Vận chuyển hàng nguyên container (FCL): quy trình, chi phí trọn chuyến và thời gian

Vận chuyển hàng nguyên container (FCL) là cách chủ hàng thuê trọn một container 20', 40' hoặc 40HC, đóng hàng và niêm phong tại kho của mình, rồi container đi thẳng tới kho người nhận mà không ghép với hàng của bất kỳ chủ hàng nào khác. Khi lô hàng đã đủ lớn để tính tới FCL, điều chủ hàng cần biết là một chuyến trọn gói gồm những bước nào, tổng chi phí từ kho đi tới kho đến là bao nhiêu và mất khoảng bao nhiêu ngày. Khó ở chỗ phần lớn báo giá FCL chỉ nêu cước biển, trong khi phụ phí hai đầu, phí kéo container và phí lưu container lại nằm rải rác ở nhiều bên thu khác nhau. Bài viết đi qua quy trình, cấu phần chi phí và các mốc thời gian, rồi dựng một báo giá trọn gói cho container 40HC để doanh nghiệp có cơ sở so sánh.

Tóm tắt nhanh (Key Takeaways):

  • Cước biển chỉ là một phần: Trong ví dụ giả định ở mục 6, cước biển chiếm khoảng một phần tư tổng chi phí door-to-door của một 40HC tuyến Trung Quốc về Bình Dương; phần còn lại là phụ phí hai đầu, kéo container và thủ tục
  • Hai mốc quyết định tiến độ: Giờ cắt hàng ở đầu đi và thời gian miễn phí lưu container ở đầu đến; trễ mốc đầu là rớt tàu, trễ mốc sau là phí DEM, DET tính theo ngày
  • So báo giá cùng phạm vi: Báo giá cước thấp nhưng phụ phí đầu nhập cao và free time ngắn có thể đắt hơn báo giá trọn gói, nên cần quy mọi báo giá về cùng một tổng từ kho tới kho

Nội dung

  1. 1. Vận chuyển hàng nguyên container là gì và khi nào nên chọn FCL
    1. 1.1. FCL khác hàng lẻ LCL ở điểm nào với chủ hàng
    2. 1.2. Khi nào nên đi nguyên container, khi nào chưa nên
  2. 2. Chọn loại container theo hàng hóa trước khi booking
  3. 3. Quy trình vận chuyển hàng nguyên container từ kho đi tới kho nhận
    1. 3.1. Đầu xuất: từ booking tới khi tàu chạy
    2. 3.2. Đầu nhập: từ giấy báo hàng đến tới khi trả vỏ rỗng
    3. 3.3. Chứng từ cần có ở mỗi đầu
  4. 4. Một chuyến FCL mất bao lâu và mốc nào quyết định tiến độ
  5. 5. Chi phí trọn chuyến FCL gồm những khoản nào
  6. 6. Container 40HC từ Thâm Quyến về Bình Dương: cộng đủ hai đầu thì tốn bao nhiêu
    1. 6.1. Dự toán chi phí đầu đi, chặng biển và đầu đến
    2. 6.2. Đặt cạnh báo giá chỉ ghi cước biển thấp
    3. 6.3. Lịch trình trọn chuyến của lô hàng ví dụ
  7. 7. Phí lưu container, rớt tàu, quá tải: các khoản đẩy chuyến FCL vượt dự toán
    1. 7.1. Phí lưu container DEM, DET khi chứng từ hoặc thủ tục chậm
    2. 7.2. Rớt tàu, quá tải và sai lệch chứng từ
  8. 8. Everest lập báo giá FCL tách từng chặng và canh free time tới ngày trả vỏ
    1. 8.1. Loại vỏ, loại hàng và phần việc tách dòng trên báo giá
    2. 8.2. Dữ liệu để báo giá một lô FCL hoặc hàng quá khổ
  9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
    1. Có thể đóng hàng của hai nhà cung cấp vào cùng một container FCL không?
    2. Hàng đi nguyên container có bắt buộc mua bảo hiểm không?
    3. Mua hàng theo FOB hoặc CIF thì ai trả phí DEM, DET ở cảng Việt Nam?
    4. Có đổi được cảng đích hoặc người nhận khi container đang trên biển không?
    5. Vận đơn gốc và điện giao hàng (telex release) khác nhau thế nào khi nhận hàng FCL?

1. Vận chuyển hàng nguyên container là gì và khi nào nên chọn FCL

Phạm vi vận chuyển hàng nguyên container từ kho người gửi qua cảng Cát Lái, Cái Mép tới kho người nhận

Hình 1: Phạm vi vận chuyển hàng nguyên container từ kho người gửi qua cảng Cát Lái, Cái Mép tới kho người nhận

FCL là viết tắt của Full Container Load, nghĩa là cả container thuộc về một chủ hàng và cước được tính theo container chứ không theo mét khối hay tấn. Vì vậy, khi lô hàng lấp gần đầy container, chi phí trên mỗi mét khối giảm rõ so với gửi hàng lẻ. Container được bấm seal tại nơi đóng hàng và chỉ mở ở kho người nhận, trừ khi hải quan kiểm tra thực tế, nên hàng không phải bốc dỡ qua kho gom hàng như hàng lẻ.

Trong dịch vụ vận chuyển đường biển FCL/LCL, FCL có thể làm theo phạm vi cảng tới cảng (CY-CY) khi chủ hàng tự lo kéo container và thủ tục, hoặc trọn gói từ kho tới kho (door-to-door) khi muốn một đầu mối lo cả hai đầu. Everest Logistics nhận cả hai phạm vi này cho hàng xuất và hàng nhập qua Cát Lái, Cái Mép, còn điều kiện Incoterms trong hợp đồng quyết định bên nào thuê tàu và trả phí ở mỗi đầu, nên cũng quyết định phạm vi nào hợp lý.

1.1. FCL khác hàng lẻ LCL ở điểm nào với chủ hàng

Hai hình thức khác nhau không chỉ ở giá mà ở cách hàng được xử lý và các khoản phí đầu nhập, nên chủ hàng cần nhìn cả những dòng dưới đây.

Tiêu chí FCL (nguyên container) LCL (hàng lẻ)
Cách tính cước Theo container Theo m³ hoặc tấn, lấy số lớn hơn
Nơi đóng, rút hàng Kho chủ hàng Kho CFS ở cảng đi và cảng đến
Thời gian Không chờ gom hàng Chờ gom đủ hàng, chờ tách tại CFS
Phí đầu nhập đặc thù THC, D/O, CIC, nâng hạ, kéo container Phí CFS tính theo m³, D/O

Với lô hàng vài mét khối và không gấp, vận chuyển hàng lẻ LCL thường rẻ hơn vì chủ hàng chỉ trả cho phần thể tích mình dùng.

1.2. Khi nào nên đi nguyên container, khi nào chưa nên

Không có ngưỡng thể tích cố định để chuyển sang FCL, vì mức cước LCL và FCL thay đổi theo tuyến và theo tuần. Cách làm đúng là hỏi giá cả hai phương án theo tổng chi phí tới kho, và các tình huống sau thường nghiêng hẳn về một phía:

  • Nên đi FCL: Lô hàng chiếm quá nửa container 20' (khoảng 33 m³), hàng giá trị cao hoặc dễ hỏng khi bốc xếp nhiều lần, hàng cần giao đúng ngày cho dây chuyền sản xuất, hoặc hàng cần container chuyên dụng như container lạnh, flat rack
  • Chưa nên đi FCL: Lô hàng nhỏ và người nhận không gấp; kho người nhận không cho xe container vào hoặc không có nhân công rút hàng ngay; hàng của nhà cung cấp chưa sẵn sàng cùng lúc nên container phải chờ ở kho và bắt đầu tính phí lưu vỏ

2. Chọn loại container theo hàng hóa trước khi booking

Chọn container theo loại hàng: 20', 40', 40HC, 45', open top, flat rack, tank và container lạnh

Hình 2: Chọn container theo loại hàng: 20', 40', 40HC, 45', open top, flat rack, tank và container lạnh

Loại vỏ phải chốt ngay khi booking, vì hãng tàu cấp chỗ và giá theo từng loại, còn đổi loại vỏ sát ngày đóng hàng thường không còn chỗ. Hàng nặng như sắt thép, đá, gạch thường chạm giới hạn tải trọng trước khi đầy thể tích nên đi 20', trong khi hàng nhẹ và cồng kềnh như nội thất, đồ nhựa nên đi 40HC để tận dụng chiều cao.

Loại container Thể tích tham khảo Hợp với
20' (20GP) Khoảng 33 m³ Hàng nặng, tỷ trọng cao
40' (40GP) Khoảng 67 m³ Hàng trung bình, đóng pallet
40HC Khoảng 76 m³ Hàng nhẹ, cồng kềnh, xếp cao
45' (45HC) Khoảng 85 đến 86 m³ Hàng nhẹ, lô lớn, không có trên mọi tuyến
Open top, flat rack Theo kích thước kiện Máy móc, hàng quá khổ (OOG), hàng cẩu từ trên xuống
Tank, container lạnh Theo dung tích, nhiệt độ cài đặt Hàng lỏng, hàng cần giữ nhiệt độ

Công dụng và mã loại của từng vỏ được giải thích trong bài các loại container thông dụng. Với hàng quá khổ đi flat rack hoặc open top, hãng tàu phải duyệt chỗ dựa trên kích thước, trọng lượng và điểm nâng của từng kiện trước khi chốt giá, còn hàng hóa chất đi container tank cần tờ khai hàng nguy hiểm và bảng dữ liệu an toàn (MSDS) ngay từ lúc booking.

3. Quy trình vận chuyển hàng nguyên container từ kho đi tới kho nhận

Sáu bước xuất khẩu FCL: booking, lấy vỏ rỗng, đóng hàng, khai hải quan, hạ bãi, phát hành vận đơn

Hình 3: Sáu bước xuất khẩu FCL: booking, lấy vỏ rỗng, đóng hàng, khai hải quan, hạ bãi, phát hành vận đơn

Một chuyến FCL trọn gói gồm hai chuỗi việc nối với nhau bằng vận đơn, trong đó việc ở đầu xuất phải xong trước giờ cắt hàng của tàu, còn việc ở đầu nhập phải xong trong thời gian miễn phí lưu container.

3.1. Đầu xuất: từ booking tới khi tàu chạy

Ở đầu xuất, chủ hàng hoặc đơn vị giao nhận thực hiện sáu bước theo thứ tự sau:

  • Booking: Nhận xác nhận ghi tên tàu, giờ cắt hàng và lệnh cấp container rỗng
  • Lấy vỏ rỗng: Lấy vỏ tại depot, kiểm tra vỏ sạch, kín trước khi đưa về kho
  • Đóng hàng: Xếp hàng, chèn lót, bấm seal và cân để xác định khối lượng toàn bộ đã xác nhận (VGM)
  • Khai hải quan xuất: Truyền tờ khai, xử lý theo kết quả phân luồng
  • Hạ bãi: Đưa container vào cảng trước giờ cắt hàng, nộp hướng dẫn làm vận đơn và VGM
  • Phát hành vận đơn: Duyệt bản nháp, gửi bộ chứng từ cho người nhận

Seal là chốt niêm phong có số riêng bấm vào tay khóa cửa container, và số seal phải khớp giữa tờ khai, vận đơn và thực tế vì đây là căn cứ để người nhận xác nhận container chưa bị mở trên đường.

Seal chốt niêm phong màu vàng có số sê-ri bấm vào tay khóa cửa container hàng FCL

Hình 4: Seal chốt niêm phong màu vàng có số sê-ri bấm vào tay khóa cửa container hàng FCL

3.2. Đầu nhập: từ giấy báo hàng đến tới khi trả vỏ rỗng

Ở đầu nhập, các bước bắt đầu từ khi hãng tàu gửi giấy báo hàng đến và chỉ kết thúc khi vỏ rỗng đã trả về depot:

  • Giấy báo hàng đến: Đối chiếu số container, số seal với vận đơn
  • Lấy lệnh giao hàng (D/O): Xuất trình vận đơn gốc hoặc xác nhận điện giao hàng, đóng phí đầu nhập cho hãng tàu hoặc đại lý
  • Khai hải quan nhập: Truyền tờ khai, nộp thuế, xử lý theo luồng xanh, vàng hoặc đỏ
  • Kéo container về kho: Rút hàng tại kho
  • Trả vỏ rỗng: Đưa vỏ về depot chỉ định, giữ phiếu giao nhận vỏ để đối chiếu phí vệ sinh, sửa chữa

Bước lấy D/O và khai hải quan có thể làm trước khi tàu cập nếu chứng từ đã có, và đây là cách hiệu quả nhất để container ra khỏi cảng sớm.

3.3. Chứng từ cần có ở mỗi đầu

Bộ hồ sơ hải quan cho một container FCL được quy định tại Điều 16 của Thông tư 38/2015/TT-BTC, bản đã sửa theo Thông tư 39/2018 và Thông tư 121/2025 (hiệu lực từ 01/02/2026), với các chứng từ chính sau:

Chứng từ Đầu xuất Đầu nhập
Hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list Có Có
Vận đơn (B/L) Bản nháp để duyệt Bản gốc hoặc điện giao hàng
Tờ khai hải quan Có Có
C/O Khi người mua cần Khi hưởng thuế ưu đãi
Giấy phép, kiểm tra chuyên ngành Theo mặt hàng Theo mặt hàng

Phần truyền tờ khai ở hai đầu có thể giao cho dịch vụ hải quan của Everest, nhưng chủ hàng vẫn nên tự đối chiếu tên hàng, trọng lượng và số seal giữa hóa đơn, packing list và vận đơn.

4. Một chuyến FCL mất bao lâu và mốc nào quyết định tiến độ

Thời gian một chuyến FCL gồm ba phần: thời gian chuẩn bị ở đầu xuất, thời gian tàu chạy và thời gian thông quan, rút hàng ở đầu nhập. Phần tàu chạy phụ thuộc lịch tàu và việc tàu đi thẳng hay chuyển tải, nên chỉ hãng tàu xác nhận được theo từng booking; hai phần còn lại do chủ hàng và đơn vị giao nhận kiểm soát.

Mốc Căn cứ Ảnh hưởng nếu trễ
Giờ cắt hàng, cắt VGM, cắt chứng từ Hãng tàu ghi trên booking Container bị chuyển sang chuyến sau
Khai hải quan hàng xuất Chậm nhất 4 giờ trước khi phương tiện xuất cảnh (Điều 25 Luật Hải quan) Không kịp xếp hàng lên tàu
Khai hải quan hàng nhập Trước ngày hàng đến hoặc trong 30 ngày kể từ ngày đến (Điều 25) Quá hạn bị xử phạt, container nằm cảng tính phí
Kiểm tra thực tế (luồng đỏ) Chậm nhất 8 giờ làm việc, gia hạn tối đa 2 ngày (Điều 23) Kéo dài thời gian container nằm cảng
Thời gian miễn phí lưu container Hãng tàu công bố theo cảng, loại vỏ Bắt đầu tính DEM, DET theo ngày

Các mốc trên theo Luật Hải quan, văn bản hợp nhất 2026; luật sửa đổi đã thông qua nhưng có hiệu lực từ 01/3/2027. Thời gian kiểm dịch hoặc kiểm tra chất lượng nằm ngoài các mốc này và thường kéo dài nhất, nên mặt hàng thuộc diện kiểm tra cần đăng ký trước khi tàu cập.

5. Chi phí trọn chuyến FCL gồm những khoản nào

Các khoản chi phí FCL theo chặng: kéo container, nâng hạ, THC, cước biển, phụ phí, phí D/O

Hình 5: Các khoản chi phí FCL theo chặng: kéo container, nâng hạ, THC, cước biển, phụ phí, phí D/O

Chi phí một chuyến FCL trọn gói chia thành bốn nhóm theo chặng, mỗi nhóm do một bên khác nhau thu. Bảng dưới đây giúp chủ hàng kiểm tra báo giá đã đủ khoản hay chưa, còn việc Incoterms chia các khoản này giữa người mua và người bán ra sao đã có ở phần phân tích chi phí vận chuyển quốc tế theo từng chặng.

Nhóm Khoản phí Bên thu Cách tính
Đầu đi Kéo container, nâng hạ, khai hải quan xuất Nhà xe, depot, đơn vị khai báo Theo chuyến, theo tờ khai
Đầu đi THC, phí chứng từ, seal, VGM Hãng tàu, forwarder Theo container hoặc bộ vận đơn
Chặng biển Cước biển, BAF, LSS, PSS, GRI Hãng tàu Theo container
Đầu đến THC, phí D/O, CIC, vệ sinh vỏ Hãng tàu, đại lý Theo container hoặc bộ vận đơn
Đầu đến Khai hải quan nhập, kéo container, trả vỏ Đơn vị khai báo, nhà xe Theo tờ khai, quãng đường
Phát sinh DEM, DET, lưu bãi, sửa vỏ Hãng tàu, cảng Theo ngày hoặc theo biên bản

Phí hải quan cho mỗi tờ khai FCL là 20.000 đồng (Thông tư 86/2025/TT-BTC), còn thuế nhập khẩu và thuế GTGT nộp ngân sách, không phải một khoản trong cước vận chuyển. Điều 6 Nghị định 146/2016/NĐ-CP buộc hãng tàu và đại lý niêm yết cước và phụ thu, và một mức tăng chỉ được áp dụng khi đã niêm yết đủ 15 ngày, nên chủ hàng có căn cứ để hỏi lại khi một phụ phí mới xuất hiện sát ngày tàu chạy.

6. Container 40HC từ Thâm Quyến về Bình Dương: cộng đủ hai đầu thì tốn bao nhiêu

Lô hàng dựng để minh họa là một container 40HC hàng gia dụng mua theo điều kiện EXW tại nhà máy ở Đông Quản (Trung Quốc), xuất qua cảng Thâm Quyến về Cát Lái rồi giao tới kho ở Bình Dương. Mọi mức phí trong bảng là số giả định quy đổi sang USD, chỉ dùng để thấy tỷ trọng của từng chặng, vì giá thật của mỗi lô thay đổi theo hãng tàu, tuần chạy và mặt hàng.

6.1. Dự toán chi phí đầu đi, chặng biển và đầu đến

Chặng Khoản Báo giá A, trọn gói (USD, giả định)
Đầu đi Kéo container từ nhà máy ra cảng Thâm Quyến 320
Đầu đi Khai hải quan xuất khẩu tại Trung Quốc 50
Đầu đi THC đầu xuất, phí chứng từ, seal, VGM 260
Chặng biển Cước biển 40HC đã gồm BAF, LSS 450
Đầu đến THC Cát Lái 210
Đầu đến Phí D/O, phí xử lý hàng 70
Đầu đến CIC, vệ sinh vỏ 140
Đầu đến Khai hải quan nhập, phí hải quan 60
Đầu đến Kéo container về Bình Dương, nâng hạ, trả vỏ 200
  Tổng chi phí trọn chuyến 1.760

Trong tổng 1.760 USD, cước biển chỉ là 450 USD, tức khoảng một phần tư, nên một báo giá chỉ nêu cước biển chưa cho chủ hàng biết lô hàng thực sự tốn bao nhiêu.

6.2. Đặt cạnh báo giá chỉ ghi cước biển thấp

Giả sử một đơn vị khác chào cước biển 150 USD cho cùng tuyến, kèm dòng "local charge hai đầu theo biểu phí hãng tàu". Trên tuyến Trung Quốc về Việt Nam, kiểu báo giá này thường bù phần cước thấp bằng phụ phí đầu nhập cao hơn, và thời gian miễn phí lưu container cũng ngắn hơn. Khi điền đủ các khoản theo giả định dưới đây, khoảng chênh ban đầu 300 USD đổi chiều:

Khoản (USD, giả định) Báo giá A Báo giá B
Đầu đi (kéo container, hải quan, THC, chứng từ) 630 630
Cước biển 450 150
Phụ phí đầu đến (THC, D/O, xử lý hàng, CIC, vệ sinh vỏ) 420 640
Hải quan nhập, kéo container về kho 260 260
Thời gian miễn phí DEM và DET gộp 7 ngày 3 ngày
Phí lưu container nếu từ lúc tàu cập tới khi trả vỏ mất 6 ngày (60 USD/ngày) 0 180
Tổng 1.760 1.860

Hàng gia dụng trong ví dụ thuộc diện kiểm tra chất lượng, nên chủ hàng giả định cần 6 ngày từ khi tàu cập tới khi trả vỏ. Với 7 ngày miễn phí, báo giá A không phát sinh phí lưu container, trong khi báo giá B vượt 3 ngày và phải trả thêm 180 USD, khiến tổng chi phí cao hơn A khoảng 100 USD dù cước biển rẻ hơn 300 USD. Nếu lô hàng không phải kiểm tra chuyên ngành và rút hàng xong trong 3 ngày, báo giá B lại rẻ hơn, nên kết luận phụ thuộc vào thời gian thông quan thực tế của chính mặt hàng đó.

Từ ví dụ này, khi so hai báo giá FCL, chủ hàng nên yêu cầu mỗi bên ghi đủ phụ phí đầu đến bằng con số, ghi số ngày miễn phí DEM và DET, rồi cộng thêm phí lưu container theo số ngày thông quan dự kiến của mặt hàng.

6.3. Lịch trình trọn chuyến của lô hàng ví dụ

Với lô hàng trên, lịch trình giả định tính từ ngày hàng sẵn sàng tại nhà máy (ngày 1) như sau:

  • Ngày 1 đến ngày 3: Lấy vỏ rỗng, đóng hàng, khai hải quan xuất và hạ bãi trước giờ cắt hàng
  • Ngày 4 đến ngày 8: Tàu chạy thẳng về Cát Lái, giả định 4 ngày; người nhận dùng thời gian này đăng ký kiểm tra chất lượng, chuẩn bị tờ khai
  • Ngày 8 đến ngày 13: Lấy D/O, thông quan, kéo container về kho, rút hàng và trả vỏ trong ngày thứ 6 kể từ khi tàu cập

Tổng cộng khoảng 13 ngày từ kho đi tới kho đến, trong đó phần tàu chạy chỉ chiếm 4 ngày. Nếu tờ khai bị phân luồng đỏ, thời gian kiểm tra thực tế tối đa 8 giờ làm việc và có thể gia hạn tới 2 ngày, đủ để báo giá B phát sinh thêm phí lưu container.

7. Phí lưu container, rớt tàu, quá tải: các khoản đẩy chuyến FCL vượt dự toán

Mốc tính phí DEM, DET hàng nhập: tàu cập cảng, hết free time, ra khỏi cảng, trả vỏ rỗng

Hình 6: Mốc tính phí DEM, DET hàng nhập: tàu cập cảng, hết free time, ra khỏi cảng, trả vỏ rỗng

Phần lớn khoản phát sinh ngoài báo giá FCL đến từ việc trễ một mốc thời gian hoặc sai một con số trên chứng từ, và vì tính theo ngày nên càng phát hiện muộn càng tốn.

7.1. Phí lưu container DEM, DET khi chứng từ hoặc thủ tục chậm

DEM (demurrage) tính khi container có hàng nằm trong cảng quá thời gian miễn phí, còn DET (detention) tính khi container đã ra khỏi cảng nhưng vỏ rỗng trả về depot trễ; một số hãng tàu gộp hai khoản thành một thời hạn chung. Tình huống hay gặp nhất là vận đơn gốc gửi chậm hoặc C/O sai một ô, khiến người nhận không lấy được D/O hoặc không hưởng được thuế ưu đãi trong lúc container đã bắt đầu tính phí.

Cách phòng là yêu cầu người gửi chuyển bản nháp chứng từ ngay khi tàu chạy để kiểm tra trước, hỏi số ngày miễn phí khi booking chứ không phải khi tàu cập, và với kho xa cảng thì đặt xe, nhân công rút hàng trước để vỏ rỗng quay về depot đúng hạn.

7.2. Rớt tàu, quá tải và sai lệch chứng từ

Ba lỗi dưới đây không làm hỏng hàng nhưng làm trễ chuyến hoặc phát sinh phạt, và đều có cách xử lý từ trước khi đóng hàng:

  • Rớt tàu: Container hạ bãi trễ giờ cắt hàng hoặc thiếu VGM bị chuyển sang chuyến sau, kèm phí lưu bãi; theo quy định SOLAS về xác nhận khối lượng container, người gửi hàng phải cung cấp VGM trước khi container lên tàu
  • Quá tải đường bộ: Container 20' hàng nặng cộng với xe có thể vượt giới hạn tải trọng theo Thông tư 12/2025/TT-BXD, sửa đổi bởi Thông tư 19/2026/TT-BXD; hàng quá khổ trên flat rack cần giấy phép lưu hành xe quá khổ và phương án chằng buộc
  • Sai lệch chứng từ: Số seal, trọng lượng hoặc tên hàng trên vận đơn khác tờ khai buộc phải sửa vận đơn hoặc khai bổ sung, và từ 01/7/2026 mức phạt vi phạm khai báo áp dụng Nghị định 169/2026/NĐ-CP (thay cho Nghị định 128/2020/NĐ-CP)

8. Everest lập báo giá FCL tách từng chặng và canh free time tới ngày trả vỏ

Everest Logistics lập báo giá FCL trọn chuyến theo đúng cấu trúc ở mục 6, tức là tách đầu đi, cước biển, đầu đến, thủ tục và xe thành từng dòng. Số ngày miễn phí lưu container cũng được ghi rõ, để doanh nghiệp so với báo giá khác trên cùng một tổng từ kho tới kho. Hàng nhập và xuất qua Cát Lái, Cái Mép được theo dõi từ lúc lấy vỏ rỗng tới khi trả vỏ, nên các mốc dễ phát sinh phí như giờ cắt hàng, lấy D/O và trả vỏ do một đầu mối canh thay vì chia cho nhà xe, đại lý và người khai báo.

8.1. Loại vỏ, loại hàng và phần việc tách dòng trên báo giá

Everest Logistics thành lập năm 2018, trụ sở tại TP.HCM. Công ty nhận container 20', 40', 40HC, 45', open top, flat rack, tank và container lạnh cho cả hàng xuất lẫn hàng nhập. Hàng quá khổ được báo giá sau khi hãng tàu duyệt chỗ theo kích thước kiện, còn hàng nguy hiểm cần tờ khai hàng nguy hiểm và MSDS trước khi chốt giá. Khai báo hải quan, xin C/O, giấy phép chuyên ngành, xe kéo container và bảo hiểm được ghi thành dòng riêng, nên chủ hàng mua EXW từ Trung Quốc như lô ở mục 6 có thể giao cả hai đầu, còn chủ hàng mua CIF chỉ cần giao phần đầu nhập.

8.2. Dữ liệu để báo giá một lô FCL hoặc hàng quá khổ

Báo giá chỉ cộng đủ hai đầu và tính được phí lưu container khi có các dữ liệu dưới đây, gửi qua mục liên hệ báo giá của Everest Logistics hoặc gọi hotline ở cuối bài:

  • Hàng và kiện: Tên hàng, mã HS nếu đã có, số kiện, tổng trọng lượng; hàng đi flat rack hoặc open top cần thêm kích thước dài, rộng, cao, trọng lượng và điểm nâng của từng kiện
  • Hai đầu của chuyến: Địa chỉ đóng hàng, cảng xếp, cảng đích, địa chỉ giao và điều kiện Incoterms ghi trong hợp đồng
  • Lịch và diện kiểm tra: Ngày hàng sẵn sàng, ngày cần hàng về kho, mặt hàng có phải kiểm tra chất lượng hoặc kiểm dịch hay không, để tính số ngày free time cần xin khi booking
  • Báo giá đang có: Nếu đã có báo giá của đơn vị khác, gửi kèm để quy về cùng một tổng từ kho tới kho như bảng ở mục 6.2
Nhiều lô FCL nhập khẩu phát sinh phí lưu container không phải vì tàu trễ mà vì chứng từ tới sau tàu hoặc mặt hàng phải kiểm tra chất lượng mà chưa đăng ký trước. Khi so báo giá, nên lấy số ngày thông quan thực tế của chính mặt hàng đó để tính, thay vì chỉ nhìn dòng cước biển.

Quý doanh nghiệp cần tư vấn thủ tục hải quan, tra cứu mã HS hoặc nhận báo giá cước vận chuyển trọn gói, vui lòng liên hệ ngay với chuyên viên của Everest Logistics để được hỗ trợ phương án tối ưu nhất.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có thể đóng hàng của hai nhà cung cấp vào cùng một container FCL không?

Có, nếu hàng cùng một người nhận và đi cùng cảng đích; container được đóng lần lượt tại hai kho hoặc gom về một kho rồi đóng. Mỗi nhà cung cấp có hóa đơn riêng, nên người nhận cần thống nhất chứng từ để khai hải quan khớp với một vận đơn.

Hàng đi nguyên container có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Pháp luật không bắt buộc, trừ khi hợp đồng mua bán theo CIF hoặc CIP yêu cầu người bán mua. Với hàng giá trị cao, chủ hàng nên mua bảo hiểm vì trách nhiệm bồi thường của hãng tàu có giới hạn và thường thấp hơn giá trị hàng.

Mua hàng theo FOB hoặc CIF thì ai trả phí DEM, DET ở cảng Việt Nam?

Người nhận hàng ở Việt Nam trả, vì nghĩa vụ của người bán theo FOB, CIF kết thúc khi hàng lên tàu ở cảng đi. Khi mua CIF, người mua nên đề nghị người bán xin thêm ngày miễn phí lưu container lúc booking.

Có đổi được cảng đích hoặc người nhận khi container đang trên biển không?

Có thể, thông qua đề nghị sửa đổi gửi hãng tàu trước khi tàu tới cảng đích ban đầu. Hãng tàu thu phí sửa đổi và có quyền từ chối nếu không còn kịp điều chỉnh kế hoạch xếp dỡ.

Vận đơn gốc và điện giao hàng (telex release) khác nhau thế nào khi nhận hàng FCL?

Với vận đơn gốc, người nhận phải có bản giấy gửi từ đầu đi mới đổi được D/O. Với điện giao hàng, người gửi nộp lại vận đơn gốc tại đầu đi và hãng tàu đầu đến giao hàng không cần bản giấy, nên tránh được việc container chờ chứng từ.

CÔNG TY TNHH EVEREST LOGISTICS