Giá FOB Là Gì? Chi Tiết Cách Tính, Trách Nhiệm và So Sánh Chuẩn Incoterms 2020

Trong hoạt động mua bán quốc tế (ngoại thương), giá FOB là một trong những thuật ngữ thương mại quen thuộc và có tần suất sử dụng lớn nhất tại các cảng biển Việt Nam. Tuy nhiên, việc hiểu không đầy đủ các thành phần cấu thành chi phí, nhầm lẫn điểm chuyển giao rủi ro giữa các phiên bản Incoterms hoặc thiếu kinh nghiệm kiểm soát phụ phí địa phương (local charges) thường khiến nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu rơi vào thế bị động, phát sinh chi phí lưu bãi và tranh chấp ngoài dự kiến.

Bài viết này từ chuyên gia logistics thực chiến của Everest Logistics sẽ phân tích toàn diện: Bản chất giá FOB theo chuẩn Incoterms 2020, công thức bóc tách từng phụ phí thực tế tại cảng biển Việt Nam, bảng phân định trách nhiệm đối ứng giữa Người mua và Người bán cùng cẩm nang so sánh chi tiết giữa FOB, CIF và CFR.

Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):

  • Giá FOB (Free On Board, tức Giao hàng trên tàu): Là mức giá của hàng hóa tại cửa khẩu nước xuất khẩu, đã bao gồm toàn bộ chi phí sản xuất, đóng gói, vận chuyển nội địa ra cảng, làm thủ tục hải quan xuất khẩu và xếp hàng an toàn lên boong tàu.

  • Không bao gồm: Cước vận tải biển quốc tế (Ocean Freight) và phí bảo hiểm đường biển (Marine Insurance), hai khoản này do Người mua (Buyer) chi trả.

  • Điểm chuyển giao rủi ro: Ngay khi hàng hóa đã được đặt an toàn trên boong tàu (On Board) tại cảng bốc hàng chỉ định theo quy tắc Incoterms 2020.

  • Phạm vi áp dụng: Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Đối với hàng hóa đi đường hàng không hoặc vận tải container đa phương thức, doanh nghiệp nên sử dụng điều kiện FCA (Free Carrier).

Nội dung

  1. 1. Giá FOB là gì? Bản chất điều kiện FOB trong Incoterms 2020
    1. 1.1. Điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm theo giá FOB
  2. 2. Giá FOB bao gồm những chi phí nào? Công thức tính chi tiết
    1. 2.1. Công thức tính giá FOB xuất khẩu chuẩn
    2. 2.2. Bảng kê chi tiết các loại chi phí trong giá FOB tại cảng Việt Nam
    3. 2.3. Ví dụ tính toán giá FOB cho một lô hàng xuất khẩu thực tế
  3. 3. Phân định trách nhiệm của Người Bán và Người Mua theo giá FOB
    1. 3.1. Bảng phân chia nghĩa vụ Buyer và Seller theo Incoterms 2020
  4. 4. So sánh chi tiết giá FOB và giá CIF: Khác nhau ở điểm nào?
    1. 4.1. Bảng so sánh đối chiếu FOB vs CIF vs CFR
  5. 5. Doanh nghiệp nên chọn mua hoặc bán theo giá FOB trong trường hợp nào?
    1. 5.1. Khi nào Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam nên bán giá FOB?
    2. 5.2. Khi nào Doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam nên mua giá FOB?
  6. 6. Những sai lầm và rủi ro thường gặp khi giao dịch theo giá FOB
    1. 6.1. Chi tiết 4 rủi ro lớn nhất và cách phòng tránh
  7. 7. Câu hỏi thường gặp về giá FOB (FAQ)
    1. Giá FOB có bao gồm thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu không?
    2. Hàng giao bằng đường hàng không (Air Cargo) có dùng giá FOB được không?
    3. Trong hợp đồng giá FOB, ai là người có quyền chọn hãng tàu và book cước biển?
    4. Mua hàng theo giá FOB thì rủi ro mất mát trên biển do ai chịu?
    5. FOB Shipping Point và FOB Destination khác nhau như thế nào?
  8. 8. Dịch vụ Vận chuyển và Thủ tục Hải quan trọn gói Everest Logistics
    1. 📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CƯỚC LOGISTICS TRỌN GÓI

1. Giá FOB là gì? Bản chất điều kiện FOB trong Incoterms 2020

FOB là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Free On Board (có nghĩa là Giao hàng trên tàu hoặc Miễn trách nhiệm khi đã lên tàu). Đây là một trong 11 điều kiện thương mại quốc tế nằm trong bộ quy tắc Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.

Căn cứ pháp lý theo quy định tại Khoản 6 Điều 3 Thông tư 05/2018/TT BCT của Bộ Công Thương: Trị giá FOB là trị giá hàng hóa đã giao qua mạn tàu, bao gồm chi phí vận chuyển đến cảng hoặc địa điểm cuối cùng trước khi tàu chở hàng rời bến. Trị giá FOB được tính theo quy định tại Điều VII Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) 1994 và Hiệp định về Trị giá Hải quan. Trong giao dịch ngoại thương, giá FOB được hiểu là giá bán của hàng hóa tính đến thời điểm hàng đã được thông quan xuất khẩu và xếp hoàn tất lên boong tàu tại cảng xuất chỉ định.

Cấu trúc quy chuẩn ghi trong Hợp đồng thương mại:

  • Cú pháp: FOB + [Tên cảng bốc hàng chỉ định], [Phiên bản Incoterms áp dụng]

  • Ví dụ: FOB Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms 2020

Điều kiện FOB chỉ áp dụng cho phương thức vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay vẫn giữ thói quen ghi FOB Noi Bai Airport hoặc dùng FOB cho các lô hàng đóng container giao tại bãi ICD nội địa. Đây là lỗi sử dụng sai thuật ngữ Incoterms; khi giao hàng tại bãi container hoặc đi máy bay, điều kiện chuẩn xác mang tính bảo vệ quyền lợi tương đương là FCA (Free Carrier).

1.1. Điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm theo giá FOB

Điểm mấu chốt để phân định quyền lợi và rủi ro trong hợp đồng FOB chính là thời điểm và địa điểm chuyển giao rủi ro (Transfer of Risks) giữa Người bán (Seller) và Người mua (Buyer).

  • Theo Incoterms 2000 (Phiên bản cũ): Rủi ro chuyển giao khi hàng hóa đi qua lan can tàu theo phương thẳng đứng. Quy định này trên thực tế gây ra nhiều tranh cãi khi hàng đang được cần cẩu móc lơ lửng trên không trung mà bị đứt cáp rơi vỡ.

  • Theo Incoterms 2010 và Incoterms 2020 (Hiện hành): Điểm chuyển giao rủi ro được định nghĩa dứt khoát là khi hàng hóa đã được xếp hoàn tất và an toàn trên boong tàu (On Board) tại cảng bốc hàng quy định.

Sơ đồ chuyển giao rủi ro:

  • Chặng 1 (Kho xưởng người bán đến Cảng xuất): Người bán chịu 100% chi phí và rủi ro vận chuyển nội địa.

  • Tại Cảng xuất (Hàng nằm an toàn trên boong tàu): Điểm chuyển giao rủi ro chính thức từ Người bán sang Người mua.

  • Chặng 2 (Hải trình trên biển đến Cảng nhập và về Kho người mua): Người mua chịu 100% chi phí cước biển, bảo hiểm và rủi ro mất mát.

  • Trường hợp xảy ra sự cố trong quá trình bốc xếp: Nếu cần cẩu của cảng đang nâng container hoặc kiện hàng lên mà xảy ra đứt cáp làm rơi hàng xuống biển hoặc va đập vào thành tàu trước khi đặt yên vị trên boong, tổn thất này hoàn toàn thuộc trách nhiệm xử lý của Người bán (Seller).

  • Trường hợp sau khi hàng đã lên tàu: Ngay khi thuyền trưởng hoặc đại diện hãng tàu ký nhận hàng đã lên tàu (phát hành vận đơn Clean On Board Bill of Lading), mọi rủi ro về thời tiết bão biển, tàu chìm, cháy nổ, cướp biển hay chậm trễ trong quá trình hải trình quốc tế sẽ chuyển giao 100% sang Người mua (Buyer) gánh chịu.

2. Giá FOB bao gồm những chi phí nào? Công thức tính chi tiết

Nắm rõ cấu trúc giá FOB giúp các doanh nghiệp xuất khẩu tính toán chính xác giá chào hàng (Quotation), tránh tình trạng chào giá quá thấp dẫn đến bị thâm hụt lợi nhuận do không lường trước các khoản phụ phí tại cảng nội địa.

2.1. Công thức tính giá FOB xuất khẩu chuẩn

Về mặt kế toán và nghiệp vụ xuất nhập khẩu, giá FOB của một lô hàng xuất khẩu được cấu thành bởi công thức tổng quát sau:

Giá FOB = Giá xuất xưởng (EXW) + Chi phí Trucking + Phí Hải quan và Chứng từ + Thuế XK + Local Charges đầu xuất

Trong đó:

  • Giá xuất xưởng (EXW hay Ex Works): Chi phí sản xuất thành phẩm, chi phí kiểm tra chất lượng và bao bì đóng gói chuẩn xuất khẩu tại nhà máy.

  • Chi phí Trucking: Chi phí vận chuyển nội địa bằng xe tải hoặc xe đầu kéo container từ nhà máy đến cảng biển chỉ định.

  • Phí Hải quan và Giấy phép chuyên ngành: Phí dịch vụ khai hải quan trọn gói, phí kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch thực vật hoặc động vật, hun trùng pallet và phí xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O).

  • Thuế xuất khẩu: Áp dụng nếu mặt hàng xuất khẩu thuộc danh mục chịu thuế theo biểu thuế xuất khẩu hiện hành của Việt Nam.

  • Local Charges đầu xuất: Các khoản phụ phí bắt buộc nộp cho hãng tàu hoặc cảng biển tại nước xuất khẩu.

2.2. Bảng kê chi tiết các loại chi phí trong giá FOB tại cảng Việt Nam

Dưới đây là bảng bóc tách chi tiết các khoản chi phí thực tế mà bên Bán (Seller) phải chi trả khi xuất khẩu lô hàng theo điều kiện FOB tại các cụm cảng lớn của Việt Nam (như Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng):

Nhóm chi phí

Tên loại phí / Dịch vụ

Do ai chi trả?

Ghi chú và Bản chất nghiệp vụ

1. Chi phí hàng hóa tại kho

* Tiền hàng thành phẩm

* Chi phí đóng gói, dán nhãn xuất khẩu

* Chi phí đóng pallet và quấn màng co

Người bán (Seller)

Bắt buộc để đảm bảo hàng hóa đủ điều kiện chịu tải trong hành trình vận chuyển đường biển dài ngày.

2. Vận tải nội địa (Trucking)

* Cước xe kéo container (FCL) hoặc xe tải hàng lẻ (LCL)

* Phí cầu đường, lưu ca xe

Người bán (Seller)

Vận chuyển hàng từ nhà máy ra hạ bãi tại cảng xuất khẩu chỉ định.

3. Phụ phí tại cảng và Hãng tàu (Local Charges)

* THC (Terminal Handling Charge): Phí bốc xếp container tại bãi cảng.

* Seal Fee: Phí niêm phong chì container.

* Bill Fee: Phí phát hành vận đơn B/L.

* Telex Release / Surrendered Fee: Phí điện giao hàng (nếu áp dụng).

* Manifest / ENS / AFR / AMS: Phí truyền dữ liệu hải quan trước cho nước nhập khẩu (tùy tuyến).

* EIR / Lift on, Lift off: Phí phiếu điều động và nâng hạ vỏ container.

Người bán (Seller)

Các khoản phụ phí hãng tàu và ban quản lý cảng thu trực tiếp từ chủ hàng xuất khẩu trước khi cho hàng lên tàu.

4. Thủ tục hải quan và Giấy phép

* Phí truyền tờ khai hải quan điện tử

* Lệ phí hải quan nhà nước

* Phí kiểm hóa (nếu luồng Đỏ)

* Phí kiểm dịch thực vật hoặc động vật (Phytosanitary/Veterinary Certificate)

* Phí hun trùng (Fumigation)

* Phí xin C/O (Form E, Form D, Form EUR.1, Form AK...)

Người bán (Seller)

Toàn bộ thủ tục pháp lý để lô hàng được cấp phép thông quan xuất khẩu hợp pháp ra khỏi lãnh thổ Việt Nam.

5. Cước biển và Bảo hiểm quốc tế

* Ocean Freight (O/F): Cước vận tải đường biển quốc tế từ cảng bốc đến cảng đích.

* Marine Insurance: Phí bảo hiểm hàng hải quốc tế.

Người mua (Buyer)

Không nằm trong giá FOB. Người mua tự đàm phán và thanh toán trực tiếp cho hãng tàu hoặc Forwarder do họ chỉ định.

2.3. Ví dụ tính toán giá FOB cho một lô hàng xuất khẩu thực tế

Để giúp doanh nghiệp dễ dàng hình dung, hãy xem xét bài toán xuất khẩu thực tế của một doanh nghiệp nông sản Việt Nam:

  • Mặt hàng: Hạt điều chế biến đóng thùng carton, xếp pallet.

  • Số lượng: 01 container 20 feet (trọng lượng tịnh 15 tấn = 15.000 kg).

  • Tuyến đường: Nhà máy tại Bình Phước đến Cảng Cát Lái (TP.HCM) và xuất sang Cảng Thượng Hải (Trung Quốc).

  • Điều kiện báo giá: FOB Cat Lai Port, Incoterms 2020.

Khoản mục chi phí 

Thành tiền (VNĐ)

Ghi chú nghiệp vụ

Giá vốn hàng hóa tại xưởng (EXW)

1.500.000.000

100.000 VNĐ/kg x 15.000 kg

Chi phí đóng gói pallet và quấn PE xuất khẩu

12.000.000

10 pallet chuẩn

Cước xe đầu kéo cont Bình Phước đến Cát Lái

4.500.000

Đã gồm phí cầu đường

Phí dịch vụ khai báo hải quan thông quan

1.000.000

Tờ khai luồng Vàng

Chi phí kiểm dịch thực vật và Hun trùng

1.500.000

Cấp chứng thư kiểm dịch

Lệ phí xin C/O Form E xuất khẩu Trung Quốc

800.000

Chứng nhận xuất xứ ưu đãi

Phụ phí Local Charges đầu xuất tại cảng Cát Lái

5.500.000

THC (2.8M) + B/L (950k) + Seal (250k) + Lift on/off (800k) + Manifest (700k)

TỔNG TRỊ GIÁ LÔ HÀNG THEO GIÁ FOB CÁT LÁI

1.525.300.000

Đơn giá: 101.687 VNĐ/kg (khoảng 4,07 USD/kg)

Nếu doanh nghiệp chỉ lấy giá xuất xưởng (100.000 VNĐ/kg) để chào giá FOB mà quên cộng 25.300.000 VNĐ các chi phí kéo cont, thông quan hải quan và phụ phí local charges, doanh nghiệp sẽ bị thâm hụt trực tiếp vào lợi nhuận ròng của hợp đồng.

3. Phân định trách nhiệm của Người Bán và Người Mua theo giá FOB

Hợp đồng theo điều kiện giá FOB phân chia ranh giới trách nhiệm rất rõ ràng: Người bán chịu trách nhiệm toàn bộ tại nước xuất khẩu cho đến khi hàng lên tàu; Người mua chịu trách nhiệm khâu vận chuyển quốc tế và toàn bộ thủ tục tại nước nhập khẩu.

3.1. Bảng phân chia nghĩa vụ Buyer và Seller theo Incoterms 2020

Hạng mục công việc

Nghĩa vụ Người Bán (Seller)

Nghĩa vụ Người Mua (Buyer)

Chuẩn bị hàng hóa

Cung cấp hàng hóa đúng số lượng, chất lượng, quy cách theo hợp đồng; đóng gói và dán mã ký hiệu chuyên nghiệp.

Tiếp nhận hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Packing List và chứng từ liên quan do người bán bàn giao.

Vận chuyển nội địa nước xuất

Chịu toàn bộ chi phí và rủi ro đưa hàng từ kho ra cảng xuất khẩu chỉ định.

Không có nghĩa vụ.

Thủ tục hải quan xuất khẩu

Tự làm thủ tục thông quan xuất khẩu, nộp thuế xuất khẩu (nếu có), xin giấy phép xuất khẩu và các chứng thư kiểm tra chuyên ngành.

Hỗ trợ cung cấp thông tin cần thiết nếu người bán yêu cầu để phục vụ việc làm thủ tục xuất khẩu.

Thuê tàu biển (Booking tàu)

Không có nghĩa vụ book tàu. Chỉ có trách nhiệm phối hợp với hãng tàu hoặc đại lý Forwarder do người mua chỉ định.

Bắt buộc: Tự tìm hãng tàu hoặc Forwarder, đàm phán cước biển, ký hợp đồng thuê tàu và thanh toán cước quốc tế (Ocean Freight).

Thông báo thông tin tàu

Thông báo cho người mua biết khi hàng đã được xếp an toàn lên boong tàu.

Bắt buộc: Phải kịp thời thông báo cho người bán về tên tàu, số chuyến, cảng bốc, số booking và thời hạn hạ bãi, cắt máng (Closing Time).

Giao hàng lên tàu

Đưa hàng qua mạn tàu và đặt an toàn lên boong tàu tại cảng xuất khẩu đúng hạn định trong hợp đồng.

Nhận hàng ngay khi hàng được đặt lên boong tàu tại cảng xuất.

Bảo hiểm hàng hóa

Không có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho chặng vận chuyển quốc tế.

Tự quyết định việc mua hay không mua bảo hiểm hàng hải (Marine Insurance) cho chặng đường biển.

Chứng từ giao hàng

Cung cấp cho người mua bằng chứng giao hàng thông thường (vận đơn đường biển gốc hoặc điện giao hàng như Seaway Bill, Telex Release).

Chấp nhận chứng từ giao hàng hợp lệ do người bán cung cấp và tiến hành thanh toán tiền hàng.

Thủ tục hải quan nhập khẩu

Không có nghĩa vụ. Hỗ trợ cung cấp chứng từ xuất xứ nếu hợp đồng có quy định.

Tự làm thủ tục thông quan nhập khẩu tại nước đến, nộp thuế nhập khẩu, VAT và các loại thuế, phí liên quan.

Dỡ hàng và Vận chuyển nước nhập

Không có nghĩa vụ.

Chịu chi phí dỡ hàng khỏi tàu tại cảng đích, chi phí local charges đầu nhập và kéo hàng về kho của mình.

4. So sánh chi tiết giá FOB và giá CIF: Khác nhau ở điểm nào?

Trong thương mại quốc tế, câu hỏi thường gặp của các chủ doanh nghiệp là nên xuất khẩu hoặc nhập khẩu theo giá FOB hay giá CIF. Hiểu rõ bản chất khác biệt giữa hai điều kiện này sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra chiến lược đàm phán hợp đồng tối ưu nhất.

  • GIÁ FOB = Tiền hàng + Chi phí nội địa đầu xuất + Thủ tục hải quan xuất

  • GIÁ CIF = GIÁ FOB + Cước vận tải biển quốc tế (Freight) + Phí bảo hiểm hàng hải (Insurance)

4.1. Bảng so sánh đối chiếu FOB vs CIF vs CFR

Để có cái nhìn toàn cảnh chuẩn xác nhất theo Incoterms 2020, bảng dưới đây so sánh chi tiết bộ 3 điều kiện giao hàng đường biển phổ biến nhất:

Tiêu chí so sánh

Giá FOB (Free On Board)

Giá CFR (Cost and Freight)

Giá CIF (Cost, Insurance và Freight)

Tên gọi tiếng Việt

Giao hàng trên tàu

Tiền hàng và Cước phí

Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí

Cấu thành mức giá

Giá hàng + Chi phí đến boong tàu xuất.

Giá FOB + Cước biển quốc tế (O/F).

Giá FOB + Cước biển (O/F) + Bảo hiểm (Insurance).

Ai là người thuê tàu?

Người mua (Buyer) chọn hãng tàu và trả cước biển.

Người bán (Seller) book tàu và trả cước biển đến cảng đích.

Người bán (Seller) book tàu và trả cước biển đến cảng đích.

Ai là người mua bảo hiểm?

Người mua (Buyer) tự mua (tùy chọn).

Người mua (Buyer) tự mua (tùy chọn).

Người bán (Seller) bắt buộc phải mua bảo hiểm cho lô hàng (tối thiểu loại C).

Nơi chuyển giao rủi ro

Tại cảng bốc hàng: Ngay khi hàng đặt lên boong tàu xuất.

Tại cảng bốc hàng: Ngay khi hàng đặt lên boong tàu xuất.

Tại cảng bốc hàng: Ngay khi hàng đặt lên boong tàu xuất.

Nơi chuyển giao chi phí

Tại cảng bốc hàng: Người bán hết trách nhiệm chi phí khi hàng lên tàu.

Tại cảng dỡ hàng: Người bán chịu chi phí cước tàu đến cảng đến.

Tại cảng dỡ hàng: Người bán chịu chi phí cước tàu và bảo hiểm đến cảng đến.

Vận đơn đường biển (B/L)

Thường phát hành vận đơn cước trả sau (Freight Collect).

Thường phát hành vận đơn cước trả trước (Freight Prepaid).

Thường phát hành vận đơn cước trả trước (Freight Prepaid).

Phá vỡ hiểu lầm phổ biến: Nhiều người làm xuất nhập khẩu nhầm tưởng rằng bán CIF thì người bán phải chịu rủi ro cho đến khi hàng cập cảng đến nước người mua. Điều này hoàn toàn sai theo Incoterms 2020.

Điểm chuyển giao rủi ro của CIF và FOB là hoàn toàn giống nhau (đều kết thúc ngay khi hàng nằm trên boong tàu tại cảng xuất). Sự khác biệt duy nhất của CIF là Người bán đứng ra trả tiền cước biển và chi trả phí mua bảo hiểm thay cho Người mua.

5. Doanh nghiệp nên chọn mua hoặc bán theo giá FOB trong trường hợp nào?

Không có phương thức giao hàng nào là hoàn hảo tuyệt đối. Tùy thuộc vào năng lực logistics, quy mô vốn và vị thế đàm phán trong hợp đồng ngoại thương mà doanh nghiệp nên cân nhắc lựa chọn giá FOB.

5.1. Khi nào Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam nên bán giá FOB?

Bán hàng theo giá FOB là lựa chọn an toàn và phổ biến của phần lớn các nhà xuất khẩu vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam trong các trường hợp:

  • Doanh nghiệp mới tham gia xuất khẩu: Chưa có nhiều kinh nghiệm đàm phán cước biển quốc tế với các hãng tàu ngoại, chưa nắm rõ thủ tục tại cảng đích nước ngoài.

  • Thị trường cước biển quốc tế biến động mạnh: Tránh được rủi ro giá cước tàu biển (Freight Rate) tăng vọt đột ngột làm ảnh hưởng lợi nhuận đơn hàng.

  • Đối tác nhập khẩu là các tập đoàn lớn: Phía người mua nước ngoài thường có hợp đồng dịch vụ toàn cầu (Service Contract) với các liên minh hãng tàu lớn (như Maersk, MSC, CMA CGM, ONE) nên giá cước họ book rẻ hơn nhiều so với việc doanh nghiệp Việt Nam tự liên hệ đơn lẻ.

  • Muốn hoàn tất trách nhiệm nhanh: Sau khi hàng được xếp lên tàu và lấy được Bill of Lading, doanh nghiệp có thể tiến hành xuất trình chứng từ thanh toán (L/C, T/T) để thu tiền ngay mà không cần chịu trách nhiệm chặng hải trình trên biển.

5.2. Khi nào Doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam nên mua giá FOB?

Ngược lại, đối với các doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu máy móc, nguyên phụ liệu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ hay Châu Âu:

  • Chủ động kiểm soát thời gian và hành trình: Doanh nghiệp tự chỉ định công ty Logistics và Forwarder tin cậy tại Việt Nam (như Everest Logistics) để trực tiếp theo dõi lịch tàu, quản lý vỏ container và xử lý chứng từ nhanh chóng.

  • Tối ưu hóa tổng chi phí nhập khẩu: Khi mua giá CIF, người bán nước ngoài thường tính giá cước biển và phí bảo hiểm kèm theo một khoản biên độ dự phòng khá cao. Tự mua theo giá FOB giúp doanh nghiệp khảo sát giá cước cạnh tranh nhất từ các Forwarder nội địa.

  • Tránh rủi ro phát sinh phụ phí đầu nhập bất hợp lý: Khi mua CIF, người bán chỉ trả cước biển, còn người mua tại Việt Nam phải nộp các khoản Local Charges đầu nhập. Nhiều hãng tàu chỉ định tại nước ngoài thu giá cước rẻ nhưng lại yêu cầu đại lý tại Việt Nam thu các khoản phí D/O, CIC, vệ sinh container với mức giá rất cao đối với người nhận hàng (Consignee).

6. Những sai lầm và rủi ro thường gặp khi giao dịch theo giá FOB

Dưới đây là 4 rủi ro thực tế mà các chuyên gia vận hành logistics tại Everest Logistics thường xuyên ghi nhận từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu:

6.1. Chi tiết 4 rủi ro lớn nhất và cách phòng tránh

Rủi ro 1: Người mua chỉ định Forwarder hoặc tàu chậm trễ dẫn đến phát sinh phí lưu bãi:

Tình huống: Người bán đã hoàn tất sản xuất và đóng hàng vào container kéo ra cảng hạ bãi, nhưng Forwarder do người mua chỉ định lại dời lịch tàu (Delay hoặc Roll tàu) hoặc cấp booking trễ.

Hậu quả: Container phải nằm chờ tại bãi cảng vượt quá thời gian miễn phí (Free time), làm phát sinh chi phí lưu bãi (Storage Charge) và phí lưu container (Demurrage).

Cách phòng ngừa: Trong hợp đồng ngoại thương, người bán cần quy định rõ: Mọi chi phí lưu kho bãi phát sinh do lỗi cấp tàu hoặc booking trễ từ phía người mua sẽ do người mua chịu trách nhiệm thanh toán.

Rủi ro 2: Bị Forwarder chỉ định áp mức phụ phí Local Charges đầu xuất quá cao:

Tình huống: Trong hợp đồng FOB chỉ định (Nominated Forwarder), đại lý Forwarder tại Việt Nam do người mua chỉ định có thể áp mức phí phát hành B/L, phí chì, phí THC cao hơn nhiều so với mặt bằng chung thị trường.

Cách phòng ngừa: Trước khi đồng ý giao hàng cho Forwarder chỉ định, người bán cần yêu cầu họ gửi Bảng báo giá Local Charges bằng văn bản (Debit Note mẫu) để xác nhận chi phí trước.

Rủi ro 3: Tranh chấp hư hỏng hàng hóa trong quá trình bốc dỡ lên tàu:

Tình huống: Kiện hàng bị móp méo hoặc rơi vỡ khi cần trục của cảng đang nâng từ cầu cảng lên mạn tàu.

Xử lý: Vì rủi ro chưa chuyển giao (chưa nằm yên vị trên boong tàu), người bán phải chịu trách nhiệm. Do đó, người bán nên mua bảo hiểm vận chuyển nội địa (Inland Transit Insurance) từ kho xưởng ra đến khi hàng xếp xong lên tàu.

Rủi ro 4: Tranh chấp giữ vận đơn B/L gốc khi chưa hoàn tất thanh toán:

Tình huống: Đại lý Forwarder chỉ định của người mua có thể giao hàng tại cảng đích khi chưa có sự đồng ý của người bán hoặc giữ B/L gốc để tạo sức ép.

Cách phòng ngừa: Sử dụng phương thức thanh toán an toàn (L/C không hủy ngang hoặc đặt cọc T/T tỷ lệ từ 30% đến 50% trước khi giao hàng).

Lời khuyên từ Chuyên gia XNK Everest Logistics: Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu lần đầu thường chỉ tập trung đàm phán giá bán trên hợp đồng mà bỏ qua khâu kiểm soát các mốc thời gian SI Cut off, VGM Cut off và Closing Time của hãng tàu. Chỉ cần chậm nộp tờ khai hải quan trước giờ cắt máng, container của doanh nghiệp sẽ bị nhỡ chuyến tàu. Chi phí đảo chuyển bãi, phí lưu container và tiền phạt vi phạm hợp đồng giao hàng trễ có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận của chuyến hàng.

7. Câu hỏi thường gặp về giá FOB (FAQ)

Giá FOB có bao gồm thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu không?

Giá FOB đã bao gồm thuế xuất khẩu (nếu mặt hàng đó có thuế xuất khẩu theo quy định của nước sở tại do Người bán tự nộp). Tuy nhiên, giá FOB hoàn toàn không bao gồm thuế nhập khẩu và thuế VAT tại nước đến; các khoản thuế nhập khẩu này thuộc 100% trách nhiệm của Người mua (Buyer) khi làm thủ tục hải quan tại cảng đến.

Hàng giao bằng đường hàng không (Air Cargo) có dùng giá FOB được không?

Không nên sử dụng. Quy tắc Incoterms 2020 của ICC quy định rõ điều kiện FOB chỉ dành riêng cho phương thức vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Đối với hàng hóa đi đường hàng không hoặc vận chuyển container đa phương thức đường bộ và đường sắt, doanh nghiệp nên sử dụng điều kiện tương đương chuẩn xác là FCA (Free Carrier) để tránh rủi ro pháp lý khi xảy ra tranh chấp.

Trong hợp đồng giá FOB, ai là người có quyền chọn hãng tàu và book cước biển?

Trong điều kiện FOB, Người mua (Buyer) là bên duy nhất có quyền và nghĩa vụ chỉ định hãng tàu, ký hợp đồng vận chuyển quốc tế và thanh toán cước biển (Ocean Freight). Người bán (Seller) chỉ có trách nhiệm phối hợp với hãng tàu hoặc Forwarder do người mua chỉ định để đưa hàng vào cảng xếp lên tàu đúng lịch trình.

Mua hàng theo giá FOB thì rủi ro mất mát trên biển do ai chịu?

Theo Incoterms 2020, điểm chuyển giao rủi ro hoàn tất ngay khi hàng hóa đã được xếp an toàn lên boong tàu tại cảng bốc hàng. Do đó, mọi rủi ro mất mát, ướt hàng, cháy nổ, cướp biển hay chìm tàu trong suốt hành trình trên biển sẽ do Người mua (Buyer) gánh chịu. Người mua nên chủ động mua hợp đồng bảo hiểm hàng hải quốc tế để bảo vệ an toàn vốn cho lô hàng.

FOB Shipping Point và FOB Destination khác nhau như thế nào?

Đây là hai thuật ngữ giao hàng thường gặp trong tập quán thương mại nội địa Mỹ (theo Bộ luật Thương mại Thống nhất UCC):

  • FOB Shipping Point (FOB Điểm gửi): Quyền sở hữu và rủi ro chuyển giao cho người mua ngay khi người bán bàn giao hàng cho đơn vị vận chuyển tại điểm xuất phát.

  • FOB Destination (FOB Điểm đến): Quyền sở hữu và rủi ro chỉ chuyển giao cho người mua khi hàng hóa đã được vận chuyển an toàn đến tận kho bãi hoặc địa chỉ nhận hàng của người mua.

8. Dịch vụ Vận chuyển và Thủ tục Hải quan trọn gói Everest Logistics

Việc tối ưu hóa chi phí giá FOB và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng quốc tế đòi hỏi sự đồng hành của một đối tác Logistics bản địa am hiểu sâu sắc nghiệp vụ hiện trường và thủ tục hải quan.

Công Ty TNHH Everest Logistics tự hào là đơn vị cung cấp giải pháp xuất nhập khẩu toàn diện cho hàng nghìn doanh nghiệp B2B tại Việt Nam:

  • Dịch vụ Khai báo Hải quan trọn gói: Xử lý nhanh gọn tờ khai luồng Xanh, Vàng, Đỏ tại tất cả các chi cục hải quan cảng biển (Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng, Đà Nẵng) và sân bay quốc tế.

  • Vận chuyển Đường biển Quốc tế (FCL/LCL): Đại lý cấp 1 cung cấp giá cước tàu biển cạnh tranh trực tiếp trên các tuyến xuất nhập khẩu trọng điểm: Trung Quốc, Mỹ, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á.

  • Vận tải Nội địa và Kéo Container: Đội xe đầu kéo container và xe tải chuyên dụng đảm bảo giao nhận hàng đúng giờ, tối ưu chi phí nâng hạ bãi.

  • Dịch vụ Giấy phép chuyên ngành: Tư vấn mã HS Code, xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O các form), kiểm dịch thực vật, công bố hợp quy và kiểm tra chất lượng nhà nước.

📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CƯỚC LOGISTICS TRỌN GÓI

Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị xuất nhập khẩu lô hàng theo điều kiện FOB/CIF hoặc cần tối ưu chi phí thủ tục hải quan, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Everest Logistics để nhận phương án vận chuyển hiệu quả nhất:

  • Hotline 1 (Tư vấn nghiệp vụ và Báo giá): 0919 108 538 (Mr. Ryan Vỹ)

  • Hotline 2 (Chăm sóc khách hàng B2B): 082 555 5652 (Ms. Quyên)

  • Email: ryan@everlog.vn / lequyen@everlog.vn

  • Website chính thức: https://everlog.com.vn

  • Trụ sở chính: 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 9, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh

  • Văn phòng giao dịch: B4.55, Tầng 4, Block B, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, P.6, Q.4, TP.HCM

Kiểm duyệt chuyên môn bởi: Ban Biên Tập và Phòng Khai Thác Logistics, Công Ty TNHH Everest Logistics
Chuyên gia tham vấn: Mr. Ryan Vỹ (Senior Logistics Specialist, hơn 10 năm kinh nghiệm cước biển và thủ tục hải quan)
Ngày cập nhật: 2026-08-20
Tài liệu tham chiếu: Incoterms® 2020 by International Chamber of Commerce (ICC), Thông tư 05/2018/TT BCT, Luật Hải quan Việt Nam 2014.