn (B/L) trong vòng 24 giờ sau khi tàu rời bến, đồng thời ký hợp đồng nguyên tắc bảo hiểm hàng hải từ trước để giấy chứng nhận bảo hiểm có hiệu lực ngay trước hoặc đúng thời điểm tàu rời cảng xuất.
6.2. Rủi ro 2: Bẫy cước biển Zero Freight bù bằng Local Charges cắt cổ đầu nhập
Đây là chiêu trò rất phổ biến trong các tuyến hàng lẻ (LCL) hoặc hàng FCL nhập từ Trung Quốc:
-
Thủ thuật: Người bán chào giá CFR rất rẻ (thậm chí tiền cước biển F = 0 USD) để thu hút người mua. Tuy nhiên, người bán đã thông đồng với đại lý Forwarder tại nước xuất khẩu để đẩy toàn bộ chi phí sang đại lý tại Việt Nam. Khi tàu cập Cát Lái hoặc Hải Phòng, đại lý chỉ định tại Việt Nam sẽ phát hành thông báo thu phí Local Charges (phí D/O, CFS, THC, CIC, Handling, Storage fee) với đơn giá cao gấp 3–5 lần mức giá thị trường.
-
Giải pháp phòng ngừa: Trước khi chốt hợp đồng mua hàng CFR, Người mua bắt buộc phải yêu cầu Người bán cung cấp danh tính đại lý hãng tàu tại Việt Nam và bảng báo giá bằng văn bản toàn bộ các khoản phụ phí Local Charges tại cảng đến. Bổ sung điều khoản ràng buộc: "Mọi phụ phí phát sinh tại cảng đích vượt quá biểu phí tiêu chuẩn của hãng tàu sẽ do Người bán chịu trách nhiệm hoàn trả."
6.3. Rủi ro 3: Tranh chấp chi phí dỡ hàng tại cảng đích (Liner Terms vs Free Out)
Incoterms 2020 quy định nếu trong hợp đồng thuê tàu Người bán ký có bao gồm chi phí dỡ hàng thì Người bán phải chi trả. Tuy nhiên trên thực tế, việc phân định ranh giới chi phí dỡ hàng từ hầm tàu lên cầu cảng rất dễ gây bất đồng giữa hai bên.
-
Giải pháp phòng ngừa: Hai bên cần ghi chú rõ quy tắc xếp dỡ đi kèm điều kiện CFR trong hợp đồng ngoại thương:
-
CFR Liner Terms (hoặc CFR Gross Terms): Cước biển đã bao gồm chi phí bốc và dỡ hàng tại cảng đến.
-
CFR Free Out (FO): Cước biển chưa bao gồm chi phí dỡ hàng tại cảng đích (Người mua chịu tiền dỡ).
-
7. Câu hỏi thường gặp về giá CFR (FAQ)
Giá CFR có bao gồm bảo hiểm hàng hải không?
Không. Giá CFR (Cost and Freight) chỉ bao gồm tiền hàng và cước vận chuyển đường biển quốc tế đến cảng đích chỉ định, hoàn toàn chưa bao gồm chi phí bảo hiểm hàng hải. Theo quy tắc Incoterms 2020, Người bán không có nghĩa vụ phải mua bảo hiểm cho lô hàng. Do rủi ro mất mát hư hỏng đã chuyển sang Người mua từ cảng bốc hàng, Người mua cần chủ động liên hệ công ty bảo hiểm để tự mua hợp đồng bảo hiểm bảo vệ tài sản của mình.
Điểm chuyển giao rủi ro trong hợp đồng CFR nằm ở cảng xuất hay cảng đích?
Theo Incoterms 2020, điểm chuyển giao rủi ro trong điều kiện CFR nằm tại cảng xuất khẩu (cảng bốc hàng), chính xác là thời điểm hàng hóa đã được đặt an toàn trên boong tàu (On Board). Người bán chịu trách nhiệm chi trả cước phí đến cảng đích, nhưng trách nhiệm đối với sự an toàn của hàng hóa trên suốt hành trình biển thuộc về Người mua kể từ khi hàng rời cảng bốc.
Ai là người chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đích theo điều kiện CFR?
Theo quy định mặc định, Người mua (Buyer) là bên chịu chi phí dỡ hàng khỏi tàu tại cảng đích. Tuy nhiên, nếu trong hợp đồng vận tải đường biển mà Người bán ký với hãng tàu đã bao gồm chi phí dỡ hàng (theo điều kiện tàu chợ - Liner Terms), thì Người bán phải chi trả khoản này và không được quyền đòi lại từ Người mua, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng.
Hàng đóng trong container có nên sử dụng điều kiện CFR không?
Không nên. Theo khuyến nghị chính thức của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), điều kiện CFR chỉ nên áp dụng cho hàng rời, hàng xới bốc trực tiếp lên tàu. Đối với hàng hóa đóng trong container (FCL/LCL), hàng thường được bàn giao cho hãng tàu tại bãi container (CY) hoặc kho CFS trước khi bốc lên tàu. Để tránh tranh chấp về rủi ro hư hỏng trong thời gian container lưu bãi chờ tàu, ICC khuyến nghị doanh nghiệp nên chuyển sang sử dụng điều kiện CPT (Carriage Paid To).
Giá CFR có bao gồm thuế nhập khẩu và thuế VAT tại Việt Nam không?
Hoàn toàn không. Giá CFR chỉ bao gồm chi phí đến cảng dỡ hàng, không bao gồm thuế nhập khẩu, thuế GTGT (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt cũng như các khoản phụ phí local charges đầu nhập và lệ phí hải quan tại Việt Nam. Toàn bộ các khoản thuế và lệ phí này do Người mua chịu trách nhiệm tự kê khai và nộp vào ngân sách nhà nước khi mở tờ khai hải quan.
8. Dịch vụ Vận chuyển và Thủ tục Hải quan trọn gói Everest Logistics
Việc thực hiện các đơn hàng EXW, FCA hoặc FOB đòi hỏi đối tác Logistics chuyên nghiệp hỗ trợ trọn gói từ kho ra cảng.
Công Ty TNHH Everest Logistics cung cấp các giải pháp toàn diện:
-
Dịch vụ Khai báo Hải quan trọn gói: Xử lý nhanh gọn tờ khai luồng Xanh, Vàng, Đỏ tại tất cả các chi cục hải quan cảng biển (Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng, Đà Nẵng) và sân bay quốc tế.
-
Vận chuyển Đường biển Quốc tế (FCL/LCL): Đại lý cấp 1 cung cấp giá cước tàu biển cạnh tranh trực tiếp trên các tuyến xuất nhập khẩu trọng điểm: Trung Quốc, Mỹ, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á.
-
Vận tải Nội địa và Kéo Container: Đội xe đầu kéo container và xe tải chuyên dụng đảm bảo giao nhận hàng đúng giờ, tối ưu chi phí nâng hạ bãi.
-
Dịch vụ Giấy phép chuyên ngành: Tư vấn mã HS Code, xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O các form), kiểm dịch thực vật, công bố hợp quy và kiểm tra chất lượng nhà nước.
📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CƯỚC LOGISTICS TRỌN GÓI
Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị triển khai đơn hàng theo điều kiện EXW, FCA hoặc cần tư vấn phương án thông quan xuất nhập khẩu tối ưu chi phí, hãy liên hệ ngay với Everest Logistics để được phục vụ tận tâm:
-
Hotline 1 (Tư vấn nghiệp vụ và Báo giá): 0919 108 538 (Mr. Ryan Vỹ)
-
Hotline 2 (Chăm sóc khách hàng B2B): 082 555 5652 (Ms. Quyên)
-
Email: ryan@everlog.vn / lequyen@everlog.vn
-
Website chính thức: https://everlog.com.vn
-
Trụ sở chính: 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 9, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
-
Văn phòng giao dịch: B4.55, Tầng 4, Block B, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, P.6, Q.4, TP.HCM
Kiểm duyệt chuyên môn bởi: Ban Biên Tập và Phòng Khai Thác Logistics, Công Ty TNHH Everest Logistics
Chuyên gia tham vấn: Mr. Ryan Vỹ (Senior Logistics Specialist, hơn 10 năm kinh nghiệm cước biển và thủ tục hải quan)
Ngày cập nhật: 2026-08-20
Tài liệu tham chiếu: Incoterms® 2020 by International Chamber of Commerce (ICC), Thông tư 05/2018/TT BCT, Thông tư 219/2013/TT BTC, Luật Hải quan Việt Nam 2014.