Giá CFR là giá gồm tiền hàng và cước biển người bán trả tới cảng đích, còn rủi ro trên biển thuộc người mua kể từ khi hàng nằm trên tàu ở cảng đi. Vì người bán không có nghĩa vụ mua bảo hiểm, người nhập khẩu theo giá CFR phải tự mua và phải mua đúng lúc, trong khi thông tin tàu, ngày xếp hàng lại nằm trong tay người bán. Bài viết giải thích người mua nên mua bảo hiểm lúc nào, ở mức nào, thiệt hại ra sao khi mua muộn và khi nào CFR có lợi hơn CIF cho cùng một lô hàng.
Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):
- Mốc bảo hiểm: Bảo hiểm của người mua phải có hiệu lực từ lúc hàng lên tàu ở cảng xếp; mua sau khi tàu chạy thì tổn thất xảy ra trước đó thường không được bồi thường
- Chi phí nhỏ, rủi ro lớn: Trong ví dụ giả định, phí bảo hiểm ICC (A) cho lô 40.000 USD chỉ khoảng 44 USD, trong khi tổn thất do nước vào container lên tới 12.000 USD
- CFR hay CIF: CFR có lợi khi người mua có kênh bảo hiểm riêng và tự mua ICC (A) kịp thời; nhập không thường xuyên thì CIF kèm yêu cầu ICC (A) an toàn hơn
Nội dung
- 1. Giá CFR là gì và vì sao người mua phải tự lo bảo hiểm
- 1.1. CFR theo Incoterms 2020 và cách ghi trên hợp đồng
- 1.2. Hai điểm tới hạn nằm ở hai cảng khác nhau
- 1.3. Hàng chuyển tải thì rủi ro chuyển ở đâu
- 2. Người mua CFR nên mua bảo hiểm lúc nào, theo điều kiện nào, với số tiền bao nhiêu
- 2.1. Mốc thời gian bảo hiểm phải có hiệu lực
- 2.2. Chọn điều kiện và số tiền bảo hiểm
- 2.3. Bảo hiểm từng chuyến hay hợp đồng bảo hiểm bao
- 3. Container phụ tùng từ Busan bị nước vào: mua bảo hiểm muộn mất bao nhiêu
- 4. Ngoài giá CFR, người mua còn trả những gì tại cảng đích
- 4.1. Khoản nằm trong và nằm ngoài giá CFR
- 4.2. THC và phí dỡ hàng: tránh tranh chấp từ trước khi tàu chạy
- 5. Phí bảo hiểm người mua tự trả có phải cộng vào trị giá hải quan không
- 6. CFR và CIF khác nhau ở đâu, khi nào CPT hoặc FOB hợp hơn
- 6.1. Bốn điều kiện người mua hay phải chọn
- 6.2. Cùng người bán chào cả CFR và CIF: phương án nào cho bảo hiểm rộng hơn
- 7. Ghi gì trong hợp đồng để người bán CFR báo tàu kịp cho bên bảo hiểm
- 7.1. Thông báo giao hàng trong 24 giờ sau khi hàng lên tàu
- 7.2. Năm điều khoản CFR nên chốt trước khi ký
- 8. Everest đặt bảo hiểm ngay từ booking cho lô hàng mua CFR
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giá CFR là gì và vì sao người mua phải tự lo bảo hiểm
Hình 1: Hai điểm tới hạn của giá CFR: rủi ro chuyển ở cảng xếp, chi phí người bán tới cảng đích
CFR (Cost and Freight) là một trong 11 quy tắc Incoterms 2020, theo đó người bán làm thủ tục xuất khẩu, thuê tàu và trả cước tới cảng đích. Người bán giao hàng ngay khi hàng nằm trên tàu ở cảng xếp, nên mọi tổn thất trên biển thuộc về người mua dù người mua không ký hợp đồng vận tải và không chọn con tàu.
1.1. CFR theo Incoterms 2020 và cách ghi trên hợp đồng
CFR luôn được ghi kèm cảng đích và phiên bản Incoterms, ví dụ "CFR Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms 2020". Vì tên cảng trong điều kiện là cảng đích, người mua nên yêu cầu ghi thêm cảng xếp và khoảng thời gian xếp hàng trong điều khoản giao hàng, bởi đó mới là nơi và lúc rủi ro chuyển sang mình.
Quy tắc CFR chỉ áp cho hàng đi biển hoặc đường thủy nội địa, còn hàng đi máy bay, đường bộ hoặc đa phương thức nên dùng CPT. Các tên gọi cũ như C&F hay CNF vẫn xuất hiện trong báo giá, nhưng hợp đồng nên ghi đúng "CFR" kèm phiên bản Incoterms để tránh tranh luận về nghĩa vụ.
1.2. Hai điểm tới hạn nằm ở hai cảng khác nhau
Điểm thứ nhất là cảng xếp, nơi rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã lên tàu, và điểm thứ hai là cảng đích, nơi chi phí của người bán kết thúc. Khoảng cách giữa hai điểm này chính là chặng biển mà người mua chịu rủi ro nhưng người bán nắm thông tin, nên người mua cần bảo hiểm cho đúng chặng đó.
Người bán theo CFR chỉ phải cung cấp cho người mua những thông tin cần để mua bảo hiểm khi được yêu cầu. Nếu hợp đồng không ghi nghĩa vụ thông báo cụ thể, người mua có thể biết tên tàu và ngày xếp hàng muộn hơn vài ngày so với lúc rủi ro đã chuyển.
1.3. Hàng chuyển tải thì rủi ro chuyển ở đâu
Theo ghi chú hướng dẫn của ICC, khi hàng đi qua nhiều người chuyên chở mà hợp đồng không thỏa thuận khác, rủi ro chuyển khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên. Ví dụ hàng xếp tại Busan, chuyển tải ở một cảng trung chuyển rồi về Cát Lái thì người mua chịu rủi ro từ lúc hàng lên tàu ở Busan. Bảo hiểm của người mua vì vậy phải có hiệu lực từ lúc xếp hàng ở Busan, không phải từ cảng chuyển tải.
2. Người mua CFR nên mua bảo hiểm lúc nào, theo điều kiện nào, với số tiền bao nhiêu
Hình 2: Mốc mua bảo hiểm theo giá CFR và khoảng trống rủi ro khi người mua mua muộn
Ba quyết định người mua phải chốt trước ngày xếp hàng là thời điểm bảo hiểm có hiệu lực, điều kiện bảo hiểm và số tiền bảo hiểm. Doanh nghiệp chưa có đơn vị bảo hiểm quen có thể thu xếp qua dịch vụ bảo hiểm hàng hóa ngay khi ký hợp đồng mua hàng.
2.1. Mốc thời gian bảo hiểm phải có hiệu lực
Bảo hiểm phải có hiệu lực muộn nhất từ lúc hàng được xếp lên tàu ở cảng xếp, vì đó là lúc người mua bắt đầu chịu rủi ro. Cách an toàn là yêu cầu bảo hiểm ngay khi người bán xác nhận booking, rồi bổ sung tên tàu và số vận đơn khi có thông báo giao hàng.
Nhiều người mua chờ tới khi tàu sắp cập cảng mới mua bảo hiểm, vì nghĩ chỉ cần có giấy chứng nhận trước lúc nhận hàng. Tổn thất xảy ra trước ngày bảo hiểm có hiệu lực thường không được bồi thường, và nếu người mua đã biết hàng có vấn đề mà vẫn mua thì hợp đồng bảo hiểm có thể bị từ chối toàn bộ.
2.2. Chọn điều kiện và số tiền bảo hiểm
Incoterms không quy định mức bảo hiểm cho CFR, nên người mua tự chọn điều kiện phù hợp với hàng. ICC (A) bảo hiểm mọi rủi ro trừ các điểm loại trừ, phù hợp với máy móc, linh kiện, hàng dễ ướt, còn ICC (C) chỉ bảo hiểm các rủi ro lớn như cháy nổ, mắc cạn, chìm đắm.
Số tiền bảo hiểm thường lấy bằng 110% giá trị hàng tới cảng đích, tương đương mức tối thiểu Incoterms đặt ra cho CIF, để phần 10% bù chi phí và lợi nhuận dự kiến của người mua. Khoản phí bảo hiểm này cũng là con số người mua sẽ cộng vào trị giá hải quan khi mở tờ khai, như giải thích ở mục 5.
2.3. Bảo hiểm từng chuyến hay hợp đồng bảo hiểm bao
Doanh nghiệp nhập vài lô mỗi năm thường mua bảo hiểm từng chuyến, khi đó phải gửi yêu cầu cho từng lô trước ngày xếp hàng. Doanh nghiệp nhập đều đặn nên cân nhắc hợp đồng bảo hiểm bao. Theo hình thức này, các lô hàng thuộc phạm vi hợp đồng thường được bảo hiểm tự động và người mua khai báo từng lô theo thời hạn đã thỏa thuận, nhờ vậy giảm hẳn rủi ro quên hoặc mua trễ.
3. Container phụ tùng từ Busan bị nước vào: mua bảo hiểm muộn mất bao nhiêu
Thiệt hại của việc mua bảo hiểm muộn dễ thấy nhất khi đặt ba cách xử lý cạnh nhau trên cùng một sự cố. Mọi con số trong tình huống dưới đây đều là giả định, từ giá hàng, tỷ lệ phí tới mức hư hỏng, nên doanh nghiệp cần tính lại theo hóa đơn và biểu phí bảo hiểm thật của lô hàng mình.
3.1. Diễn biến của lô hàng
Doanh nghiệp mua một container 40 feet phụ tùng máy theo điều kiện CFR Cat Lai, giá 40.000 USD, hàng xếp lên tàu tại Busan. Tỷ lệ phí bảo hiểm ICC (A) giả định 0,1% trên số tiền bảo hiểm 110%, tức 44.000 USD, nên phí bảo hiểm là 44 USD cho cả lô.
Tàu gặp thời tiết xấu ở ngày thứ ba sau khi rời Busan, nước lọt vào container và khi rút hàng ở Cát Lái, người mua phát hiện 30% phụ tùng bị gỉ, tương đương 12.000 USD theo giá hóa đơn. Người mua nhận thông báo giao hàng của người bán vào ngày thứ hai và định mua bảo hiểm vào ngày thứ sáu, khi tàu sắp cập cảng.
3.2. Ba kịch bản bồi thường
| Kịch bản | Phí bảo hiểm (USD) | Bồi thường dự kiến (USD) | Người mua tự chịu (USD) |
|---|---|---|---|
| Mua ICC (A) trước ngày xếp hàng | 44 | 13.200 (30% của 44.000) | 0, chưa tính mức khấu trừ nếu có |
| Mua ICC (A) vào ngày thứ sáu | 44 | Thường bị từ chối vì tổn thất xảy ra trước hiệu lực | 12.000 |
| Không mua bảo hiểm | 0 | Không có | 12.000 |
Ở kịch bản thứ hai và thứ ba, người mua chỉ còn cách khiếu nại hãng tàu, nhưng hãng tàu thường được miễn hoặc giới hạn trách nhiệm với tổn thất do thời tiết trên biển. Khoản 44 USD phí bảo hiểm đóng đúng lúc vì vậy quyết định việc người mua mất 12.000 USD hay được bồi thường toàn bộ phần hư hỏng.
4. Ngoài giá CFR, người mua còn trả những gì tại cảng đích
Giá CFR bằng giá FOB của lô hàng cộng cước biển tới cảng đích. Giá này gồm tiền hàng, chi phí đưa hàng ra cảng, thủ tục xuất khẩu, phí xếp hàng tại cảng đi và cước trả trước. Mọi khoản phát sinh sau khi tàu cập cảng đích, cùng với bảo hiểm cho chặng biển, đều nằm ngoài giá và cần được người mua cộng vào dự toán.
4.1. Khoản nằm trong và nằm ngoài giá CFR
| Khoản chi phí | Bên trả | Ghi chú cho người mua |
|---|---|---|
| Tiền hàng, phí đầu xuất, cước biển | Người bán | Nằm trong giá CFR |
| Bảo hiểm chặng biển | Người mua | Người bán không có nghĩa vụ mua |
| THC, phí D/O, vệ sinh container tại cảng đích | Người mua | Trừ khi hợp đồng vận tải người bán ký đã gồm phí dỡ |
| Thuế nhập khẩu, thuế GTGT | Người mua | Tính trên trị giá có cộng phí bảo hiểm nếu có mua |
| Lưu container, lưu bãi, xe về kho | Người mua | Phát sinh sau khi tàu cập cảng |
Vì bảo hiểm là khoản duy nhất người mua phải tự thu xếp trước khi hàng rời cảng đi, đây cũng là khoản dễ bị bỏ quên nhất trong quy trình mua CFR. Các khoản còn lại có thể xử lý sau khi tàu cập, còn bảo hiểm nếu lỡ mốc thì không bù lại được.
4.2. THC và phí dỡ hàng: tránh tranh chấp từ trước khi tàu chạy
THC tại cảng đích thường do hãng tàu hoặc đại lý thu khi người nhận lấy lệnh giao hàng. Theo CFR, phí dỡ tại cảng đích thuộc người mua, trừ khi cước người bán trả đã gồm khoản này. Tranh chấp xảy ra khi hợp đồng không ghi rõ, hoặc khi người bán đã trả mà đại lý vẫn thu người nhận. Để tránh, người mua nên xin tên hãng tàu, đại lý tại Việt Nam và biểu phí đầu nhập trước khi tàu chạy.
Khi nhận thông báo phí, người mua có thể đối chiếu với biểu giá và phụ thu mà hãng tàu phải niêm yết theo Nghị định 146/2016/NĐ-CP. Khoản thu không có trong biểu niêm yết là căn cứ để người mua yêu cầu giải trình trước khi thanh toán.
5. Phí bảo hiểm người mua tự trả có phải cộng vào trị giá hải quan không
Hình 3: Trị giá hải quan hàng nhập CFR bằng giá CFR cộng phí bảo hiểm đã trả
Có, nếu người mua đã mua bảo hiểm. Điều 5 Thông tư 39/2015/TT-BTC (đã sửa bằng Thông tư 60/2019/TT-BTC) xác định trị giá hải quan hàng nhập theo số tiền thực trả tính tới cửa khẩu nhập đầu tiên. Giá CFR đã gồm cước tới cảng đích, nên khoản còn phải xét là phí bảo hiểm, được Điều 13 của thông tư này xếp vào khoản điều chỉnh cộng.
Nếu người mua có mua bảo hiểm thì cộng phí bảo hiểm thực trả vào trị giá, còn nếu không mua thì không phải cộng, theo hướng dẫn của cơ quan hải quan đăng ngày 16/4/2026. Chi phí dỡ hàng từ tàu xuống cảng nhập không cộng vào trị giá, nên THC đầu nhập tại Cát Lái không làm tăng thuế.
Khai thiếu phí bảo hiểm làm thiếu thuế phải khai bổ sung, và nếu cơ quan hải quan phát hiện thì doanh nghiệp còn chịu phạt hành chính, kể từ 01/7/2026 căn cứ vào Nghị định 169/2026/NĐ-CP. Vì vậy người mua nên gửi hóa đơn phí bảo hiểm cùng bộ chứng từ cho người khai hải quan ngay từ đầu, thay vì chỉ gửi hóa đơn thương mại CFR.
6. CFR và CIF khác nhau ở đâu, khi nào CPT hoặc FOB hợp hơn
Hình 4: So sánh CFR, CIF, CPT và FOB theo bên trả cước, bên mua bảo hiểm, điểm chuyển rủi ro
CFR và CIF chỉ khác nhau ở nghĩa vụ bảo hiểm, còn bên trả cước và điểm chuyển rủi ro giống hệt nhau. Vì vậy câu hỏi thực tế của người mua không phải là điều kiện nào "tốt hơn", mà là ai mua bảo hiểm thì rẻ hơn, rộng hơn và chắc chắn kịp lúc hơn.
6.1. Bốn điều kiện người mua hay phải chọn
| Tiêu chí | CFR | CIF | CPT | FOB |
|---|---|---|---|---|
| Phương thức | Biển, thủy nội địa | Biển, thủy nội địa | Mọi phương thức | Biển, thủy nội địa |
| Bên trả cước chính | Người bán | Người bán | Người bán | Người mua |
| Bên mua bảo hiểm | Người mua, tự chọn | Người bán, tối thiểu ICC (C) | Người mua, tự chọn | Người mua, tự chọn |
| Điểm chuyển rủi ro | Hàng trên tàu ở cảng xếp | Hàng trên tàu ở cảng xếp | Giao người chuyên chở đầu tiên | Hàng trên tàu ở cảng xếp |
Người mua nên chọn CFR khi người bán có giá cước tốt và người mua có kênh bảo hiểm riêng, chọn FOB khi muốn tự chỉ định hãng tàu để kiểm soát phí đầu nhập. Hàng container thường được giao cho hãng tàu tại bãi hoặc kho CFS vài ngày trước khi lên tàu. Trường hợp này ghi chú của ICC khuyến nghị dùng CPT thay CFR, vì rủi ro khi đó chuyển ngay lúc giao container cho người chuyên chở.
6.2. Cùng người bán chào cả CFR và CIF: phương án nào cho bảo hiểm rộng hơn
Tiếp tục với lô phụ tùng 40.000 USD ở mục 3, giả sử cùng người bán chào thêm CIF Cat Lai 40.060 USD, kèm bảo hiểm tối thiểu ICC (C). Nếu người mua nhận CFR 40.000 USD và tự mua ICC (A) với tỷ lệ phí giả định 0,12%, phí bảo hiểm là 52,8 USD, nên tổng chi phí khoảng 40.052,8 USD, gần bằng giá CIF.
Trị giá hải quan ở hai phương án cũng gần như nhau, 40.060 USD với CIF và 40.052,8 USD với CFR cộng phí bảo hiểm, nên thuế nhập khẩu giả định 5% chỉ chênh dưới 1 USD. Với cùng số tiền, phương án CFR cho người mua bảo hiểm ICC (A) thay vì ICC (C), tức được bồi thường cả trường hợp nước vào container như ở mục 3.2.
Kết luận là CFR có lợi khi người mua có kênh bảo hiểm sẵn và chắc chắn mua trước ngày xếp hàng. Nếu doanh nghiệp nhập không thường xuyên và khó theo dõi lịch tàu, mua giá CIF kèm điều khoản yêu cầu người bán bảo hiểm ICC (A) an toàn hơn. Khi đó bảo hiểm không phụ thuộc vào việc người mua có kịp mua hay không.
7. Ghi gì trong hợp đồng để người bán CFR báo tàu kịp cho bên bảo hiểm
Cả ba kịch bản ở mục 3 đều xoay quanh một câu hỏi là người mua biết tên tàu và ngày xếp hàng lúc nào. Hợp đồng chỉ ghi "CFR" thì người bán không có nghĩa vụ báo sớm, nên người mua phải tự đặt mốc này vào điều khoản giao hàng.
7.1. Thông báo giao hàng trong 24 giờ sau khi hàng lên tàu
Nếu hợp đồng chỉ ghi "CFR" mà không có điều khoản thông báo, người bán thường gửi thông tin xếp hàng kèm bộ chứng từ thanh toán, tức vài ngày sau khi tàu chạy. Người mua nên ghi nghĩa vụ người bán thông báo trong vòng 24 giờ sau khi hàng lên tàu, kèm tên tàu, số vận đơn, số container và giá trị lô hàng, để chuyển ngay cho đơn vị bảo hiểm.
7.2. Năm điều khoản CFR nên chốt trước khi ký
Năm dòng dưới đây giúp bảo hiểm có hiệu lực đúng lúc và giữ phí ở cảng đích khỏi trở thành tranh chấp sau khi hàng đã về.
| Điều khoản | Nội dung nên ghi |
|---|---|
| Điều kiện giao hàng | CFR, cảng đích, cảng xếp, "Incoterms 2020" |
| Thời gian xếp hàng | Khoảng ngày xếp hàng dự kiến để người mua đặt bảo hiểm |
| Thông báo giao hàng | Thời hạn gửi, nội dung gồm tên tàu, số vận đơn, số container, giá trị |
| Phí tại cảng đích | THC, phí dỡ do người mua chịu hay đã gồm trong cước |
| Hãng tàu, đại lý tại Việt Nam | Tên đơn vị để người mua hỏi trước biểu phí đầu nhập |
8. Everest đặt bảo hiểm ngay từ booking cho lô hàng mua CFR
Rủi ro lớn nhất của lô CFR là khoảng trống giữa lúc hàng lên tàu và lúc người mua kịp mua bảo hiểm, nên Everest Logistics nhận yêu cầu bảo hiểm ngay khi người bán xác nhận booking rồi bổ sung tên tàu, số vận đơn khi có thông báo giao hàng. Khi tàu cập Cát Lái hoặc Cái Mép, Everest khai trị giá có cộng đúng phí bảo hiểm đã mua và hỏi trước biểu phí đầu nhập của hãng tàu để doanh nghiệp không bị thu khoản ngoài biểu niêm yết.
Everest Logistics thành lập năm 2018, trụ sở tại TP.HCM. Phần tra mã HS, kiểm tra C/O, lấy lệnh giao hàng và đưa hàng về kho được thực hiện qua dịch vụ hải quan của Everest. Nếu doanh nghiệp muốn tự chọn hãng tàu theo FOB như phân tích ở mục 6, Everest báo thêm cước biển FCL, LCL cho tuyến đang nhập.
Để bảo hiểm kịp có hiệu lực trước ngày xếp hàng, doanh nghiệp nên gửi hợp đồng CFR cho Everest càng sớm càng tốt, kèm các thông tin sau:
- Hợp đồng mua hàng: Điều kiện CFR, cảng xếp, cảng đích, giá trị hóa đơn và ngày xếp hàng dự kiến
- Hàng hóa và đóng gói: Tên hàng, mã HS dự kiến, cách đóng gói, số kiện, trọng lượng và loại container
- Mức bảo hiểm mong muốn: ICC (A) hay ICC (C), hoặc để Everest đề xuất theo loại hàng và giá trị lô
- Thông tin tàu đã có: Tên hãng tàu, tên tàu, số vận đơn nếu người bán đã báo
Lô hàng CFR rủi ro nhất là lô người mua chưa biết tên tàu khi hàng đã rời cảng xếp. Một dòng về nghĩa vụ thông báo giao hàng trong hợp đồng, cộng với yêu cầu bảo hiểm gửi từ lúc booking, đủ để bảo hiểm có hiệu lực đúng lúc.
Quý doanh nghiệp cần tư vấn thủ tục hải quan, tra cứu mã HS hoặc nhận báo giá cước vận chuyển trọn gói, vui lòng liên hệ ngay với chuyên viên của Everest Logistics để được hỗ trợ phương án tối ưu nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
CFR có dùng được cho hàng gửi bằng đường hàng không không?
Không. Incoterms 2020 chỉ dành CFR cho đường biển và thủy nội địa, nên hàng đi máy bay hoặc đa phương thức nên dùng CPT, với cách chia cước tương tự nhưng rủi ro chuyển khi giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên.
C&F, CNF có phải là CFR không?
Đây là các cách viết cũ hoặc không chính thức của cùng điều kiện tiền hàng cộng cước. Incoterms 2020 chỉ dùng ký hiệu CFR, nên hợp đồng nên ghi "CFR" kèm phiên bản Incoterms để nghĩa vụ hai bên được hiểu thống nhất.
Mua CFR có được chỉ định hãng tàu không?
Theo CFR, người bán là bên ký hợp đồng vận tải nên không bắt buộc dùng hãng tàu người mua chọn. Người mua có thể đàm phán ghi tên hãng tàu trong hợp đồng, hoặc chuyển sang FOB nếu muốn tự kiểm soát hãng tàu và phí đầu nhập.
Hàng mua CFR bị hư hỏng trên biển thì người mua làm gì?
Người mua ghi chú tình trạng hàng trên phiếu giao nhận, mời giám định ngay và gửi thông báo tổn thất cho hãng tàu trong thời hạn khiếu nại. Nếu đã mua bảo hiểm, người mua nộp hồ sơ gồm chứng thư bảo hiểm, vận đơn, hóa đơn, biên bản giám định cho đơn vị bảo hiểm.
Người bán CFR có cần mua bảo hiểm cho chặng từ kho ra cảng không?
Incoterms không bắt buộc, nhưng rủi ro từ kho tới lúc hàng lên tàu vẫn thuộc người bán. Với hàng giá trị cao, người bán thường tự mua bảo hiểm cho chặng này để bảo vệ chính mình.
CÔNG TY TNHH EVEREST LOGISTICS
- VPĐD: 195 đường N, phường Phú Hữu, quận 9, HCM
- Email: ryan@everlog.vn
- Hotline: 0919108538 (Mr.Vỹ)
- Website: https://www.everlog.vn
- Phone: 0825555652 (Ms. Quyên)
- Email: lequyen@everlog.vn