Các loại container thông dụng

TÌM HIỂU VỀ CONTAINER, CÁCH CHỌN CONTAINER PHÙ HỢP VỚI LÔ HÀNG

Trong chuỗi cung ứng logistics toàn cầu, container là công cụ chứa hàng tiêu chuẩn hóa giúp bảo vệ an toàn hàng hóa, tối ưu chi phí bốc xếp và kết nối liền mạch giữa các phương thức vận tải đường biển, đường bộ, đường sắt. Việc hiểu rõ đặc tính kỹ thuật của các loại container thông dụng sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng chủng loại phương tiện, tránh lãng phí thể tích (CBM) hoặc gặp rủi ro quá tải trọng khi lưu thông. Bài viết dưới đây của Everest Logistics sẽ cung cấp bảng thông số kích thước chi tiết của từng loại container theo chuẩn ISO, cách đọc ký mã hiệu vỏ cont và công thức tính toán lượng hàng đóng cont thực tế.

Key takeaways:

  • Container tiêu chuẩn quốc tế được quy định kích thước theo chuẩn ISO 668:1995 với chiều rộng cố định 2,438m (8ft), chiều cao chuẩn 2,591m (8ft 6in) đối với cont thường (DC) và 2,896m (9ft 6in) đối với cont cao (HC).
  • Tải trọng thiết kế kỹ thuật trên vỏ container (Max Payload ~28-30 tấn) thường cao hơn giới hạn tải trọng cho phép kéo trên đường bộ tại Việt Nam (thường dao động 20 - 25 tấn hàng tùy loại xe và tuyến đường).
  • Doanh nghiệp cần áp dụng hệ số đóng hàng hiệu dụng từ 85% đến 90% dung tích lý thuyết để trừ hao khoảng trống hở giữa các kiện và pallet khi xếp hàng vào container. 

Nội dung

  1. 1. Tiêu chuẩn ISO và cấu tạo kỹ thuật của container vận tải
    1. 1.1. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 668 và ISO 6346 trong vận tải đa phương thức
    2. 1.2. Cấu tạo 7 bộ phận chịu lực cốt lõi của thùng container
  2. 2. Phân loại và đặc tính 7 loại container thông dụng nhất hiện nay
    1. 2.1. Container bách hóa / cont khô (General Purpose / Dry Container)
    2. 2.2. Container bảo ôn / cont lạnh (Reefer Container - RF/HR)
    3. 2.3. Container mở nóc (Open Top Container - OT)
    4. 2.4. Container mặt phẳng (Flat Rack Container - FR)
    5. 2.5. Container bồn (ISO Tank Container)
    6. 2.6. Container hàng rời (Dry Bulk) và Container hoán cải chuyên dụng
  3. 3. Bảng tổng hợp quy cách kích thước, tải trọng và thể tích các loại container
  4. 4. Hướng dẫn đọc ký mã hiệu vỏ container và công thức tính lượng hàng đóng cont
    1. 4.1. Cách đọc các ký hiệu kỹ thuật trên cánh cửa container
    2. 4.2. Công thức tính số lượng kiện hàng đóng vào container
  5. 5. Dịch vụ vận chuyển hàng container FCL/LCL trọn gói của Everest Logistics
  6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
  7. 1. Cont 40 thường (40'DC) và Cont 40 cao (40'HC) khác nhau như thế nào?
  8. 2. Tiêu chuẩn 1 TEU trong ngành vận tải biển là gì?
  9. 3. Tại sao hàng đóng container Flat Rack và Open Top thường chịu phụ phí cước cao hơn?
  10. 4. Cần lưu ý gì về thời gian cắm điện và chi phí lưu bãi đối với container lạnh?

1. Tiêu chuẩn ISO và cấu tạo kỹ thuật của container vận tải

Để container có thể xếp chồng vững chắc trên các tàu mẹ sức chở hàng chục nghìn TEU và luân chuyển dễ dàng qua các cẩu giàn cảng biển, toàn bộ quy cách thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế.

tieu chuan ISO va cau tao ky thuat container

Các loại con theo tiêu chuẩn ISO

1.1. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 668 và ISO 6346 trong vận tải đa phương thức

  • Tiêu chuẩn ISO 668:1995 (Series 1 freight containers - Classification, dimensions and ratings): Quy định chuẩn hóa về phân loại, kích thước ngoài (phủ bì), kích thước trong (lọt lòng) và tải trọng toàn bộ tối đa (Max Gross Weight) của các dòng container vận tải thương mại.
  • Tiêu chuẩn ISO 6346:1995: Quy định về mã hóa, nhận dạng và ký hiệu trên vỏ container (bao gồm mã chủ sở hữu BIC, mã loại thiết bị, số seri đăng kiểm, số kiểm tra và các dấu hiệu khai thác kỹ thuật).

1.2. Cấu tạo 7 bộ phận chịu lực cốt lõi của thùng container

Một container tiêu chuẩn được chế tạo từ thép cường lực Corten chống ăn mòn nước biển, bao gồm các cấu kiện chính:

  • Khung chịu lực (Main Frame): Gồm 4 cột góc (corner posts), 2 xà dọc nóc (top side rails), 2 xà dọc đáy (bottom side rails) và các xà ngang đầu/đuôi có khả năng chịu tải trọng nén cực lớn khi xếp chồng lên đến 8 - 9 tầng cont đầy hàng.
  • Mặt sàn và đà đáy (Floor and Bottom Crossmembers): Đà đáy bằng thép chữ I hoặc chữ U liên kết dày đặc, bên trên lót ván gỗ ép xử lý chống mối mọt dày 28mm chịu được tải trọng xe nâng bốc xếp hàng trực tiếp bên trong.
  • Tấm mái (Roof Panel): Tấm tôn thép uốn lượn sóng tạo độ cứng, ngăn nước mưa đọng và chống thấm dột.
  • Vách dọc và vách mặt trước (Side Walls and Front End Wall): Tôn thép dập sóng vuông tăng cường khả năng chịu lực uốn và va đập trong quá trình vận chuyển.
  • Cửa sau và bản lề (Rear Doors and Hinges): Cánh cửa kép mở góc 270 độ, trang bị gioăng cao su (gasket) kín nước 4 cạnh và 4 thanh khóa gài chốt niêm phong seal chì an toàn.
  • Góc lắp ghép (Corner Castings / Corner Fittings): 8 khối góc đúc bằng thép tại 8 đỉnh của container với các lỗ khoét tiêu chuẩn dùng để cẩu móc (spreader) và khóa chốt gù (twistlock) cố định cont trên sàn rơ-moóc hoặc hầm tàu.

2. Phân loại và đặc tính 7 loại container thông dụng nhất hiện nay

Tùy thuộc vào tính chất lý hóa, kích thước và yêu cầu bảo quản của từng loại hàng hóa xuất nhập khẩu, container được chia thành 7 nhóm cơ bản:

Phan loai 7 loai container van tai thong dung

Cách chọn cont phù hợp với lô hàng

2.1. Container bách hóa / cont khô (General Purpose / Dry Container)

Là loại container phổ biến nhất, chiếm hơn 80% tổng lượng hàng hóa luân chuyển trong vận chuyển đường biển. Thùng cont hoàn toàn kín nước, kín khí, có cửa mở phía sau, chuyên dùng chở hàng khô đóng thùng, hàng bao bì, máy móc tiêu chuẩn:

  • Container 20 feet khô (20'DC - 20ft Dry Cargo): Thích hợp cho các mặt hàng có tỷ trọng nặng, thể tích nhỏ gọn như gạo, cà phê, hạt tiêu, xi măng, khoáng sản, sắt thép.
  • Container 40 feet khô (40'DC - 40ft Dry Cargo): Phù hợp cho hàng hóa có thể tích đóng gói vừa phải như thiết bị gia dụng, bánh kẹo, đồ gốm sứ.
  • Container 40 feet cao (40'HC - 40ft High Cube): Chiều cao vượt trội (2,896m so với 2,591m của 40'DC), giúp tăng thêm gần 9 CBM thể tích chứa hàng. Đây là lựa chọn hàng đầu cho hàng dệt may, da giày, đồ gỗ nội thất.
  • Container 45 feet cao (45'HC): Chuyên dùng cho các tuyến vận tải đường dài đi Bắc Mỹ và Châu Âu đối với các mặt hàng siêu nhẹ cần tối đa hóa dung tích chứa (đạt tới 86 CBM).

2.2. Container bảo ôn / cont lạnh (Reefer Container - RF/HR)

Container lạnh được trang bị hệ thống máy làm lạnh tự động (Carrier, Daikin, Thermo King) và lớp cách nhiệt polyurethane dày dặn, cho phép kiểm soát nhiệt độ dải rộng từ -30°C đến +30°C. Sàn cont làm bằng nhôm đùn hình chữ T (T-floor) để dẫn luồng khí lạnh tuần hoàn đều khắp kiện hàng:

  • Hàng hóa phù hợp: Thủy hải sản đông lạnh, thịt gia súc gia cầm, trái cây tươi (thanh long, xoài, chuối), vắc xin, dược phẩm và hóa chất đặc biệt.
  • Quy cách phổ biến: 20'RF (Reefer), 40'RF và 40'HR (High Cube Reefer).

2.3. Container mở nóc (Open Top Container - OT)

Container mở nóc không có phần mái thép cố định mà để hở, phủ kín bằng bạt bạt chuyên dụng (tarpaulin) được chằng buộc qua các khâu cáp viền nóc. Thanh xà ngang phía trên cửa sau (door header) có thể xoay tháo rời để thuận tiện đóng hàng:

  • Hàng hóa phù hợp: Máy móc công nghiệp nguyên khối, thiết bị cơ khí cao quá khổ không thể đưa qua cửa sau, kiện kính tấm lớn hoặc gỗ cây dài cần dùng cẩu thả thẳng từ trên nóc xuống.
  • Quy cách phổ biến: 20'OT và 40'OT.

2.4. Container mặt phẳng (Flat Rack Container - FR)

Flat Rack là loại container chuyên dùng cho hàng siêu trường, siêu trọng và hàng quá khổ (OOG - Out Of Gauge). Cont không có vách dọc và không có nóc, chỉ gồm mặt sàn thép chịu tải cực nặng và 2 thành đầu hồi có thể cố định hoặc gập phẳng xuống sàn:

  • Hàng hóa phù hợp: Xe cơ giới máy công trình (máy xúc, máy ủi), cuộn cáp điện khổng lồ, động cơ tàu thủy, nồi hơi, kết cấu thép tiền chế.
  • Quy cách phổ biến: 20'FR và 40'FR (thường kết hợp với dịch vụ vận tải nội địa bằng rơ-moóc lùn chuyên dụng).

Container mat phang Flat Rack FR hang qua kho
Vận tải hàng siêu cường siêu trọng

2.5. Container bồn (ISO Tank Container)

Gồm một bồn chứa hình trụ bằng thép không gỉ (Inox 316) được lắp đặt cố định bên trong khung kim loại tiêu chuẩn ISO 20 feet hoặc 40 feet:

  • Hàng hóa phù hợp: Hóa chất công nghiệp, dung môi, axit ăn mòn, khí hóa lỏng (LPG), dầu mỏ, cồn công nghiệp hoặc chất lỏng thực phẩm (rượu vang, dầu ăn, si-rô).
  • Ưu điểm: An toàn tuyệt đối, chống rò rỉ, nạp hàng qua miệng bồn đỉnh nóc và xả hàng qua van đáy mà không cần sang chiết thùng phuy.

2.6. Container hàng rời (Dry Bulk) và Container hoán cải chuyên dụng

  • Container hàng rời (Bulk Container): Có cửa miệng rót hàng trên mái và cửa xả hàng bố trí ở góc vách dưới đáy, chuyên chở hạt nhựa, ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi rời không đóng bao.
  • Container hoán cải: Được thiết kế riêng theo yêu cầu chuyên biệt như cont chở ô tô (2 tầng khung đỡ), cont chở gia súc sống (có lỗ thông hơi và khay dọn vệ sinh), cont mở vách bên hông (Side Open Container).

3. Bảng tổng hợp quy cách kích thước, tải trọng và thể tích các loại container

Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn theo hệ mét (mm/kg/CBM) đối với các chủng loại container phổ biến nhất trong giao nhận quốc tế:

Loại Container Kích thước phủ bì (D x R x C) mm Kích thước lọt lòng (D x R x C) mm Kích thước mở cửa (R x C) mm Trọng lượng vỏ (Tare) kg Tải trọng hàng tối đa (Payload) kg Thể tích chứa (Volume) CBM
20'DC (Dry Cargo) 6.058 x 2.438 x 2.591 5.898 x 2.352 x 2.393 2.340 x 2.280 2.200 28.280 33.2
40'DC (Dry Cargo) 12.192 x 2.438 x 2.591 12.032 x 2.352 x 2.393 2.340 x 2.280 3.750 26.730 67.7
40'HC (High Cube) 12.192 x 2.438 x 2.896 12.032 x 2.352 x 2.698 2.340 x 2.585 3.900 26.580 76.4
45'HC (High Cube) 13.716 x 2.438 x 2.896 13.556 x 2.352 x 2.698 2.340 x 2.585 4.800 25.680 86.0
20'RF (Reefer) 6.058 x 2.438 x 2.591 5.444 x 2.294 x 2.276 2.290 x 2.264 3.080 27.400 28.4
40'HR (Reefer HC) 12.192 x 2.438 x 2.896 11.583 x 2.294 x 2.557 2.290 x 2.535 4.480 29.520 67.9
20'OT (Open Top) 6.058 x 2.438 x 2.591 5.898 x 2.352 x 2.348 2.340 x 2.280 2.400 28.080 32.5
40'OT (Open Top) 12.192 x 2.438 x 2.591 12.032 x 2.352 x 2.348 2.340 x 2.280 3.850 26.630 66.4
20'FR (Flat Rack) 6.058 x 2.438 x 2.591 5.620 x 2.200 x 2.233 Mặt phẳng mở 2.750 31.250 27.6
40'FR (Flat Rack) 12.192 x 2.438 x 2.591 11.650 x 2.200 x 1.955 Mặt phẳng mở 5.200 39.800 50.0
20' ISO Tank 6.058 x 2.438 x 2.591 Bồn chứa Inox 316 Van nạp/xả 3.600 30.400 21.000 - 26.000 L

4. Hướng dẫn đọc ký mã hiệu vỏ container và công thức tính lượng hàng đóng cont

Nắm vững cách đọc thông số kỹ thuật in trên cửa sau của container giúp nhân viên hiện trường và thủ kho kiểm soát chính xác tình trạng lô hàng trước khi niêm phong seal.

4.1. Cách đọc các ký hiệu kỹ thuật trên cánh cửa container

Trên cánh cửa sau của mỗi thùng container luôn in nổi các nhóm thông tin nhận diện bắt buộc theo chuẩn ISO 6346

Mã định danh container (Container Identification):

  • Mã chủ sở hữu (Owner Code): Gồm 3 chữ cái in hoa (ví dụ: MSK - Maersk, EMC - Evergreen, ONE - Ocean Network Express).
  • Mã ký hiệu thiết bị (Equipment Category Identifier): Chữ cái thứ 4, trong đó U là container chở hàng, J là thiết bị có thể tháo rời, Z là rơ-moóc đầu kéo.
  • Số seri container (Serial Number): Gồm 6 chữ số định danh duy nhất của thùng cont.
  • Số kiểm tra (Check Digit): 1 chữ số đặt trong ô vuông nhỏ sau dãy số seri dùng để thuật toán xác thực tính hợp lệ của chuỗi ký tự.

Thông số tải trọng và thể tích khai thác:

  • MAX. GROSS (Trọng lượng toàn bộ tối đa): Tổng trọng lượng tối đa cho phép gồm vỏ cont + hàng hóa bên trong (thường là 30.480 kg hoặc 32.500 kg).
  • TARE (Trọng lượng vỏ): Khối lượng bản thân của vỏ container rỗng (ví dụ: 2.200 kg đối với 20'DC).
  • NET / PAYLOAD (Tải trọng hàng hóa thuần): Khối lượng hàng hóa tối đa được phép đóng vào cont = MAX. GROSS trừ đi TARE (ví dụ: 28.280 kg).
  • CU. CAP (Cubic Capacity - Dung tích chứa): Tổng thể tích hình học bên trong của container tính bằng mét khối (Cu.m) và foot khối (Cu.ft).

4.2. Công thức tính số lượng kiện hàng đóng vào container

Khi lên kế hoạch đóng gói xuất khẩu, doanh nghiệp tính toán số lượng kiện theo hai bước cơ bản:

Bước 1: Tính thể tích một kiện hàng (CBM kiện): Thể tích 1 kiện (CBM) = Dài (m) x Rộng (m) x Cao (m)

Bước 2: Tính số lượng kiện tối đa có thể đóng vào container: Số lượng kiện tối đa = Dung tích khả dụng của Container (CBM) / Thể tích 1 kiện (CBM)

Quy tắc hệ số lấp đầy thực tế: Trong thực tế xếp dỡ, hàng hóa không bao giờ lấp đầy 100% không gian hình học do có độ hở giữa các thùng carton, kích thước chân pallet và khoảng cách với trần cont. Doanh nghiệp cần nhân với hệ số khả dụng:

  • Hàng đóng thùng carton đồng nhất bốc tay: Sử dụng 88% - 90% dung tích cont (Cont 20'DC tính khoảng 28 - 29 CBM; Cont 40'HC tính khoảng 68 - 70 CBM).
  • Hàng đóng pallet gỗ tiêu chuẩn (1.1m x 1.1m hoặc 1.2m x 0.8m): Cont 20'DC xếp được tối đa 10 - 11 pallet (1 tầng); Cont 40'DC/HC xếp được 20 - 24 pallet (1 tầng).

5. Dịch vụ vận chuyển hàng container FCL/LCL trọn gói của Everest Logistics

Everest Logistics (Everlog) cung cấp giải pháp vận tải container quốc tế hàng container FCL, gom hàng lẻ LCL và dịch vụ hải quan trọn gói tại các cụm cảng huyết mạch Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn.

Chúng tôi hỗ trợ khách hàng toàn diện:

  • Tư vấn lựa chọn chính xác chủng loại container tối ưu nhất cho từng lô hàng (khô, lạnh, mở nóc, flat rack, ISO tank).
  • Cung cấp cước tàu biển cạnh tranh trực tiếp với các hãng tàu quốc tế lớn (Maersk, MSC, Cosco, CMA-CGM, ONE, Evergreen).
  • Đội xe đầu kéo container chuyên dụng hùng hậu, phục vụ rút ruột cont, cẩu hạ hàng siêu trường siêu trọng và giao hàng tận kho an toàn.
  • Xử lý thủ tục kiểm tra chuyên ngành, hun trùng pallet gỗ, kiểm dịch thực vật và khai báo hải quan thông quan nhanh chóng.

Rất nhiều doanh nghiệp đóng hàng theo tải trọng tối đa in trên vỏ cont (Max Payload lên tới 28 tấn), nhưng khi xe đầu kéo chở cont lưu thông trên đường bộ Việt Nam lại bị xử phạt quá tải cầu đường nghiêm trọng. Căn cứ Thông tư số 46/2015/TT-BGTVT, tổng trọng lượng của cả tổ hợp xe đầu kéo + rơ-moóc + thùng cont + hàng hóa bị giới hạn từ 40 đến 48 tấn tùy số trục, do đó khối lượng hàng tịnh thực tế chỉ nên đóng từ 20 đến 25 tấn để bảo đảm an toàn khi vận chuyển đường bộ nội địa.

Quý doanh nghiệp cần tư vấn phương án đóng hàng, tra cứu kích thước container hoặc nhận báo giá cước vận tải biển FCL/LCL, vui lòng liên hệ ngay với Everest Logistics qua thông tin dưới đây.

EVEREST LOGISTICS - Từ hồ sơ đến bàn giao

  • Hotline: 0919 108 538 (Mr. Vỹ)
  • Hotline 2: 082 555 5652 (Ms. Quyên)
  • Website: https://everlog.com.vn
  • Email: ryan@everlog.vn
  • Văn phòng: 6-8 Đoàn Văn Bơ, P.9, Q.4, TP.HCM
  • VP đại diện: 195 đường N, KDC Mega Village, P. Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Cont 40 thường (40'DC) và Cont 40 cao (40'HC) khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt duy nhất giữa cont 40'DC và 40'HC là chiều cao. Cont 40'HC cao hơn cont 40'DC khoảng 305mm (1 foot), giúp thể tích chứa hàng tăng từ 67,7 CBM lên 76,4 CBM (tăng thêm ~8,7 CBM), trong khi chiều dài, chiều rộng và mức giá cước cẩu cảng gần như tương đương nhau.

2. Tiêu chuẩn 1 TEU trong ngành vận tải biển là gì?

TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) là đơn vị đo lường tiêu chuẩn tương đương với thể tích của một container 20 feet (dài 20ft x rộng 8ft x cao 8,5ft). Theo đó, một container 20'DC được tính là 1 TEU, còn một container 40'DC hoặc 40'HC được tính là 2 TEU.

3. Tại sao hàng đóng container Flat Rack và Open Top thường chịu phụ phí cước cao hơn?

Do hàng đóng trong cont Flat Rack hoặc Open Top thường có kích thước quá khổ (OOG), vượt quá chiều rộng hoặc chiều cao của thùng cont, chiếm dụng không gian của các vị trí cont lân cận trên tàu mẹ và cần thiết bị cẩu cáp chuyên dụng tại cảng bốc/dỡ, dẫn đến phát sinh phụ phí OOG và cước biển cao hơn cont tiêu chuẩn.

4. Cần lưu ý gì về thời gian cắm điện và chi phí lưu bãi đối với container lạnh?

Container lạnh tại cảng biển chịu biểu phí tiền điện cắm lạnh (Plugging Fee) và phí giám sát nhiệt độ tính theo ngày. Ngoài ra, thời gian miễn phí lưu bãi và lưu vỏ cont (Free DEM/DET) của cont lạnh thường ngắn hơn nhiều so với cont khô (thường chỉ 3 - 5 ngày so với 7 - 14 ngày của cont khô), doanh nghiệp cần hoàn tất thủ tục hải quan nhanh để tránh phát sinh chi phí phạt lưu bãi rất cao.

Người duyệt bài: Mr. Nguyễn Hoàng Vỹ - Giám đốc Ops Everest Logistics
Ngày cập nhật: 25/08/2026